Marumo G vs Orbit C — Diski Challenge
Diski Challenge · Nam Phi
1
2.38
X
3.30
2
2.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
66%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.63
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAR
Marumo GMỗi trậnOrbit CORB
Marumo GMỗi trậnOrbit CORB
1.1
Bàn thắng / trận
1.52.0
Bàn thua / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAR
Marumo GTỷ lệOrbit CORB
Marumo GTỷ lệOrbit CORB
3
Trận thắng
69
Tài 1.5
76
Tài 2.5
65
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAR
Marumo G
LLDDL
Marumo G
LLDDL
STE
Stellenbo
MAR
Marumo G
4
0
1.66
4.10
Stellenbo
MAR
Marumo G
4
0
1.66
4.10
SEK
Sekhukhune U
MAR
Marumo G
4
0
1.86
3.60
Sekhukhune U
MAR
Marumo G
4
0
1.86
3.60
MAR
Marumo G
RIC
Richards B
2
2
2.10
3.00
Marumo G
RIC
Richards B
2
2
2.10
3.00
MAR
Marumo G
TS
TS Galaxy U23
1
1
–
–
Marumo G
TS
TS Galaxy U23
1
1
–
–
SIW
Siwelele U23
MAR
Marumo G
2
1
1.64
4.50
Siwelele U23
MAR
Marumo G
2
1
1.64
4.50
MAM
Mamelodi
MAR
Marumo G
2
0
1.44
5.40
Mamelodi
MAR
Marumo G
2
0
1.44
5.40
MAR
Marumo G
MAR
Maritzbur
1
0
–
–
Marumo G
MAR
Maritzbur
1
0
–
–
POL
Polokwane U23
MAR
Marumo G
0
2
3.00
2.17
Polokwane U23
MAR
Marumo G
0
2
3.00
2.17
MAR
Marumo G
ORL
Orlando P
1
3
4.35
1.67
Marumo G
ORL
Orlando P
1
3
4.35
1.67
MAR
Marumo G
GOL
Golden A
3
2
2.42
2.55
Marumo G
GOL
Golden A
3
2
2.42
2.55
ORB
Orbit C
WWWDW
Orbit C
WWWDW
ORB
Orbit C
TS
TS Galaxy U23
4
2
2.16
2.90
Orbit C
TS
TS Galaxy U23
4
2
2.16
2.90
DUR
Durban C
ORB
Orbit C
0
1
–
–
Durban C
ORB
Orbit C
0
1
–
–
ORB
Orbit C
GOL
Golden A
1
0
1.95
3.15
Orbit C
GOL
Golden A
1
0
1.95
3.15
MAG
Magesi U23
ORB
Orbit C
0
0
2.33
2.70
Magesi U23
ORB
Orbit C
0
0
2.33
2.70
AMA
Amazulu U23
ORB
Orbit C
0
3
2.12
2.90
Amazulu U23
ORB
Orbit C
0
3
2.12
2.90
ORB
Orbit C
ORL
Orlando P
0
3
6.25
1.42
Orbit C
ORL
Orlando P
0
3
6.25
1.42
ORB
Orbit C
MAM
Mamelodi
1
6
4.70
1.58
Orbit C
MAM
Mamelodi
1
6
4.70
1.58
SIW
Siwelele U23
ORB
Orbit C
3
1
1.59
4.65
Siwelele U23
ORB
Orbit C
3
1
1.59
4.65
ORB
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
Orbit C
RIC
Richards B
2
0
2.12
3.00
ORB
Orbit C
STE
Stellenbo
2
1
–
–
Orbit C
STE
Stellenbo
2
1
–
–
Đối đầu
MAR
Marumo G
Marumo G0·1·0
Orbit CORB

- Sep 2025 Orbit C 1 - 1 Marumo G
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















