Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mashujaa vs Simba — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 9.00
X 3.95
2 1.42

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
88%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.58 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mashujaa 16%@9.00
Hòa 36%@3.95
Simba 48%@1.42
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 12%@11.59
Xỉu 2.5 88%@1.58
Cả hai đội ghi bànBTTS
29%@2.90
Không 71%@1.36

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MashujaaMỗi trậnSimba
0.6
Bàn thắng / trận
1.9
0.4
Bàn thua / trận
0.4
48
% kiểm soát bóng
55
9.4
Dứt điểm / trận
8.0
3.4
Phạt góc / trận
4.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MashujaaTỷ lệSimba
2
Trận thắng
6
3
Tài 1.5
7
1
Tài 2.5
5
3
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mashujaa WLWWL
W 15 thg 8 Coastal Union Mashujaa 0 1
L 30 thg 6 Mashujaa Tanzania 0 1
W 27 thg 6 Mashujaa KMC 2 0 1.26 17.00
W 24 thg 6 Fountain Gate Mashujaa 0 1 3.25 2.60
L 16 thg 6 Azam Mashujaa 2 0 1.23 15.00
L 13 thg 6 Mashujaa Young A 0 2 11.00 1.27
L 24 thg 5 Coastal Union Mashujaa 1 0 2.25 3.30
D 20 thg 5 Dodoma Jiji Mashujaa 1 1 2.15 3.60
D 8 thg 5 Namungo Mashujaa 0 0 2.10 3.80
W 4 thg 5 Mashujaa Tabora U 1 0 2.37 2.90
Simba WWDDW
W 16 thg 8 Kagera Sugar Simba 0 2
W 31 thg 7 Singida B Simba 1 2 4.39 1.85
D 28 thg 7 Jamus Simba 0 0
D 25 thg 7 Simba Mogadishu 0 0 1.25 9.50
W 30 thg 6 Simba KMC 1 0 1.03 51.00
W 27 thg 6 Simba Singida B 2 0 1.34 8.00
W 24 thg 6 Mtibwa Sugar Simba 0 3
W 17 thg 6 Mbeya City Simba 0 1 12.00 1.25
W 14 thg 6 Simba Pamba Jiji 2 1 1.17 16.00
W 24 thg 5 Simba Dodoma Jiji 1 0 1.12 20.00

Đối đầu

Mashujaa
0·0·3
Simba
  • thg 1 2026 Simba 2 - 0 Mashujaa
  • thg 5 2025 Simba 2 - 1 Mashujaa
  • thg 3 2024 Simba 2 - 0 Mashujaa

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Young Africans 30 +62 75
2 Simba 30 +43 73
3 Azam 30 +34 64
5 Tabora United 30 +5 43
6 JKT Tanzania 30 -3 42
7 Pamba Jiji 30 -3 36
8 Coastal Union 30 -6 36
9 Dodoma Jiji 30 -11 35
10 Namungo 30 -7 34
11 Mashujaa 30 -12 33
12 Fountain Gate 30 -19 33
13 Tanzania Prisons 30 -18 32
14 Mbeya City 30 -17 30
15 Mtibwa Sugar 30 -23 27
16 KMC 30 -37 9

Chú thích

  • Promotion - CAF Champions League (Qualification)
  • Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
  • Ligi Kuu Bara (Relegation)
  • Relegation