Marumo G vs Richards B — Diski Challenge
Diski Challenge · Nam Phi
1
2.10
X
3.35
2
3.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
45%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAR
Marumo GMỗi trậnRichards BRIC
Marumo GMỗi trậnRichards BRIC
1.6
Bàn thắng / trận
1.11.3
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAR
Marumo GTỷ lệRichards BRIC
Marumo GTỷ lệRichards BRIC
5
Trận thắng
48
Tài 1.5
64
Tài 2.5
35
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAR
Marumo G
WLLDL
Marumo G
WLLDL
MAR
Marumo G
ORB
Orbit C
4
1
2.38
2.55
Marumo G
ORB
Orbit C
4
1
2.38
2.55
STE
Stellenbo
MAR
Marumo G
4
0
1.66
4.10
Stellenbo
MAR
Marumo G
4
0
1.66
4.10
SEK
Sekhukhune U
MAR
Marumo G
4
0
1.86
3.60
Sekhukhune U
MAR
Marumo G
4
0
1.86
3.60
MAR
Marumo G
TS
TS Galaxy U23
1
1
–
–
Marumo G
TS
TS Galaxy U23
1
1
–
–
SIW
Siwelele U23
MAR
Marumo G
2
1
1.64
4.50
Siwelele U23
MAR
Marumo G
2
1
1.64
4.50
MAM
Mamelodi
MAR
Marumo G
2
0
1.44
5.40
Mamelodi
MAR
Marumo G
2
0
1.44
5.40
MAR
Marumo G
MAR
Maritzbur
1
0
–
–
Marumo G
MAR
Maritzbur
1
0
–
–
POL
Polokwane U23
MAR
Marumo G
0
2
3.00
2.17
Polokwane U23
MAR
Marumo G
0
2
3.00
2.17
MAR
Marumo G
ORL
Orlando P
1
3
4.35
1.67
Marumo G
ORL
Orlando P
1
3
4.35
1.67
MAR
Marumo G
GOL
Golden A
3
2
2.42
2.55
Marumo G
GOL
Golden A
3
2
2.42
2.55
RIC
Richards B
WWLLW
Richards B
WWLLW
SEK
Sekhukhune U
RIC
Richards B
0
4
2.10
3.05
Sekhukhune U
RIC
Richards B
0
4
2.10
3.05
RIC
Richards B
POL
Polokwane C
3
0
1.74
4.10
Richards B
POL
Polokwane C
3
0
1.74
4.10
RIC
Richards B
MAM
Mamelodi
0
2
4.10
1.68
Richards B
MAM
Mamelodi
0
2
4.10
1.68
RIC
Richards B
ORL
Orlando P
0
1
6.50
1.38
Richards B
ORL
Orlando P
0
1
6.50
1.38
CHI
Chippa U
RIC
Richards B
1
2
3.20
1.93
Chippa U
RIC
Richards B
1
2
3.20
1.93
RIC
Richards B
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.18
2.85
Richards B
TS
TS Galaxy U23
0
1
2.18
2.85
AMA
Amazulu U23
RIC
Richards B
1
1
1.93
3.35
Amazulu U23
RIC
Richards B
1
1
1.93
3.35
RIC
Richards B
STE
Stellenbo
1
1
3.75
1.79
Richards B
STE
Stellenbo
1
1
3.75
1.79
ORB
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
KAI
Kaizer C
RIC
Richards B
2
2
2.18
3.05
Kaizer C
RIC
Richards B
2
2
2.18
3.05
Đối đầu
MAR
Marumo G
Marumo G0·0·2
Richards BRIC

- Oct 2025 Richards B 2 - 0 Marumo G
- Feb 2025 Richards B 2 - 1 Marumo G
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















