Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Maribor vs Rogaska — 1. SNL

1. SNL · Slovenia
1 1.40
X 4.50
2 6.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
56%Xác suất
Maribor thắng 1 Tỷ lệ @1.40 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Maribor 56%@1.40
Hòa 27%@4.50
Rogaska 17%@6.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 32%@2.93
Xỉu 3.5 68%@1.38
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 60%@1.95
Không 40%@1.76

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MariborMỗi trậnRogaska
1.9Bàn thắng / trận1.5
0.6Bàn thua / trận0.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MariborTỷ lệRogaska
60%Trận thắng70%
80%Tài 1.560%
50%Tài 2.550%
50%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Maribor DDWDW
D 28 thg 9 Maribor(Svn) Gorica(Cro) 1 1 – –
D 19 thg 9 Maribor Aluminij 2 2 1.44 6.30
W 13 thg 9 Radomlje Maribor 0 3 4.90 1.62
D 6 thg 9 Maribor Mura 1 1 1.45 6.60
W 30 thg 8 Nafta Maribor 2 3 6.00 1.50
W 23 thg 8 Maribor Bravo 3 1 1.83 4.70
D 15 thg 8 O. Ljubljana Maribor 1 1 3.35 2.14
W 9 thg 8 Maribor Koper 2 0 1.85 3.85
D 1 thg 8 Celje Maribor 1 1 2.37 2.77
W 25 thg 7 Maribor Grosuplje 3 0 1.47 6.40
Rogaska DDLLL
D 23 thg 5 Carda M Rogaska 3 3 – –
D 16 thg 5 Rogaska Drava 0 0 – –
L 10 thg 5 Ljutomer Rogaska 6 2 – –
L 2 thg 5 Rogaska Hajdina 0 1 – –
L 24 thg 4 Korotan Rogaska 3 0 – –
L 18 thg 4 Rogaska Smartno 0 3 – –
L 11 thg 4 Brezice Rogaska 2 1 – –
W 4 thg 4 Rogaska Zavrc 2 1 – –
D 29 thg 3 Race Rogaska 0 0 – –
L 21 thg 3 Rogaska Podvinci 0 1 – –

Đối đầu

Maribor
0·1·0
Rogaska
  • thg 2 2024 Rogaska 0 - 0 Maribor

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maribor 69 +70 133
2 Celje 70 +65 133
3 O. Ljubljana 72 +56 129
4 Koper 72 +33 118
5 Bravo 72 +9 104
6 Radomlje 71 -42 76
7 Mura 71 -34 65
8 Domzale 70 -54 64
9 Primorje 54 -37 58
10 Aluminij 36 -27 38
11 Nafta 35 -34 28
12 Rogaska 17 -2 25
13 Triglav 1 -3 0