Martigues vs Metz — Ligue 2
Ligue 2 · Pháp
1
8.00
X
4.75
2
1.37
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
71%Xác suất
Metz thắng
2
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAR
MartiguesMỗi trậnMetzMET
MartiguesMỗi trậnMetzMET
1.2Bàn thắng / trận2.4
0.7Bàn thua / trận1.0
48%Kiểm soát bóng61%
9.0Dứt điểm / trận11.8
2.9Phạt góc / trận4.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAR
MartiguesTỷ lệMetzMET
MartiguesTỷ lệMetzMET
50%Trận thắng70%
50%Tài 1.590%
30%Tài 2.580%
20%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAR
Martigues
DDLDL
Martigues
DDLDL
MAR
Martigues
AJA
Ajaccio
1
1
–
–
Martigues
AJA
Ajaccio
1
1
–
–
MON
Montpellier
MAR
Martigues
0
0
–
–
Montpellier
MAR
Martigues
0
0
–
–
LOR
Lorient
MAR
Martigues
5
1
1.22
11.50
Lorient
MAR
Martigues
5
1
1.22
11.50
MAR
Martigues
PAR
Paris FC
1
1
5.00
1.70
Martigues
PAR
Paris FC
1
1
5.00
1.70
GUI
Guingamp
MAR
Martigues
2
1
1.33
8.50
Guingamp
MAR
Martigues
2
1
1.33
8.50
CAE
Caen
MAR
Martigues
0
3
1.65
4.84
Caen
MAR
Martigues
0
3
1.65
4.84
ROD
Rodez
MAR
Martigues
1
0
1.39
7.05
Rodez
MAR
Martigues
1
0
1.39
7.05
MAR
Martigues
AJA
Ajaccio
2
0
3.10
2.40
Martigues
AJA
Ajaccio
2
0
3.10
2.40
MAR
Martigues
PAU
PAU
2
2
3.30
2.17
Martigues
PAU
PAU
2
2
3.30
2.17
BAS
Bastia
MAR
Martigues
1
0
1.38
8.50
Bastia
MAR
Martigues
1
0
1.38
8.50
MET
Metz
DLWDD
Metz
DLWDD
MET
Metz
ST
St Etienne
2
2
3.70
1.98
Metz
ST
St Etienne
2
2
3.70
1.98
RED
Red Star
MET
Metz
1
0
2.45
3.05
Red Star
MET
Metz
1
0
2.45
3.05
MET
Metz
ROD
Rodez
4
1
2.02
3.85
Metz
ROD
Rodez
4
1
2.02
3.85
ANN
Annecy
MET
Metz
1
1
2.72
2.75
Annecy
MET
Metz
1
1
2.72
2.75
MET
Metz
LAV
Laval
1
1
1.85
4.80
Metz
LAV
Laval
1
1
1.85
4.80
GRE
Grenoble
MET
Metz
0
0
3.35
2.37
Grenoble
MET
Metz
0
0
3.35
2.37
MET
Metz
GUI
Guingamp
2
1
2.05
3.70
Metz
GUI
Guingamp
2
1
2.05
3.70
MET
Metz
KAI
Kaiserslautern
1
3
–
–
Metz
KAI
Kaiserslautern
1
3
–
–
MET
Metz
SIT
Sittard (Ned)
3
1
2.30
3.10
Metz
SIT
Sittard (Ned)
3
1
2.30
3.10
MET
Metz
SOC
Sochaux
4
1
–
–
Metz
SOC
Sochaux
4
1
–
–
Đối đầu
MAR
Martigues
Martigues0·0·1
MetzMET

- thg 9 2024 Metz 6 - 0 Martigues
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts































