Marbelli vs Martos — Tercera División RFEF - Group 9
Tercera División RFEF - Group 9 · Tây Ban Nha
1
1.72
X
3.25
2
5.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.52
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAR
MarbelliMỗi trậnMartosMAR
MarbelliMỗi trậnMartosMAR
0.7
Bàn thắng / trận
1.00.7
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAR
MarbelliTỷ lệMartosMAR
MarbelliTỷ lệMartosMAR
30%
Trận thắng
30%40%
Tài 1.5
70%20%
Tài 2.5
30%30%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAR
Marbelli
WLDWW
Marbelli
WLDWW
CIU
Ciudad T
MAR
Marbelli
0
2
–
–
Ciudad T
MAR
Marbelli
0
2
–
–
MAR
Marbelli
GRA
Granada II
0
1
–
–
Marbelli
GRA
Granada II
0
1
–
–
HUE
Huetor Vega
MAR
Marbelli
1
1
–
–
Huetor Vega
MAR
Marbelli
1
1
–
–
MAR
Marbelli
HUE
Huetor Tajar
2
1
2.10
3.65
Marbelli
HUE
Huetor Tajar
2
1
2.10
3.65
MEL
Melilla II
MAR
Marbelli
0
1
2.87
2.62
Melilla II
MAR
Marbelli
0
1
2.87
2.62
TOR
Torre del Mar
MAR
Marbelli
0
0
2.32
4.10
Torre del Mar
MAR
Marbelli
0
0
2.32
4.10
MIJ
Mijas L
MAR
Marbelli
1
0
1.62
5.30
Mijas L
MAR
Marbelli
1
0
1.62
5.30
MOT
Motril
MAR
Marbelli
0
0
1.67
4.90
Motril
MAR
Marbelli
0
0
1.67
4.90
MAR
Marbelli
MAN
Mancha
1
0
1.75
4.75
Marbelli
MAN
Mancha
1
0
1.75
4.75
ARE
Arenas A
MAR
Marbelli
2
1
2.02
3.60
Arenas A
MAR
Marbelli
2
1
2.02
3.60
MAR
Martos
LWLLD
Martos
LWLLD
HUE
Huetor Vega
MAR
Martos
4
0
–
–
Huetor Vega
MAR
Martos
4
0
–
–
MAR
Martos
HUE
Huetor Tajar
1
0
–
–
Martos
HUE
Huetor Tajar
1
0
–
–
MEL
Melilla II
MAR
Martos
5
1
–
–
Melilla II
MAR
Martos
5
1
–
–
MOT
Motril
MAR
Martos
2
0
1.28
10.75
Motril
MAR
Martos
2
0
1.28
10.75
MAR
Martos
MIJ
Mijas L
0
0
3.25
2.30
Martos
MIJ
Mijas L
0
0
3.25
2.30
MAR
Martos
MAN
Mancha
0
2
2.45
3.00
Martos
MAN
Mancha
0
2
2.45
3.00
ARE
Arenas A
MAR
Martos
3
2
1.67
4.70
Arenas A
MAR
Martos
3
2
1.67
4.70
MAR
Martos
CHU
Churriana V
2
0
2.70
2.82
Martos
CHU
Churriana V
2
0
2.70
2.82
UD
UD San Pedro
MAR
Martos
1
1
2.07
3.65
UD San Pedro
MAR
Martos
1
1
2.07
3.65
TOR
Torreperogil
MAR
Martos
2
0
2.72
2.57
Torreperogil
MAR
Martos
2
0
2.72
2.57
Đối đầu
MAR
Marbelli
Marbelli0·2·0
MartosMAR

- thg 11 2025 Martos 1 - 1 Marbelli
- thg 3 2025 Martos 0 - 0 Marbelli
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















