Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Mashujaa vs Singida — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 4.05
X 3.25
2 1.84

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
67%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.21 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mashujaa 20%@4.05
Hòa 24%@3.25
Singida 56%@1.84
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 32%@3.25
Xỉu 2.5 68%@1.53
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@2.12
Không 56%@1.64
Bet Builder
X2 & Under 3.5 67%@1.54
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

MashujaaDự đoánSingida
50%Kiểm soát bóng50%
6Tổng dứt điểm9
2Trúng đích4
5Phạt góc5
2Thẻ vàng2
MashujaaThực tếSingida
47%Kiểm soát bóng53%
9Tổng dứt điểm9
5Trúng đích3
7Phạt góc5
1Thẻ vàng1
MashujaaThực tế · Dự đoánSingida
47%50%Kiểm soát bóng53%50%
96Tổng dứt điểm99
52Trúng đích34
75Phạt góc55
12Thẻ vàng12

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MashujaaMỗi trậnSingida
0.7Bàn thắng / trận2.7
1.0Bàn thua / trận1.7
50%Kiểm soát bóng53%
4.8Dứt điểm / trận7.3
4.3Phạt góc / trận4.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MashujaaTỷ lệSingida
40%Trận thắng50%
50%Tài 1.5100%
20%Tài 2.580%
20%BTTS80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mashujaa LLWLW
L 27 thg 10 Young A Mashujaa 2 1 – –
L 13 thg 10 Simba Mashujaa 6 1 1.24 13.00
W 8 thg 10 Mashujaa Polisi Tanzania 2 1 2.59 2.70
L 4 thg 9 Dodoma Jiji Mashujaa 1 0 2.25 3.35
W 27 thg 8 Mashujaa Kagera Sugar 2 1 1.97 4.10
L 23 thg 8 Mbeya City Mashujaa 2 1 2.42 3.50
L 18 thg 8 Fountain Gate Mashujaa 1 0 2.55 2.85
W 15 thg 8 Coastal Union Mashujaa 0 1 – –
L 30 thg 6 Mashujaa Tanzania 0 1 – –
W 27 thg 6 Mashujaa KMC 2 0 1.26 17.00
Singida WDWLD
W 29 thg 10 Pamba Singida B 0 1 3.25 2.32
D 25 thg 10 Singida B(Tan) Tusker(Ken) 1 1 1.88 4.40
W 18 thg 10 Tusker(Ken) Singida B(Tan) 0 1 2.82 2.65
L 12 thg 10 Coastal Union Singida B 1 0 2.57 2.28
D 9 thg 10 Dodoma Jiji Singida B 1 1 10.75 1.50
W 13 thg 9 Singida B(Tan) Al-Ghazal(Sou) 3 0 – –
W 6 thg 9 Al-Ghazal(Sou) Singida B(Tan) 1 7 12.50 1.18
W 1 thg 9 Singida B Namungo 3 2 1.52 5.90
W 29 thg 8 Singida B Polisi Tanzania 4 2 1.58 6.50
L 22 thg 8 Singida B Simba 1 2 4.35 1.80

Đối đầu

Mashujaa
0·1·2
Singida
  • thg 4 2026 Mashujaa 1 - 1 Singida B
  • thg 9 2025 Singida B 1 - 0 Mashujaa
  • thg 2 2025 Singida B 3 - 0 Mashujaa

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Simba 9 +16 27
2 Young Africans 9 +14 22
3 Azam 9 +10 20
4 JKT Tanzania 10 0 17
5 Dodoma Jiji 9 +3 15
6 Namungo 10 -2 15
8 Coastal Union 10 -4 13
9 Polisi Tanzania 10 0 12
10 Mashujaa 9 -5 12
11 Mbeya City 9 -5 10
12 Geita Gold 10 -6 9
13 Tabora United 9 -1 8
14 Pamba Jiji 10 -6 6
15 Kagera Sugar 10 -9 6
16 Fountain Gate 10 -9 6

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation