Martos vs Mijas L — Tercera División RFEF - Group 9
Tercera División RFEF - Group 9 · Tây Ban Nha
1
3.25
X
2.87
2
2.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAR
MartosMỗi trậnMijas LMIJ
MartosMỗi trậnMijas LMIJ
1.2
Bàn thắng / trận
1.01.2
Bàn thua / trận
0.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAR
MartosTỷ lệMijas LMIJ
MartosTỷ lệMijas LMIJ
40%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
40%40%
Tài 2.5
30%40%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAR
Martos
LWLLW
Martos
LWLLW
HUE
Huetor Vega
MAR
Martos
4
0
–
–
Huetor Vega
MAR
Martos
4
0
–
–
MAR
Martos
HUE
Huetor Tajar
1
0
–
–
Martos
HUE
Huetor Tajar
1
0
–
–
MEL
Melilla II
MAR
Martos
5
1
–
–
Melilla II
MAR
Martos
5
1
–
–
MOT
Motril
MAR
Martos
2
0
1.28
10.75
Motril
MAR
Martos
2
0
1.28
10.75
MAR
Marbelli
MAR
Martos
1
2
1.72
5.00
Marbelli
MAR
Martos
1
2
1.72
5.00
MAR
Martos
MAN
Mancha
0
2
2.45
3.00
Martos
MAN
Mancha
0
2
2.45
3.00
ARE
Arenas A
MAR
Martos
3
2
1.67
4.70
Arenas A
MAR
Martos
3
2
1.67
4.70
MAR
Martos
CHU
Churriana V
2
0
2.70
2.82
Martos
CHU
Churriana V
2
0
2.70
2.82
UD
UD San Pedro
MAR
Martos
1
1
2.07
3.65
UD San Pedro
MAR
Martos
1
1
2.07
3.65
TOR
Torreperogil
MAR
Martos
2
0
2.72
2.57
Torreperogil
MAR
Martos
2
0
2.72
2.57
MIJ
Mijas L
WDWWW
Mijas L
WDWWW
XER
Xerez D(Esp)
MIJ
Mijas L(Esp)
0
1
2.77
2.42
Xerez D(Esp)
MIJ
Mijas L(Esp)
0
1
2.77
2.42
GRA
Granada II
MIJ
Mijas L
4
4
–
–
Granada II
MIJ
Mijas L
4
4
–
–
MIJ
Mijas L
HUE
Huetor Vega
3
0
–
–
Mijas L
HUE
Huetor Vega
3
0
–
–
HUE
Huetor Tajar
MIJ
Mijas L
0
1
–
–
Huetor Tajar
MIJ
Mijas L
0
1
–
–
MIJ
Mijas L
MEL
Melilla II
4
1
1.57
6.10
Mijas L
MEL
Melilla II
4
1
1.57
6.10
MOT
Motril
MIJ
Mijas L
2
2
1.93
4.10
Motril
MIJ
Mijas L
2
2
1.93
4.10
MIJ
Mijas L
MAR
Marbelli
1
0
1.62
5.30
Mijas L
MAR
Marbelli
1
0
1.62
5.30
MAN
Mancha
MIJ
Mijas L
1
0
3.60
2.15
Mancha
MIJ
Mijas L
1
0
3.60
2.15
MIJ
Mijas L
ARE
Arenas A
0
1
1.47
6.60
Mijas L
ARE
Arenas A
0
1
1.47
6.60
CHU
Churriana V
MIJ
Mijas L
0
0
2.85
2.60
Churriana V
MIJ
Mijas L
0
0
2.85
2.60
Đối đầu
MAR
Martos
Martos0·0·2
Mijas LMIJ

- thg 12 2025 Mijas L 4 - 1 Martos
- thg 5 2025 Mijas L 2 - 1 Martos
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















