Marisca Mersch vs Union T — National Division
National Division · Luxembourg
1
2.29
X
3.50
2
2.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
63%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAR
Marisca MerschMỗi trậnUnion TUNI
Marisca MerschMỗi trậnUnion TUNI
1.2Bàn thắng / trận1.3
2.2Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAR
Marisca MerschTỷ lệUnion TUNI
Marisca MerschTỷ lệUnion TUNI
20%Trận thắng40%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.580%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAR
Marisca Mersch
LLLLL
Marisca Mersch
LLLLL
SP.
Sp. Bertrange
MAR
Marisca Mersch
3
2
–
–
Sp. Bertrange
MAR
Marisca Mersch
3
2
–
–
WIL
Wiltz
MAR
Marisca Mersch
6
0
–
–
Wiltz
MAR
Marisca Mersch
6
0
–
–
VIC
Victoria
MAR
Marisca Mersch
2
0
1.95
3.12
Victoria
MAR
Marisca Mersch
2
0
1.95
3.12
HES
Hesperange
MAR
Marisca Mersch
3
1
1.17
9.00
Hesperange
MAR
Marisca Mersch
3
1
1.17
9.00
MAR
Marisca Mersch
UNA
UNA Strassen
2
3
3.85
1.75
Marisca Mersch
UNA
UNA Strassen
2
3
3.85
1.75
KAE
Kaerjeng
MAR
Marisca Mersch
1
0
2.45
2.45
Kaerjeng
MAR
Marisca Mersch
1
0
2.45
2.45
MAR
Marisca Mersch
MON
Mondercange
2
1
2.17
2.81
Marisca Mersch
MON
Mondercange
2
1
2.17
2.81
MAR
Marisca Mersch
FOL
Fola
0
1
2.10
2.95
Marisca Mersch
FOL
Fola
0
1
2.10
2.95
RAC
Racing U
MAR
Marisca Mersch
4
1
2.05
3.00
Racing U
MAR
Marisca Mersch
4
1
2.05
3.00
UNI
Union T
WLLWD
Union T
WLLWD
LES
Les A
UNI
Union T
0
8
–
–
Les A
UNI
Union T
0
8
–
–
UNI
Union T
HES
Hesperange
2
3
2.05
3.35
Union T
HES
Hesperange
2
3
2.05
3.35
MON
Mondorf
UNI
Union T
1
0
1.63
5.00
Mondorf
UNI
Union T
1
0
1.63
5.00
UNI
Union T
DUD
Dudelange
3
0
5.90
1.47
Union T
DUD
Dudelange
3
0
5.90
1.47
JEU
Jeunesse Esch
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
Jeunesse Esch
UNI
Union T
1
1
2.25
3.40
UNI
Union T
DIF
Differdange
0
1
8.00
1.35
Union T
DIF
Differdange
0
1
8.00
1.35
JEU
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
Jeunesse C
UNI
Union T
0
1
2.57
2.65
ROD
Rodange
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
Rodange
UNI
Union T
0
1
2.62
2.60
RAC
Racing U
UNI
Union T
0
0
1.67
4.60
Racing U
UNI
Union T
0
0
1.67
4.60
UNI
Union T
MAM
Mamer
1
2
2.15
3.15
Union T
MAM
Mamer
1
2
2.15
3.15
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























