Marseille W vs Le Havre W — Feminine Division 1
Feminine Division 1 · Pháp
1
1.61
X
4.20
2
4.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.69
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MAR
Marseille WDự đoánLe Havre WLE 
Marseille WDự đoánLe Havre WLE 
0.95xG0.93
58%Kiểm soát bóng42%
11Tổng dứt điểm7
4Trúng đích3
3Phạt góc3
2Thẻ vàng2
1Việt vị2
10Lỗi11
MAR
Marseille WThực tếLe Havre WLE 
Marseille WThực tếLe Havre WLE 
1.94xG0.65
66%Kiểm soát bóng34%
17Tổng dứt điểm8
7Trúng đích4
8Phạt góc4
0Thẻ vàng4
1Việt vị0
6Lỗi18
MAR
Marseille WThực tế · Dự đoánLe Havre WLE 
Marseille WThực tế · Dự đoánLe Havre WLE 
1.940.95xG0.650.93
66%58%Kiểm soát bóng34%42%
1711Tổng dứt điểm87
74Trúng đích43
83Phạt góc43
02Thẻ vàng42
11Việt vị02
610Lỗi1811
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAR
Marseille WMỗi trậnLe Havre WLE 
Marseille WMỗi trậnLe Havre WLE 
1.2Bàn thắng / trận1.2
2.1Bàn thua / trận2.3
46%Kiểm soát bóng34%
11.2Dứt điểm / trận7.4
3.0Phạt góc / trận3.7
1.01Bàn thắng kỳ vọng0.96
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAR
Marseille WTỷ lệLe Havre WLE 
Marseille WTỷ lệLe Havre WLE 
20%Trận thắng20%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.580%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAR
Marseille W
DWLWL
Marseille W
DWLWL
MON
Montpellier W
MAR
Marseille W
0
0
3.20
2.07
Montpellier W
MAR
Marseille W
0
0
3.20
2.07
MAR
Marseille W
LEN
Lens W
2
1
1.73
4.30
Marseille W
LEN
Lens W
2
1
1.73
4.30
MAR
Marseille W
DIJ
Dijon W
0
1
2.28
2.70
Marseille W
DIJ
Dijon W
0
1
2.28
2.70
LEN
Lens W
MAR
Marseille W
0
1
2.95
2.12
Lens W
MAR
Marseille W
0
1
2.95
2.12
MAR
Marseille W
NAN
Nantes W
0
2
2.70
2.25
Marseille W
NAN
Nantes W
0
2
2.70
2.25
MAR
Marseille W
MON
Montpellier W
1
2
2.22
2.95
Marseille W
MON
Montpellier W
1
2
2.22
2.95
LE
Le Havre W
MAR
Marseille W
2
2
2.85
2.50
Le Havre W
MAR
Marseille W
2
2
2.85
2.50
PSG
PSG W
MAR
Marseille W
2
1
1.14
15.50
PSG W
MAR
Marseille W
2
1
1.14
15.50
MAR
Marseille W
LYO
Lyon W
2
6
35.00
1.03
Marseille W
LYO
Lyon W
2
6
35.00
1.03
STR
Strasbourg W
MAR
Marseille W
2
4
2.18
2.75
Strasbourg W
MAR
Marseille W
2
4
2.18
2.75
LE
Le Havre W
LWDWL
Le Havre W
LWDWL
LE
Le Havre W
LYO
Lyon W
1
8
–
–
Le Havre W
LYO
Lyon W
1
8
–
–
TOU
Toulouse W
LE
Le Havre W
1
2
–
–
Toulouse W
LE
Le Havre W
1
2
–
–
LE
Le Havre W
NAN
Nantes W
3
3
3.45
1.80
Le Havre W
NAN
Nantes W
3
3
3.45
1.80
STR
Strasbourg W
LE
Le Havre W
2
3
2.23
2.65
Strasbourg W
LE
Le Havre W
2
3
2.23
2.65
LE
Le Havre W
LEN
Lens W
0
1
1.96
3.15
Le Havre W
LEN
Lens W
0
1
1.96
3.15
DIJ
Dijon W
LE
Le Havre W
2
1
1.98
3.10
Dijon W
LE
Le Havre W
2
1
1.98
3.10
LE
Le Havre W
MAR
Marseille W
2
2
2.85
2.50
Le Havre W
MAR
Marseille W
2
2
2.85
2.50
LYO
Lyon W
LE
Le Havre W
3
0
1.01
35.00
Lyon W
LE
Le Havre W
3
0
1.01
35.00
LE
Le Havre W
PAR
Paris FC W
0
4
7.60
1.47
Le Havre W
PAR
Paris FC W
0
4
7.60
1.47
MON
Montpellier W
LE
Le Havre W
1
2
2.18
3.25
Montpellier W
LE
Le Havre W
1
2
2.18
3.25
Đối đầu
MAR
Marseille W
Marseille W0·1·1
Le Havre WLE 

- thg 3 2026 Le Havre W 2 - 2 Marseille W
- thg 9 2025 Marseille W 1 - 2 Le Havre W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Premiere Ligue Women (Play Offs: Semi-finals)
- Relegation - Seconde Ligue Women













