Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Manacor vs Pena D — Tercera División RFEF - Group 11

1 2.18
X 3.20
2 3.25

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
57%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.65 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Manacor 32%@2.18
Hòa 22%@3.20
Pena D 46%@3.25
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 66%@1.32
Xỉu 1.5 34%@2.56
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@1.81
Không 56%@1.95

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

ManacorMỗi trậnPena D
1.6
Bàn thắng / trận
2.2
1.5
Bàn thua / trận
1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

ManacorTỷ lệPena D
4
Trận thắng
5
9
Tài 1.5
8
7
Tài 2.5
7
8
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Manacor LWDDL
L 30 May Pena D Manacor 2 1 2.27 4.20
W 23 May Manacor Llosetense 2 1
D 17 May Llosetense Manacor 1 1 3.00 2.55
D 9 May Manacor Mallorca II 1 1 3.25 1.96
L 3 May Platges C Manacor 4 2
W 26 Apr Manacor Formentera 3 0
Pena D LWDWW
L 14 Aug Ibiza(Esp) Pena D(Esp) 5 0 1.40 7.00
W 20 Jun Pena D Arenas A 5 2
D 14 Jun Arenas A Pena D 1 1 2.47 2.95
W 30 May Pena D Manacor 2 1 2.27 4.20
W 24 May Pena D Constancia 2 1 2.27 3.45
L 17 May Constancia Pena D 1 0

Đối đầu

Manacor
0·1·2
Pena D
  • May 2026 Pena D 2 - 1 Manacor
  • Mar 2026 Pena D 1 - 1 Manacor
  • Oct 2025 Manacor 0 - 5 Pena D

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Mallorca II 34 +83 84
2 Manacor 34 +33 79
3 Peña Deportiva 34 +39 68
4 Constància 34 +33 62
5 Llosetense 34 +19 58
6 Formentera 34 +11 52
7 Inter Ibiza 34 -1 50
8 Mercadal 34 -15 47
9 Cardassar 34 -17 44
10 Platges Calvià 34 -2 42
11 Binissalem 34 -8 41
12 Santanyí 34 -16 40
13 Son Cladera 34 -22 38
14 Alcúdia 34 -23 37
15 Portmany 34 -24 31
16 Collerense 34 -25 28
17 Felanitx 34 -30 26
18 Rotlet Molinar 34 -35 23
19 Campos 0 0 0

Chú thích

  • Promotion Playoffs
  • Promotion
  • Relegation