Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Masfut vs Fujairah — Division 1

Division 1 · UAE
1 3.90
X 3.55
2 1.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
81%Xác suất
over 2.5 over 2.5 Tỷ lệ @1.76 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Masfut 27%@3.90
XHòa 29%@3.55
2Fujairah 44%@1.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 81%@1.76
Xỉu 2.5 19%@7.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
76%@1.69
Không 24%@2.28

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MasfutMỗi trậnFujairah
1.3
Bàn thắng / trận
1.4
1.6
Bàn thua / trận
1.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MasfutTỷ lệFujairah
3
Trận thắng
5
7
Tài 1.5
7
5
Tài 2.5
5
6
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Masfut LWLLL
L 29 May Al Urooba Masfut 2 1 1.29 8.50
W 23 May Masfut Al Arabi 2 1 6.00 1.65
L 10 May Gulf United Masfut 4 2 2.02 3.45
L 3 May Masfut Dubai United 0 2 9.00 1.38
L 24 Apr Emirates Club Masfut 4 0 1.78 4.80
L 19 Apr Masfut Dibba Al Hisn 0 4 6.25 1.49
Fujairah LLDDL
L 29 May Jazira H Fujairah 3 1 2.28 2.92
L 23 May Fujairah Majd 0 2 1.78 4.60
D 15 May Dubai City Fujairah 1 1 4.70 1.70
D 10 May Fujairah Al Thaid 0 0 2.90 2.50
L 3 May Al Hamriyah Fujairah 3 2 2.43 3.00
W 24 Apr Fujairah Ittifaq 4 3 2.55 2.70

Đối đầu

Masfut
1·1·2
Fujairah
  • Nov 2025 Al Fujairah 5 - 3 Masfut
  • May 2025 Fujairah 2 - 3 Masfut
  • Jan 2025 Masfut 3 - 4 Fujairah
  • May 2024 Masfut 0 - 0 Fujairah

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dubai United 27 +19 58
2 Hatta SC 27 +30 56
3 Al Urooba 27 +20 54
4 Dibba Al Hisn 27 +31 53
5 Al Arabi 28 +10 50
6 Al Thaid 27 +8 48
7 Al Fujairah SC 27 +1 39
8 Emirates Club 27 -2 39
9 Al Hamriyah 27 +9 35
10 Gulf United 27 -12 25
11 Dubai City 27 -24 23
12 Ittifaq 27 -21 21
13 Al Jazira Al Hamra 27 -18 21
14 Masfut 27 -27 21
15 Majd 27 -24 21

Chú thích

  • Promotion