Marisca Mersch vs Mondercange — National Division
National Division · Luxembourg
1
2.17
X
3.50
2
2.81
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
53%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAR
Marisca MerschMỗi trậnMondercangeMON
Marisca MerschMỗi trậnMondercangeMON
1.2Bàn thắng / trận1.2
2.0Bàn thua / trận2.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAR
Marisca MerschTỷ lệMondercangeMON
Marisca MerschTỷ lệMondercangeMON
20%Trận thắng10%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.550%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAR
Marisca Mersch
LLLLL
Marisca Mersch
LLLLL
SP.
Sp. Bertrange
MAR
Marisca Mersch
3
2
–
–
Sp. Bertrange
MAR
Marisca Mersch
3
2
–
–
WIL
Wiltz
MAR
Marisca Mersch
6
0
–
–
Wiltz
MAR
Marisca Mersch
6
0
–
–
VIC
Victoria
MAR
Marisca Mersch
2
0
1.95
3.12
Victoria
MAR
Marisca Mersch
2
0
1.95
3.12
MAR
Marisca Mersch
UNI
Union T
1
4
2.29
2.75
Marisca Mersch
UNI
Union T
1
4
2.29
2.75
HES
Hesperange
MAR
Marisca Mersch
3
1
1.17
9.00
Hesperange
MAR
Marisca Mersch
3
1
1.17
9.00
MAR
Marisca Mersch
UNA
UNA Strassen
2
3
3.85
1.75
Marisca Mersch
UNA
UNA Strassen
2
3
3.85
1.75
KAE
Kaerjeng
MAR
Marisca Mersch
1
0
2.45
2.45
Kaerjeng
MAR
Marisca Mersch
1
0
2.45
2.45
MAR
Marisca Mersch
FOL
Fola
0
1
2.10
2.95
Marisca Mersch
FOL
Fola
0
1
2.10
2.95
RAC
Racing U
MAR
Marisca Mersch
4
1
2.05
3.00
Racing U
MAR
Marisca Mersch
4
1
2.05
3.00
MON
Mondercange
WLLLW
Mondercange
WLLLW
FOL
Folschette
MON
Mondercange
1
4
–
–
Folschette
MON
Mondercange
1
4
–
–
MON
Mondercange
VIC
Victoria
2
3
–
–
Mondercange
VIC
Victoria
2
3
–
–
PRO
Progres N
MON
Mondercange
7
2
–
–
Progres N
MON
Mondercange
7
2
–
–
MON
Mondercange
MON
Mondorf
1
2
8.00
1.28
Mondercange
MON
Mondorf
1
2
8.00
1.28
DUD
Dudelange
MON
Mondercange
2
3
–
–
Dudelange
MON
Mondercange
2
3
–
–
MON
Mondercange
FOL
Fola
0
1
2.53
2.45
Mondercange
FOL
Fola
0
1
2.53
2.45
UNA
UNA Strassen
MON
Mondercange
5
0
–
–
UNA Strassen
MON
Mondercange
5
0
–
–
MON
Mondercange
RAC
Racing U
0
4
7.40
1.30
Mondercange
RAC
Racing U
0
4
7.40
1.30
WIL
Wiltz
MON
Mondercange
2
0
–
–
Wiltz
MON
Mondercange
2
0
–
–
MON
Mondercange
ROD
Rodange
0
2
2.47
2.37
Mondercange
ROD
Rodange
0
2
2.47
2.37
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























