Maritzbur vs Platinum — 1st Division
1st Division · Nam Phi
1
1.44
X
3.96
2
6.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
68%Xác suất
Maritzburg Utd thắng
1
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAR
MaritzburMỗi trậnPlatinum PLA
MaritzburMỗi trậnPlatinum PLA
1.2
Bàn thắng / trận
0.60.4
Bàn thua / trận
1.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAR
MaritzburTỷ lệPlatinum PLA
MaritzburTỷ lệPlatinum PLA
60%
Trận thắng
10%70%
Tài 1.5
70%0%
Tài 2.5
40%10%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAR
Maritzbur
WWWLW
Maritzbur
WWWLW
JDR
JDR S
MAR
Maritzbur
1
2
2.38
3.10
JDR S
MAR
Maritzbur
1
2
2.38
3.10
MAR
Maritzbur
HUN
Hungry L
2
0
1.95
3.87
Maritzbur
HUN
Hungry L
2
0
1.95
3.87
MAG
Magesi
MAR
Maritzbur
0
2
1.92
4.20
Magesi
MAR
Maritzbur
0
2
1.92
4.20
MAR
Maritzbur
TSH
Tshakhuma
0
1
1.91
4.15
Maritzbur
TSH
Tshakhuma
0
1
1.91
4.15
MAR
Maritzbur
UNI
Universit
2
0
2.50
3.00
Maritzbur
UNI
Universit
2
0
2.50
3.00
PRE
Pretoria
MAR
Maritzbur
0
2
2.45
3.00
Pretoria
MAR
Maritzbur
0
2
2.45
3.00
MAR
Maritzbur
UPI
Upington C
2
0
2.21
3.12
Maritzbur
UPI
Upington C
2
0
2.21
3.12
ORB
Orbit C
MAR
Maritzbur
0
0
2.32
3.14
Orbit C
MAR
Maritzbur
0
0
2.32
3.14
MAR
Maritzbur
PLA
Platinum
1
0
2.02
3.65
Maritzbur
PLA
Platinum
1
0
2.02
3.65
MIL
Milford
MAR
Maritzbur
0
0
2.80
2.62
Milford
MAR
Maritzbur
0
0
2.80
2.62
PLA
Platinum
LLLLL
Platinum
LLLLL
PLA
Platinum
HUN
Hungry L
1
2
3.54
2.00
Platinum
HUN
Hungry L
1
2
3.54
2.00
CAS
Casric S
PLA
Platinum
4
2
1.45
6.00
Casric S
PLA
Platinum
4
2
1.45
6.00
PLA
Platinum
MAG
Magesi
0
2
6.00
1.50
Platinum
MAG
Magesi
0
2
6.00
1.50
TSH
Tshakhuma
PLA
Platinum
3
0
2.19
3.20
Tshakhuma
PLA
Platinum
3
0
2.19
3.20
PLA
Platinum
MIL
Milford
1
3
2.50
2.60
Platinum
MIL
Milford
1
3
2.50
2.60
PLA
Platinum
VEN
Venda
1
0
2.43
2.80
Platinum
VEN
Venda
1
0
2.43
2.80
PLA
Platinum
PLA
Platinum
1
1
2.30
3.10
Platinum
PLA
Platinum
1
1
2.30
3.10
PLA
Platinum
PRE
Pretoria
0
4
2.49
3.21
Platinum
PRE
Pretoria
0
4
2.49
3.21
PLA
Platinum
UNI
Universit
0
0
3.75
2.03
Platinum
UNI
Universit
0
0
3.75
2.03
BLA
Black L
PLA
Platinum
3
1
2.25
3.30
Black L
PLA
Platinum
3
1
2.25
3.30
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts




























