Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Mathare Utd. vs APS Bomet — FKF Premier League

1 2.32
X 2.72
2 3.20

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
85%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.36 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mathare Utd. 43%@2.32
Hòa 31%@2.72
APS Bomet 26%@3.20
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 15%@7.71
Xỉu 2.5 85%@1.36
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 37%@2.27
Không 63%@1.57

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Mathare Utd.Mỗi trậnAPS Bomet
1.3Bàn thắng / trận0.8
1.3Bàn thua / trận0.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Mathare Utd.Tỷ lệAPS Bomet
20%Trận thắng40%
80%Tài 1.530%
60%Tài 2.520%
60%BTTS20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mathare Utd. WDLDW
W 29 thg 10 Mathare Utd. Tusker 2 1 3.30 2.25
D 24 thg 10 Migori Mathare Utd. 0 0 2.57 2.75
L 17 thg 10 KCB Mathare Utd. 1 0 – –
D 10 thg 10 Mathare Utd. APS Bomet 0 0 2.82 2.57
W 31 thg 5 Mathare Utd. Bandari 1 0 2.05 3.85
L 23 thg 5 Ulinzi Stars Mathare Utd. 2 1 2.37 3.15
W 16 thg 5 Mara Sugar Mathare Utd. 0 1 – –
D 2 thg 5 Sofapaka Mathare Utd. 2 2 – –
L 25 thg 4 Mathare Utd. Nairobi United 1 2 2.92 2.60
W 18 thg 4 Mathare Utd. Bidco United 3 0 2.42 3.15
APS Bomet WDLDD
W 28 thg 10 APS Bomet 3K 3 0 2.80 2.72
D 25 thg 10 Nairobi United APS Bomet 1 1 1.83 4.40
L 17 thg 10 APS Bomet GOR Mahia 0 1 5.50 1.49
D 10 thg 10 Mathare Utd. APS Bomet 0 0 2.82 2.57
D 31 thg 5 Tusker APS Bomet 1 1 2.22 3.35
W 24 thg 5 APS Bomet Leopards 2 1 – –
W 20 thg 5 Bandari APS Bomet 0 2 – –
W 6 thg 5 APS Bomet KCB 1 0 – –
W 26 thg 4 APS Bomet Sofapaka 1 0 1.80 4.85
W 19 thg 4 Posta Rangers APS Bomet 0 3 2.80 2.72

Đối đầu

Mathare Utd.
0·2·0
APS Bomet
  • thg 10 2026 Mathare Utd. 0 - 0 APS Bomet
  • thg 11 2025 APS Bomet 1 - 1 Mathare Utd.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 GOR Mahia 34 +28 69
2 AFC Leopards 34 +16 64
3 Police 34 +10 55
4 Nairobi United 34 +10 53
5 Shabana 34 +1 52
6 Homeboyz 34 +10 49
7 KCB 34 -1 48
8 Murang'a SEAL 34 +1 47
9 Tusker 34 -5 45
10 APS Bomet 34 +2 44
11 Mara Sugar 34 0 44
12 Bandari 34 0 44
13 Ulinzi Stars 34 -3 41
14 Mathare United 34 -4 41
15 Posta Rangers FC 34 -9 40
16 Kariobangi Sharks 34 -3 38
17 Bidco United 34 -21 27
18 Sofapaka 34 -32 19

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Premier League (Relegation)
  • Relegation - Super League