Mbeya City vs Simba — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
12.00
X
5.60
2
1.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Simba thắng
2
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MBE
Mbeya CityMỗi trậnSimbaSIM
Mbeya CityMỗi trậnSimbaSIM
0.8Bàn thắng / trận2.1
1.7Bàn thua / trận0.5
49%Kiểm soát bóng58%
4.2Dứt điểm / trận10.8
2.1Phạt góc / trận5.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MBE
Mbeya CityTỷ lệSimbaSIM
Mbeya CityTỷ lệSimbaSIM
30%Trận thắng80%
60%Tài 1.570%
40%Tài 2.570%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MBE
Mbeya City
LDWWW
Mbeya City
LDWWW
POL
Polisi Tanzania
MBE
Mbeya City
2
0
2.45
2.92
Polisi Tanzania
MBE
Mbeya City
2
0
2.45
2.92
TRA
TRA United
MBE
Mbeya City
0
0
2.25
3.15
TRA United
MBE
Mbeya City
0
0
2.25
3.15
FOU
Fountain Gate
MBE
Mbeya City
0
2
3.30
2.45
Fountain Gate
MBE
Mbeya City
0
2
3.30
2.45
MBE
Mbeya City
MAS
Mashujaa
2
1
2.42
3.50
Mbeya City
MAS
Mashujaa
2
1
2.42
3.50
MBE
Mbeya City
DOD
Dodoma Jiji
2
0
2.25
3.25
Mbeya City
DOD
Dodoma Jiji
2
0
2.25
3.25
MBE
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
MBE
Mbeya City
TRA
TRA United
0
0
–
–
Mbeya City
TRA
TRA United
0
0
–
–
DOD
Dodoma Jiji
MBE
Mbeya City
1
1
4.15
3.40
Dodoma Jiji
MBE
Mbeya City
1
1
4.15
3.40
SIM
Simba
WWWWW
Simba
WWWWW
AZA
Azam
SIM
Simba
0
2
3.20
2.33
Azam
SIM
Simba
0
2
3.20
2.33
SIM
Simba(Tan)
FOR
Forward W(Mwi)
6
1
1.23
13.00
Simba(Tan)
FOR
Forward W(Mwi)
6
1
1.23
13.00
FOR
Forward W(Mwi)
SIM
Simba(Tan)
0
1
5.20
1.61
Forward W(Mwi)
SIM
Simba(Tan)
0
1
5.20
1.61
SIM
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
SIM
Simba
COA
Coastal Union
1
0
1.19
13.00
Simba
COA
Coastal Union
1
0
1.19
13.00
SIN
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.35
1.80
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.35
1.80
PAM
Pamba
SIM
Simba
1
2
7.90
1.37
Pamba
SIM
Simba
1
2
7.90
1.37
KAG
Kagera Sugar
SIM
Simba
0
2
–
–
Kagera Sugar
SIM
Simba
0
2
–
–
SIN
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.39
1.85
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.39
1.85
JAM
Jamus
SIM
Simba
0
0
–
–
Jamus
SIM
Simba
0
0
–
–
Đối đầu
MBE
Mbeya City
Mbeya City0·0·1
SimbaSIM

- thg 12 2025 Simba 3 - 0 Mbeya City
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















