Mashujaa vs Simba — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
9.00
X
3.95
2
1.42
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
88%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.58
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAS
MashujaaMỗi trậnSimbaSIM
MashujaaMỗi trậnSimbaSIM
0.6
Bàn thắng / trận
1.90.4
Bàn thua / trận
0.448
% kiểm soát bóng
559.4
Dứt điểm / trận
8.03.4
Phạt góc / trận
4.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAS
MashujaaTỷ lệSimbaSIM
MashujaaTỷ lệSimbaSIM
2
Trận thắng
63
Tài 1.5
71
Tài 2.5
53
BTTS
3Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAS
Mashujaa
WLWWL
Mashujaa
WLWWL
COA
Coastal Union
MAS
Mashujaa
0
1
–
–
Coastal Union
MAS
Mashujaa
0
1
–
–
MAS
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
MAS
Mashujaa
KMC
KMC
2
0
1.26
17.00
Mashujaa
KMC
KMC
2
0
1.26
17.00
FOU
Fountain Gate
MAS
Mashujaa
0
1
3.25
2.60
Fountain Gate
MAS
Mashujaa
0
1
3.25
2.60
AZA
Azam
MAS
Mashujaa
2
0
1.23
15.00
Azam
MAS
Mashujaa
2
0
1.23
15.00
MAS
Mashujaa
YOU
Young A
0
2
11.00
1.27
Mashujaa
YOU
Young A
0
2
11.00
1.27
COA
Coastal Union
MAS
Mashujaa
1
0
2.25
3.30
Coastal Union
MAS
Mashujaa
1
0
2.25
3.30
DOD
Dodoma Jiji
MAS
Mashujaa
1
1
2.15
3.60
Dodoma Jiji
MAS
Mashujaa
1
1
2.15
3.60
NAM
Namungo
MAS
Mashujaa
0
0
2.10
3.80
Namungo
MAS
Mashujaa
0
0
2.10
3.80
MAS
Mashujaa
TAB
Tabora U
1
0
2.37
2.90
Mashujaa
TAB
Tabora U
1
0
2.37
2.90
SIM
Simba
WWDDW
Simba
WWDDW
KAG
Kagera Sugar
SIM
Simba
0
2
–
–
Kagera Sugar
SIM
Simba
0
2
–
–
SIN
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.39
1.85
Singida B
SIM
Simba
1
2
4.39
1.85
JAM
Jamus
SIM
Simba
0
0
–
–
Jamus
SIM
Simba
0
0
–
–
SIM
Simba
MOG
Mogadishu
0
0
1.25
9.50
Simba
MOG
Mogadishu
0
0
1.25
9.50
SIM
Simba
KMC
KMC
1
0
1.03
51.00
Simba
KMC
KMC
1
0
1.03
51.00
SIM
Simba
SIN
Singida B
2
0
1.34
8.00
Simba
SIN
Singida B
2
0
1.34
8.00
MTI
Mtibwa Sugar
SIM
Simba
0
3
–
–
Mtibwa Sugar
SIM
Simba
0
3
–
–
MBE
Mbeya City
SIM
Simba
0
1
12.00
1.25
Mbeya City
SIM
Simba
0
1
12.00
1.25
SIM
Simba
PAM
Pamba Jiji
2
1
1.17
16.00
Simba
PAM
Pamba Jiji
2
1
1.17
16.00
SIM
Simba
DOD
Dodoma Jiji
1
0
1.12
20.00
Simba
DOD
Dodoma Jiji
1
0
1.12
20.00
Đối đầu
MAS
Mashujaa
Mashujaa0·0·3
SimbaSIM

- thg 1 2026 Simba 2 - 0 Mashujaa
- thg 5 2025 Simba 2 - 1 Mashujaa
- thg 3 2024 Simba 2 - 0 Mashujaa
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
- Ligi Kuu Bara (Relegation)
- Relegation

















