Mamelodi vs FAR Rabat — CAF Champions League
CAF Champions League · Thế Giới
1
1.97
X
3.30
2
4.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
80%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAM
Mamelodi Mỗi trậnFAR RabatFAR
Mamelodi Mỗi trậnFAR RabatFAR
1.8
Bàn thắng / trận
1.30.9
Bàn thua / trận
0.967%
Kiểm soát bóng
56%12.2
Dứt điểm / trận
11.05.0
Phạt góc / trận
5.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAM
Mamelodi Tỷ lệFAR RabatFAR
Mamelodi Tỷ lệFAR RabatFAR
60%
Trận thắng
40%50%
Tài 1.5
60%30%
Tài 2.5
40%40%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAM
Mamelodi
DWWDD
Mamelodi
DWWDD
KAI
Kaizer Chiefs
MAM
Mamelodi
1
1
4.50
1.95
Kaizer Chiefs
MAM
Mamelodi
1
1
4.50
1.95
TS
TS Galaxy
MAM
Mamelodi
2
3
6.10
1.57
TS Galaxy
MAM
Mamelodi
2
3
6.10
1.57
MAM
Mamelodi
POL
Polokwane C
3
2
1.39
9.50
Mamelodi
POL
Polokwane C
3
2
1.39
9.50
HER
Hertha BSC
MAM
Mamelodi
1
1
1.96
3.40
Hertha BSC
MAM
Mamelodi
1
1
1.96
3.40
RED
Red B
MAM
Mamelodi
0
0
1.85
3.60
Red B
MAM
Mamelodi
0
0
1.85
3.60
MAM
Mamelodi
RB
RB Leipzig
3
1
3.95
1.78
Mamelodi
RB
RB Leipzig
3
1
3.95
1.78
FAR
FAR Rabat
MAM
Mamelodi
1
1
2.32
3.70
FAR Rabat
MAM
Mamelodi
1
1
2.32
3.70
TS
TS Galaxy
MAM
Mamelodi
3
2
9.75
1.38
TS Galaxy
MAM
Mamelodi
3
2
9.75
1.38
MAM
Mamelodi
SIW
Siwelele
7
4
1.25
14.00
Mamelodi
SIW
Siwelele
7
4
1.25
14.00
MAM
Mamelodi
KAI
Kaizer Chiefs
1
1
1.56
7.25
Mamelodi
KAI
Kaizer Chiefs
1
1
1.56
7.25
FAR
FAR Rabat
WDLDD
FAR Rabat
WDLDD
FAR
FAR Rabat
STA
Stade M
2
1
1.30
8.50
FAR Rabat
STA
Stade M
2
1
1.30
8.50
FAR
FAR Rabat
KHE
Khemis Z
0
0
1.38
8.40
FAR Rabat
KHE
Khemis Z
0
0
1.38
8.40
COD
CODM Meknes
FAR
FAR Rabat
3
2
7.40
1.50
CODM Meknes
FAR
FAR Rabat
3
2
7.40
1.50
FAR
FAR Rabat
UTS
UTS Rabat
2
2
1.33
8.80
FAR Rabat
UTS
UTS Rabat
2
2
1.33
8.80
REN
Renaissance B
FAR
FAR Rabat
2
2
3.45
2.45
Renaissance B
FAR
FAR Rabat
2
2
3.45
2.45
FAR
FAR Rabat
KAW
Kawkab M
2
0
1.32
10.00
FAR Rabat
KAW
Kawkab M
2
0
1.32
10.00
OLY
Olympique D
FAR
FAR Rabat
1
1
7.00
1.45
Olympique D
FAR
FAR Rabat
1
1
7.00
1.45
FAR
FAR Rabat
WYD
Wydad
2
1
2.17
3.60
FAR Rabat
WYD
Wydad
2
1
2.17
3.60
MAG
Maghreb Fes
FAR
FAR Rabat
0
0
3.30
2.37
Maghreb Fes
FAR
FAR Rabat
0
0
3.30
2.37
FAR
FAR Rabat
DIF
Difaa J
2
1
1.27
10.00
FAR Rabat
DIF
Difaa J
2
1
1.27
10.00
Đối đầu
MAM
Mamelodi
Mamelodi 0·2·0
FAR RabatFAR

- thg 5 2026 FAR Rabat 1 - 1 Mamelodi
- thg 1 2025 Mamelodi 1 - 1 FAR Rabat
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















