Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Marisca Mersch vs Mondercange — National Division

National Division · Luxembourg
1 2.17
X 3.50
2 2.81

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
53%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.35 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Marisca Mersch 48%@2.17
Hòa 23%@3.50
Mondercange 29%@2.81
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 57%@1.58
Xỉu 2.5 43%@2.09
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.50
Không 56%@2.45

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Marisca MerschMỗi trậnMondercange
1.2Bàn thắng / trận1.2
2.0Bàn thua / trận2.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Marisca MerschTỷ lệMondercange
20%Trận thắng10%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.550%
70%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Marisca Mersch LLLLL
L 20 thg 9 Sp. Bertrange Marisca Mersch 3 2 – –
L 9 thg 11 Wiltz Marisca Mersch 6 0 – –
L 26 thg 5 Victoria Marisca Mersch 2 0 1.95 3.12
L 18 thg 5 Marisca Mersch Union T 1 4 2.29 2.75
L 12 thg 5 Hesperange Marisca Mersch 3 1 1.17 9.00
L 28 thg 4 Marisca Mersch UNA Strassen 2 3 3.85 1.75
L 17 thg 3 Kaerjeng Marisca Mersch 1 0 2.45 2.45
L 6 thg 3 Marisca Mersch Fola 0 1 2.10 2.95
L 3 thg 3 Racing U Marisca Mersch 4 1 2.05 3.00
Mondercange WLLLW
W 20 thg 9 Folschette Mondercange 1 4 – –
L 9 thg 11 Mondercange Victoria 2 3 – –
L 25 thg 5 Progres N Mondercange 7 2 – –
L 18 thg 5 Mondercange Mondorf 1 2 8.00 1.28
W 11 thg 5 Dudelange Mondercange 2 3 – –
L 4 thg 5 Mondercange Fola 0 1 2.53 2.45
L 27 thg 4 UNA Strassen Mondercange 5 0 – –
L 18 thg 4 Mondercange Racing U 0 4 7.40 1.30
L 13 thg 4 Wiltz Mondercange 2 0 – –
L 6 thg 4 Mondercange Rodange 0 2 2.47 2.37

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Differdange 46 +75 109
2 UNA Strassen 44 +30 80
3 Racing U 45 +11 75
4 Jeunesse Esch 47 +2 72
5 Hesperange 44 +22 71
6 Dudelange 38 +34 70
7 Mondorf 44 +8 65
8 Progres N 38 +11 58
9 Union T 38 +1 49
10 Victoria 40 -13 48
11 Hostert 29 -17 32
12 Wiltz 32 -27 26
13 Fola 32 -47 26
14 Rodange 22 -22 19
15 Mondercange 31 -38 17
16 Kaerjeng 12 -4 15
17 Bettembourg 14 -9 13
18 Jeunesse C 8 -2 10
19 Bissen 3 +7 9
20 Schifflange 8 -6 5
21 Mamer 3 -4 3
22 Marisca Mersch 8 -12 3