Malisheva vs Gjilani — Superliga
Superliga · Kosovo
1
2.02
X
3.30
2
3.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
MAL
MalishevaChỉ sốGjilaniGJI
MalishevaChỉ sốGjilaniGJI
3Việt vị2
12Lỗi17
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAL
MalishevaMỗi trậnGjilaniGJI
MalishevaMỗi trậnGjilaniGJI
2.8Bàn thắng / trận1.6
1.4Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAL
MalishevaTỷ lệGjilaniGJI
MalishevaTỷ lệGjilaniGJI
60%Trận thắng40%
100%Tài 1.590%
80%Tài 2.560%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAL
Malisheva
WWLWD
Malisheva
WWLWD
MAL
Malisheva
BAL
Ballkani
2
1
2.27
2.72
Malisheva
BAL
Ballkani
2
1
2.27
2.72
LLA
Llapi
MAL
Malisheva
0
4
2.95
2.20
Llapi
MAL
Malisheva
0
4
2.95
2.20
DUK
Dukagjini
MAL
Malisheva
2
0
2.62
2.47
Dukagjini
MAL
Malisheva
2
0
2.62
2.47
FER
Feronikeli
MAL
Malisheva
0
3
–
–
Feronikeli
MAL
Malisheva
0
3
–
–
MAL
Malisheva
DRE
Drenica (Kos)
1
1
1.47
5.90
Malisheva
DRE
Drenica (Kos)
1
1
1.47
5.90
VUS
Vushtrria
MAL
Malisheva
1
6
5.20
1.57
Vushtrria
MAL
Malisheva
1
6
5.20
1.57
HIB
Hibernian
MAL
Malisheva
4
1
1.26
11.50
Hibernian
MAL
Malisheva
4
1
1.26
11.50
MAL
Malisheva
HIB
Hibernian
2
0
5.60
1.70
Malisheva
HIB
Hibernian
2
0
5.60
1.70
MAL
Malisheva
VLL
Vllaznia
5
0
1.74
4.60
Malisheva
VLL
Vllaznia
5
0
1.74
4.60
VLL
Vllaznia
MAL
Malisheva
2
1
2.52
3.00
Vllaznia
MAL
Malisheva
2
1
2.52
3.00
GJI
Gjilani
LDWDW
Gjilani
LDWDW
GJI
Gjilani
PRI
Prishtina
1
2
2.72
2.35
Gjilani
PRI
Prishtina
1
2
2.72
2.35
DRI
Drita
GJI
Gjilani
0
0
1.90
4.05
Drita
GJI
Gjilani
0
0
1.90
4.05
GJI
Gjilani
BAL
Ballkani
1
0
2.99
2.18
Gjilani
BAL
Ballkani
1
0
2.99
2.18
GJI
Gjilani
DUK
Dukagjini
2
2
2.17
3.20
Gjilani
DUK
Dukagjini
2
2
2.17
3.20
LLA
Llapi
GJI
Gjilani
0
2
2.32
2.85
Llapi
GJI
Gjilani
0
2
2.32
2.85
FER
Feronikeli
GJI
Gjilani
1
3
3.85
1.85
Feronikeli
GJI
Gjilani
1
3
3.85
1.85
GJI
Gjilani
PRI
Prishtina e Re
3
2
1.72
4.10
Gjilani
PRI
Prishtina e Re
3
2
1.72
4.10
DRI
Drita
GJI
Gjilani
0
2
1.83
3.75
Drita
GJI
Gjilani
0
2
1.83
3.75
GJI
Gjilani
LLA
Llapi
1
2
–
–
Gjilani
LLA
Llapi
1
2
–
–
DRE
Drenica (Kos)
GJI
Gjilani
2
1
–
–
Drenica (Kos)
GJI
Gjilani
2
1
–
–
Đối đầu
MAL
Malisheva
Malisheva3·1·2
GjilaniGJI

- thg 4 2026 Malisheva 3 - 1 Gjilani
- thg 2 2026 Gjilani 2 - 1 Malisheva
- thg 11 2025 Malisheva 1 - 2 Gjilani
- thg 9 2025 Gjilani 1 - 3 Malisheva
- thg 5 2025 Gjilani 0 - 0 Malisheva
- thg 3 2025 Malisheva 4 - 1 Gjilani
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Superliga (Relegation)
- Relegation











