Mash'al vs Andijan (Uzb) — Super League
Super League · Uzbekistan
1
3.70
X
3.25
2
1.98
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAS
Mash'alMỗi trậnAndijan (Uzb)AND
Mash'alMỗi trậnAndijan (Uzb)AND
0.6
Bàn thắng / trận
1.51.7
Bàn thua / trận
1.241%
Kiểm soát bóng
50%7.3
Dứt điểm / trận
10.02.4
Phạt góc / trận
4.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAS
Mash'alTỷ lệAndijan (Uzb)AND
Mash'alTỷ lệAndijan (Uzb)AND
10%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
80%40%
Tài 2.5
60%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAS
Mash'al
LLLLD
Mash'al
LLLLD
QIZ
Qizilqum
MAS
Mash'al
2
0
1.75
4.70
Qizilqum
MAS
Mash'al
2
0
1.75
4.70
XOR
Xorazm
MAS
Mash'al
2
0
1.67
4.85
Xorazm
MAS
Mash'al
2
0
1.67
4.85
MAS
Mash'al
SOG
Sogdiana
1
3
4.00
1.87
Mash'al
SOG
Sogdiana
1
3
4.00
1.87
OLM
Olmaliq
MAS
Mash'al
2
1
1.37
7.30
Olmaliq
MAS
Mash'al
2
1
1.37
7.30
MAS
Mash'al
NAS
Nasaf
1
1
6.40
1.47
Mash'al
NAS
Nasaf
1
1
6.40
1.47
MAS
Mash'al
KOK
Kokand-1912
1
0
4.20
1.90
Mash'al
KOK
Kokand-1912
1
0
4.20
1.90
DIN
Dinamo S
MAS
Mash'al
3
1
1.27
9.50
Dinamo S
MAS
Mash'al
3
1
1.27
9.50
MAS
Mash'al
BUX
Buxoro
0
1
3.30
2.27
Mash'al
BUX
Buxoro
0
1
3.30
2.27
SUR
Surkhon
MAS
Mash'al
2
1
1.72
5.20
Surkhon
MAS
Mash'al
2
1
1.72
5.20
MAS
Mash'al
XOR
Xorazm
0
1
3.30
2.25
Mash'al
XOR
Xorazm
0
1
3.30
2.25
AND
Andijan (Uzb)
LLDWD
Andijan (Uzb)
LLDWD
AND
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
SOG
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
AND
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
AND
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
LOK
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
AND
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
ENI
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
XOR
Xorazm
AND
Andijan (Uzb)
0
3
2.63
2.80
Xorazm
AND
Andijan (Uzb)
0
3
2.63
2.80
AND
Andijan (Uzb)
DIN
Dinamo S
2
1
2.45
2.95
Andijan (Uzb)
DIN
Dinamo S
2
1
2.45
2.95
BUN
Bunyodkor
AND
Andijan (Uzb)
1
3
2.95
2.45
Bunyodkor
AND
Andijan (Uzb)
1
3
2.95
2.45
Đối đầu
MAS
Mash'al
Mash'al1·0·2
Andijan (Uzb)AND

- thg 3 2026 Andijan (Uzb) 2 - 0 Mash'al
- thg 8 2025 Mash'al 1 - 0 Andijan
- thg 4 2025 Andijan 1 - 0 Mash'al
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC CL Qualifying
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation Play-offs
- Relegation

















