Mamelodi vs Chippa U — Diski Challenge
Diski Challenge · Nam Phi
1
1.16
X
6.50
2
11.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
90%Xác suất
Đội nhà thắng cách biệt 2+ bàn
H1
Tỷ lệ @1.66
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAM
Mamelodi Mỗi trậnChippa UCHI
Mamelodi Mỗi trậnChippa UCHI
3.0
Bàn thắng / trận
0.80.7
Bàn thua / trận
2.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAM
Mamelodi Tỷ lệChippa UCHI
Mamelodi Tỷ lệChippa UCHI
90%
Trận thắng
10%90%
Tài 1.5
80%70%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAM
Mamelodi
LWWWW
Mamelodi
LWWWW
ORL
Orlando P
MAM
Mamelodi
2
0
2.37
2.42
Orlando P
MAM
Mamelodi
2
0
2.37
2.42
MAM
Mamelodi
KAI
Kaizer C
2
0
2.06
3.00
Mamelodi
KAI
Kaizer C
2
0
2.06
3.00
RIC
Richards B
MAM
Mamelodi
0
2
4.10
1.68
Richards B
MAM
Mamelodi
0
2
4.10
1.68
POL
Polokwane C
MAM
Mamelodi
1
3
8.25
1.42
Polokwane C
MAM
Mamelodi
1
3
8.25
1.42
MAM
Mamelodi
STE
Stellenbo
1
0
1.68
4.90
Mamelodi
STE
Stellenbo
1
0
1.68
4.90
MAM
Mamelodi
MAR
Marumo G
2
0
1.44
5.40
Mamelodi
MAR
Marumo G
2
0
1.44
5.40
ORB
Orbit C
MAM
Mamelodi
1
6
4.70
1.58
Orbit C
MAM
Mamelodi
1
6
4.70
1.58
MAM
Mamelodi
AMA
Amazulu U23
5
0
1.42
5.90
Mamelodi
AMA
Amazulu U23
5
0
1.42
5.90
MAR
Maritzbur
MAM
Mamelodi
1
4
3.35
1.89
Maritzbur
MAM
Mamelodi
1
4
3.35
1.89
MAM
Mamelodi
TS
TS Galaxy U23
3
1
1.50
5.90
Mamelodi
TS
TS Galaxy U23
3
1
1.50
5.90
CHI
Chippa U
LLLDL
Chippa U
LLLDL
KAI
Kaizer C
CHI
Chippa U
11
0
1.17
11.00
Kaizer C
CHI
Chippa U
11
0
1.17
11.00
CHI
Chippa U
ORL
Orlando P
0
2
8.50
1.27
Chippa U
ORL
Orlando P
0
2
8.50
1.27
AMA
AmaZulu U23
CHI
Chippa U
2
1
1.57
4.45
AmaZulu U23
CHI
Chippa U
2
1
1.57
4.45
CHI
Chippa U
POL
Polokwane C
1
1
2.62
2.40
Chippa U
POL
Polokwane C
1
1
2.62
2.40
CHI
Chippa U
RIC
Richards B
1
2
3.20
1.93
Chippa U
RIC
Richards B
1
2
3.20
1.93
STE
Stellenbo
CHI
Chippa U
1
0
1.25
8.50
Stellenbo
CHI
Chippa U
1
0
1.25
8.50
MAG
Magesi U23
CHI
Chippa U
1
0
1.63
4.30
Magesi U23
CHI
Chippa U
1
0
1.63
4.30
CHI
Chippa U
SEK
Sekhukhun
0
4
4.00
1.66
Chippa U
SEK
Sekhukhun
0
4
4.00
1.66
GOL
Golden A
CHI
Chippa U
2
3
1.67
4.15
Golden A
CHI
Chippa U
2
3
1.67
4.15
CHI
Chippa U
SIW
Siwelele U23
1
3
–
–
Chippa U
SIW
Siwelele U23
1
3
–
–
Đối đầu
MAM
Mamelodi
Mamelodi 2·0·0
Chippa UCHI

- thg 10 2025 Chippa U 1 - 2 Mamelodi
- thg 4 2025 Mamelodi 4 - 0 Chippa U
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















