Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mbeya City vs Simba — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 12.00
X 5.60
2 1.25

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
80%Xác suất
Simba thắng 2 Tỷ lệ @1.25 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mbeya City 6%@12.00
Hòa 14%@5.60
Simba 80%@1.25
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 30%@3.27
Xỉu 3.5 70%@1.40
Cả hai đội ghi bànBTTS
32%@2.50
Không 68%@1.48

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Mbeya CityMỗi trậnSimba
0.8
Bàn thắng / trận
2.1
1.7
Bàn thua / trận
0.5
49%
Kiểm soát bóng
58%
4.2
Dứt điểm / trận
10.8
2.1
Phạt góc / trận
5.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Mbeya CityTỷ lệSimba
30%
Trận thắng
80%
60%
Tài 1.5
70%
40%
Tài 2.5
70%
40%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mbeya City LDWDD
L 14 thg 8 Mbeya City Geita Gold 0 1 2.27 3.10
D 8 thg 7 Tanzania Mbeya City 0 0 2.02 3.55
W 5 thg 7 Tanzania Mbeya City 0 2 3.65 2.00
D 30 thg 6 Mbeya City Tabora U 0 0
D 27 thg 6 Dodoma Jiji Mbeya City 1 1 4.15 3.40
W 24 thg 6 Pamba Jiji Mbeya City 0 2 1.78 4.50
W 13 thg 6 Mbeya City Mtibwa Sugar 1 0 1.68 4.60
L 26 thg 5 Singida B Mbeya City 4 1 1.26 11.00
D 21 thg 5 Namungo Mbeya City 1 1 1.86 4.90
L 13 thg 5 Mbeya City Coastal Union 0 2 2.00 3.85
Simba WWDDW
W 16 thg 8 Kagera Sugar Simba 0 2
W 31 thg 7 Singida B Simba 1 2 4.39 1.85
D 28 thg 7 Jamus Simba 0 0
D 25 thg 7 Simba Mogadishu 0 0 1.25 9.50
W 30 thg 6 Simba KMC 1 0 1.03 51.00
W 27 thg 6 Simba Singida B 2 0 1.34 8.00
W 24 thg 6 Mtibwa Sugar Simba 0 3
W 14 thg 6 Simba Pamba Jiji 2 1 1.17 16.00
W 24 thg 5 Simba Dodoma Jiji 1 0 1.12 20.00
W 21 thg 5 Coastal Union Simba 1 2 11.00 1.26

Đối đầu

Mbeya City
0·0·1
Simba
  • thg 12 2025 Simba 3 - 0 Mbeya City

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation