Manresa vs Cerdanyola — Tercera División RFEF - Group 5
Tercera División RFEF - Group 5 · Tây Ban Nha
1
1.45
X
4.00
2
6.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Manresa thắng
1
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAN
ManresaMỗi trậnCerdanyolaCER
ManresaMỗi trậnCerdanyolaCER
1.7Bàn thắng / trận0.9
0.4Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAN
ManresaTỷ lệCerdanyolaCER
ManresaTỷ lệCerdanyolaCER
70%Trận thắng30%
50%Tài 1.580%
30%Tài 2.520%
20%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAN
Manresa
WWDLW
Manresa
WWDLW
MAN
Manresa
PEN
Pena
2
0
2.00
3.45
Manresa
PEN
Pena
2
0
2.00
3.45
ARN
Arnedo
MAN
Manresa
1
4
–
–
Arnedo
MAN
Manresa
1
4
–
–
MAN
Manresa(Esp)
ATL
Atletic Lleida(Esp)
1
1
2.08
3.10
Manresa(Esp)
ATL
Atletic Lleida(Esp)
1
1
2.08
3.10
SAN
Sant Andreu(Esp)
MAN
Manresa(Esp)
3
1
–
–
Sant Andreu(Esp)
MAN
Manresa(Esp)
3
1
–
–
MAN
Manresa
VIL
Vilanova
2
0
–
–
Manresa
VIL
Vilanova
2
0
–
–
GRA
Grama
MAN
Manresa
0
0
3.15
2.18
Grama
MAN
Manresa
0
0
3.15
2.18
MAN
Manresa
SAN
San C
2
0
1.52
5.70
Manresa
SAN
San C
2
0
1.52
5.70
COR
Cornella
MAN
Manresa
2
1
–
–
Cornella
MAN
Manresa
2
1
–
–
MAN
Manresa
BAD
Badalona
4
1
2.37
3.30
Manresa
BAD
Badalona
4
1
2.37
3.30
MON
Montanesa
MAN
Manresa
2
0
3.60
1.96
Montanesa
MAN
Manresa
2
0
3.60
1.96
CER
Cerdanyola
LDWDD
Cerdanyola
LDWDD
COR
Cornella
CER
Cerdanyola
3
1
1.50
6.20
Cornella
CER
Cerdanyola
3
1
1.50
6.20
CER
Cerdanyola
EUR
Europa II
0
0
2.35
2.87
Cerdanyola
EUR
Europa II
0
0
2.35
2.87
CAN
Can Vidalet
CER
Cerdanyola
1
2
2.07
3.45
Can Vidalet
CER
Cerdanyola
1
2
2.07
3.45
CER
Cerdanyola
PER
Peralada
2
2
–
–
Cerdanyola
PER
Peralada
2
2
–
–
VIC
Vic
CER
Cerdanyola
1
1
1.85
3.95
Vic
CER
Cerdanyola
1
1
1.85
3.95
CER
Cerdanyola
L'H
L'Hospitalet
4
4
4.30
1.75
Cerdanyola
L'H
L'Hospitalet
4
4
4.30
1.75
CER
Cerdanyola
EUR
Europa II
0
4
2.27
3.00
Cerdanyola
EUR
Europa II
0
4
2.27
3.00
GRA
Grama
CER
Cerdanyola
2
0
2.10
3.30
Grama
CER
Cerdanyola
2
0
2.10
3.30
CER
Cerdanyola
TON
Tona
1
1
2.70
2.62
Cerdanyola
TON
Tona
1
1
2.70
2.62
LLE
Lleida
CER
Cerdanyola
1
1
2.15
3.15
Lleida
CER
Cerdanyola
1
1
2.15
3.15
Đối đầu
MAN
Manresa
Manresa1·0·1
CerdanyolaCER

- thg 12 2025 Cerdanyola 0 - 2 Manresa
- thg 3 2025 Cerdanyola 1 - 0 Manresa
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















