Mashujaa vs Young A — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
11.00
X
4.90
2
1.27
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
60%Xác suất
Young Africans thắng
2
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAS
MashujaaMỗi trậnYoung AYOU
MashujaaMỗi trậnYoung AYOU
0.4
Bàn thắng / trận
2.70.7
Bàn thua / trận
0.749
% kiểm soát bóng
577.7
Dứt điểm / trận
11.92.9
Phạt góc / trận
4.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAS
MashujaaTỷ lệYoung AYOU
MashujaaTỷ lệYoung AYOU
1
Trận thắng
74
Tài 1.5
91
Tài 2.5
83
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAS
Mashujaa
WLWWL
Mashujaa
WLWWL
COA
Coastal Union
MAS
Mashujaa
0
1
–
–
Coastal Union
MAS
Mashujaa
0
1
–
–
MAS
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
MAS
Mashujaa
KMC
KMC
2
0
1.26
17.00
Mashujaa
KMC
KMC
2
0
1.26
17.00
FOU
Fountain Gate
MAS
Mashujaa
0
1
3.25
2.60
Fountain Gate
MAS
Mashujaa
0
1
3.25
2.60
AZA
Azam
MAS
Mashujaa
2
0
1.23
15.00
Azam
MAS
Mashujaa
2
0
1.23
15.00
COA
Coastal Union
MAS
Mashujaa
1
0
2.25
3.30
Coastal Union
MAS
Mashujaa
1
0
2.25
3.30
DOD
Dodoma Jiji
MAS
Mashujaa
1
1
2.15
3.60
Dodoma Jiji
MAS
Mashujaa
1
1
2.15
3.60
MAS
Mashujaa
SIM
Simba
0
3
9.00
1.42
Mashujaa
SIM
Simba
0
3
9.00
1.42
NAM
Namungo
MAS
Mashujaa
0
0
2.10
3.80
Namungo
MAS
Mashujaa
0
0
2.10
3.80
MAS
Mashujaa
TAB
Tabora U
1
0
2.37
2.90
Mashujaa
TAB
Tabora U
1
0
2.37
2.90
YOU
Young A
WWWWW
Young A
WWWWW
NAM
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
Namungo
YOU
Young A
1
3
10.50
1.33
JKT
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
JKT Tanzania
YOU
Young A
0
3
10.00
1.26
YOU
Young A
TAB
Tabora U
3
0
1.16
16.00
Young A
TAB
Tabora U
3
0
1.16
16.00
YOU
Young A
AZA
Azam
3
0
1.46
8.50
Young A
AZA
Azam
3
0
1.46
8.50
FOU
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
11.25
1.22
Fountain Gate
YOU
Young A
0
2
11.25
1.22
YOU
Young A
NAM
Namungo
3
1
1.12
25.00
Young A
NAM
Namungo
3
1
1.12
25.00
YOU
Young A
SIN
Singida B
3
0
1.36
10.50
Young A
SIN
Singida B
3
0
1.36
10.50
DOD
Dodoma Jiji
YOU
Young A
3
2
11.00
1.27
Dodoma Jiji
YOU
Young A
3
2
11.00
1.27
YOU
Young A
COA
Coastal Union
3
0
1.07
32.00
Young A
COA
Coastal Union
3
0
1.07
32.00
KMC
KMC
YOU
Young A
0
1
23.00
1.12
KMC
YOU
Young A
0
1
23.00
1.12
Đối đầu
MAS
Mashujaa
Mashujaa0·0·4
Young AYOU

- Jan 2026 Young A 6 - 0 Mashujaa
- Feb 2025 Mashujaa 0 - 5 Young A
- May 2024 Mashujaa 0 - 1 Young A
- Feb 2024 Young A 2 - 1 Mashujaa
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















