Maribor vs Mura — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
1.45
X
4.50
2
6.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
58%Xác suất
Maribor thắng
1
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MAR
MariborDự đoánMuraMUR
MariborDự đoánMuraMUR
54%Kiểm soát bóng46%
13Tổng dứt điểm12
5Trúng đích5
6Phạt góc3
1Thẻ vàng2
1Việt vị2
12Lỗi19
MAR
MariborThực tếMuraMUR
MariborThực tếMuraMUR
65%Kiểm soát bóng35%
17Tổng dứt điểm7
3Trúng đích3
2Phạt góc0
3Thẻ vàng2
0Việt vị2
18Lỗi13
MAR
MariborThực tế · Dự đoánMuraMUR
MariborThực tế · Dự đoánMuraMUR
65%54%Kiểm soát bóng35%46%
1713Tổng dứt điểm712
35Trúng đích35
26Phạt góc03
31Thẻ vàng22
01Việt vị22
1812Lỗi1319
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAR
MariborMỗi trậnMuraMUR
MariborMỗi trậnMuraMUR
1.8Bàn thắng / trận1.0
1.0Bàn thua / trận2.4
57%Kiểm soát bóng48%
12.3Dứt điểm / trận13.6
5.0Phạt góc / trận3.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAR
MariborTỷ lệMuraMUR
MariborTỷ lệMuraMUR
40%Trận thắng20%
90%Tài 1.580%
40%Tài 2.560%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAR
Maribor
DDWWW
Maribor
DDWWW
MAR
Maribor(Svn)
GOR
Gorica(Cro)
1
1
–
–
Maribor(Svn)
GOR
Gorica(Cro)
1
1
–
–
MAR
Maribor
ALU
Aluminij
2
2
1.44
6.30
Maribor
ALU
Aluminij
2
2
1.44
6.30
RAD
Radomlje
MAR
Maribor
0
3
4.90
1.62
Radomlje
MAR
Maribor
0
3
4.90
1.62
NAF
Nafta
MAR
Maribor
2
3
6.00
1.50
Nafta
MAR
Maribor
2
3
6.00
1.50
MAR
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
O.
O. Ljubljana
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
O. Ljubljana
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
MAR
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
CEL
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
MAR
Maribor
GRO
Grosuplje
3
0
1.47
6.40
Maribor
GRO
Grosuplje
3
0
1.47
6.40
ALU
Aluminij
MAR
Maribor
0
0
4.90
1.57
Aluminij
MAR
Maribor
0
0
4.90
1.57
MUR
Mura
DLLLW
Mura
DLLLW
MUR
Mura
CEL
Celje
0
0
4.60
1.68
Mura
CEL
Celje
0
0
4.60
1.68
MUR
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
BRA
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
Bravo
MUR
Mura
2
0
2.18
3.45
MUR
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
Mura
KOP
Koper
0
1
3.25
2.12
GRO
Grosuplje
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
Grosuplje
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
MUR
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
Mura
RAD
Radomlje
1
3
2.00
3.45
NAF
Nafta
MUR
Mura
5
2
2.47
2.70
Nafta
MUR
Mura
5
2
2.47
2.70
MUR
Mura
O.
O. Ljubljana
1
0
3.30
2.22
Mura
O.
O. Ljubljana
1
0
3.30
2.22
CEL
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
Celje
MUR
Mura
2
2
1.31
8.40
MUR
Mura
PRI
Pribram
0
0
–
–
Mura
PRI
Pribram
0
0
–
–
Đối đầu
MAR
Maribor
Maribor5·0·1
MuraMUR

- thg 5 2026 Mura 2 - 1 Maribor
- thg 3 2026 Maribor 3 - 0 Mura
- thg 11 2025 Mura 0 - 1 Maribor
- thg 9 2025 Maribor 1 - 0 Mura
- thg 4 2025 Mura 1 - 2 Maribor
- thg 2 2025 Maribor 2 - 0 Mura
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











