Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Mash'al vs Andijan (Uzb) — Super League

Super League · Uzbekistan
1 4.55
X 3.45
2 1.78

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
90%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.18 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Mash'al 11%@4.55
Hòa 15%@3.45
Andijan (Uzb) 74%@1.78
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 20%@6.80
Xỉu 2.5 80%@1.70
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 26%@1.95
Không 74%@1.77
Bet Builder
X2 & Under 4.5 80%@1.30
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Mash'alDự đoánAndijan (Uzb)
45%Kiểm soát bóng55%
6Tổng dứt điểm9
2Trúng đích5
2Phạt góc5
1Thẻ vàng1
Mash'alThực tếAndijan (Uzb)
44%Kiểm soát bóng56%
6Tổng dứt điểm20
2Trúng đích6
3Phạt góc8
1Thẻ vàng2
Mash'alThực tế · Dự đoánAndijan (Uzb)
44%45%Kiểm soát bóng56%55%
66Tổng dứt điểm209
22Trúng đích65
32Phạt góc85
11Thẻ vàng21

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Mash'alMỗi trậnAndijan (Uzb)
0.6Bàn thắng / trận1.5
1.7Bàn thua / trận1.2
41%Kiểm soát bóng50%
7.3Dứt điểm / trận10.0
2.4Phạt góc / trận4.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Mash'alTỷ lệAndijan (Uzb)
10%Trận thắng40%
70%Tài 1.580%
40%Tài 2.560%
50%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Mash'al LLLLL
L 19 thg 9 Mash'al Pakhtakor 1 2 11.50 1.21
L 11 thg 9 Lokomotiv Mash'al 3 0 1.25 9.25
L 5 thg 9 Sogdiana Mash'al 5 2 1.28 9.00
L 26 thg 8 Mash'al Navbahor 0 2 12.50 1.20
L 14 thg 8 Qizilqum Mash'al 2 0 1.75 4.70
L 7 thg 8 Xorazm Mash'al 2 0 1.67 4.85
L 2 thg 8 Mash'al Sogdiana 1 3 4.00 1.87
L 27 thg 7 Olmaliq Mash'al 2 1 1.37 7.30
D 22 thg 7 Mash'al Nasaf 1 1 6.40 1.47
W 17 thg 7 Mash'al Kokand-1912 1 0 4.20 1.90
Andijan (Uzb) LDWLW
L 20 thg 9 Andijan (Uzb) Nasaf 1 4 2.87 2.37
D 15 thg 9 Andijan (Uzb) Olimpik-Mobiuz 2 2 1.33 7.10
W 10 thg 9 Andijan (Uzb) Kokand-1912 2 1 1.93 3.95
L 4 thg 9 Pakhtakor Andijan (Uzb) 3 0 1.53 5.50
W 25 thg 8 Andijan (Uzb) Xorazm 1 0 1.65 4.95
L 13 thg 8 Andijan (Uzb) Neftchi 0 3 4.25 1.78
L 6 thg 8 Sogdiana Andijan (Uzb) 1 0 2.52 2.65
D 1 thg 8 Andijan (Uzb) Pakhtakor 0 0 3.20 2.17
W 27 thg 7 Andijan (Uzb) Buxoro 2 0 1.78 4.50
D 22 thg 7 Lokomotiv Andijan (Uzb) 3 3 2.10 3.60

Đối đầu

Mash'al
1·0·2
Andijan (Uzb)
  • thg 3 2026 Andijan (Uzb) 2 - 0 Mash'al
  • thg 8 2025 Mash'al 1 - 0 Andijan (Uzb)
  • thg 4 2025 Andijan (Uzb) 1 - 0 Mash'al

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Neftchi 22 +33 51
2 Pakhtakor 22 +19 49
3 Navbahor 22 +18 44
4 Olmaliq 22 +2 35
5 Lokomotiv 22 +8 35
6 Nasaf 22 +12 34
7 Buxoro 22 +3 34
8 Andijan 22 -1 30
9 Dinamo Samarqand 22 -1 30
10 Qizilqum 22 -7 29
11 Sogdiana 22 -5 28
12 Surkhon 22 -9 26
13 Bunyodkor 22 -14 22
14 Xorazm 22 -14 21
15 Kokand-1912 22 -11 20
16 Mash'al 22 -33 4

Chú thích

  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation Play-offs
  • Relegation