Maribor vs Aluminij — 1. SNL
1. SNL · Slovenia
1
1.44
X
4.70
2
6.30
Hiệp 10-0
Hiệp 22-2
- Bàn thắng1-0 ~0'
- Bàn thắng2-0 ~0'
- ~0' 2-1Bàn thắng
- ~0' 2-2Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
90%Xác suất
Maribor thắng
1
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MAR
MariborDự đoánAluminijALU
MariborDự đoánAluminijALU
58%Kiểm soát bóng42%
14Tổng dứt điểm7
5Trúng đích3
6Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị2
13Lỗi13
MAR
MariborThực tếAluminijALU
MariborThực tếAluminijALU
62%Kiểm soát bóng38%
16Tổng dứt điểm11
7Trúng đích7
9Phạt góc9
0Thẻ vàng2
1Việt vị1
7Lỗi13
MAR
MariborThực tế · Dự đoánAluminijALU
MariborThực tế · Dự đoánAluminijALU
62%58%Kiểm soát bóng38%42%
1614Tổng dứt điểm117
75Trúng đích73
96Phạt góc94
02Thẻ vàng22
11Việt vị12
713Lỗi1313
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAR
MariborMỗi trậnAluminijALU
MariborMỗi trậnAluminijALU
1.8Bàn thắng / trận1.5
0.7Bàn thua / trận1.3
58%Kiểm soát bóng43%
12.8Dứt điểm / trận7.7
5.2Phạt góc / trận3.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAR
MariborTỷ lệAluminijALU
MariborTỷ lệAluminijALU
50%Trận thắng30%
90%Tài 1.570%
40%Tài 2.540%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAR
Maribor
DWDWW
Maribor
DWDWW
MAR
Maribor(Svn)
GOR
Gorica(Cro)
1
1
–
–
Maribor(Svn)
GOR
Gorica(Cro)
1
1
–
–
RAD
Radomlje
MAR
Maribor
0
3
4.90
1.62
Radomlje
MAR
Maribor
0
3
4.90
1.62
MAR
Maribor
MUR
Mura
1
1
1.45
6.60
Maribor
MUR
Mura
1
1
1.45
6.60
NAF
Nafta
MAR
Maribor
2
3
6.00
1.50
Nafta
MAR
Maribor
2
3
6.00
1.50
MAR
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
Maribor
BRA
Bravo
3
1
1.83
4.70
O.
O. Ljubljana
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
O. Ljubljana
MAR
Maribor
1
1
3.35
2.14
MAR
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
Maribor
KOP
Koper
2
0
1.85
3.85
CEL
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
Celje
MAR
Maribor
1
1
2.37
2.77
MAR
Maribor
GRO
Grosuplje
3
0
1.47
6.40
Maribor
GRO
Grosuplje
3
0
1.47
6.40
ALU
Aluminij
MAR
Maribor
0
0
4.90
1.57
Aluminij
MAR
Maribor
0
0
4.90
1.57
ALU
Aluminij
WDLLW
Aluminij
WDLLW
MUR
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
Mura
ALU
Aluminij
1
6
2.10
3.35
ALU
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
Aluminij
BRA
Bravo
0
0
2.47
2.70
ALU
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
Aluminij
CEL
Celje
0
2
4.80
1.62
ALU
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
Aluminij
KOP
Koper
0
1
3.40
2.10
ALU
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
RAD
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
Radomlje
ALU
Aluminij
1
3
2.60
2.55
ALU
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
Aluminij
NAF
Nafta
1
1
2.27
3.00
O.
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
O. Ljubljana
ALU
Aluminij
1
0
1.65
4.75
DIN
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
Dinamo Tirana
ALU
Aluminij
3
0
1.82
4.40
ALU
Aluminij
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.88
2.50
Aluminij
DIN
Dinamo Tirana
1
1
2.88
2.50
Đối đầu
MAR
Maribor
Maribor3·2·1
AluminijALU

- thg 7 2026 Aluminij 0 - 0 Maribor
- thg 5 2026 Maribor 3 - 0 Aluminij
- thg 3 2026 Aluminij 1 - 1 Maribor
- thg 12 2025 Maribor 2 - 3 Aluminij
- thg 9 2025 Aluminij 2 - 3 Maribor
- thg 3 2025 Maribor 2 - 0 Aluminij
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Qualifying
- Play-offs
- Relegation Playoffs
- Relegation











