Maharlika vs Tuloy — PFL
PFL · Philippines
1
1.13
X
8.80
2
11.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Đội nhà thắng cách biệt 2+ bàn
H1
Tỷ lệ @1.63
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAH
MaharlikaMỗi trậnTuloyTUL
MaharlikaMỗi trậnTuloyTUL
1.5
Bàn thắng / trận
1.61.6
Bàn thua / trận
7.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAH
MaharlikaTỷ lệTuloyTUL
MaharlikaTỷ lệTuloyTUL
40%
Trận thắng
20%90%
Tài 1.5
100%50%
Tài 2.5
90%60%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAH
Maharlika
WDWLW
Maharlika
WDWLW
MAH
Maharlika
GAR
Garelli U
3
2
–
–
Maharlika
GAR
Garelli U
3
2
–
–
TUL
Tuloy
MAH
Maharlika
1
1
–
–
Tuloy
MAH
Maharlika
1
1
–
–
MAH
Maharlika
PHI
Philippine A
5
2
–
–
Maharlika
PHI
Philippine A
5
2
–
–
MAH
Maharlika
MAN
Manila Digger
0
6
7.70
1.22
Maharlika
MAN
Manila Digger
0
6
7.70
1.22
MAH
Maharlika
DAV
Davao Aguilas
2
0
3.70
1.80
Maharlika
DAV
Davao Aguilas
2
0
3.70
1.80
MAH
Maharlika
GAR
Garelli U
3
1
1.40
5.20
Maharlika
GAR
Garelli U
3
1
1.40
5.20
PHI
Philippine A
MAH
Maharlika
1
1
–
–
Philippine A
MAH
Maharlika
1
1
–
–
CEB
Cebu FC
MAH
Maharlika
4
0
1.24
8.00
Cebu FC
MAH
Maharlika
4
0
1.24
8.00
MEN
Mendiola
MAH
Maharlika
2
4
–
–
Mendiola
MAH
Maharlika
2
4
–
–
STA
Stallion
MAH
Maharlika
1
1
1.38
5.85
Stallion
MAH
Maharlika
1
1
1.38
5.85
TUL
Tuloy
WDLWL
Tuloy
WDLWL
MEN
Mendiola
TUL
Tuloy
1
4
–
–
Mendiola
TUL
Tuloy
1
4
–
–
TUL
Tuloy
MAH
Maharlika
1
1
–
–
Tuloy
MAH
Maharlika
1
1
–
–
TUL
Tuloy
GAR
Garelli U
2
4
–
–
Tuloy
GAR
Garelli U
2
4
–
–
PHI
Philippine A
TUL
Tuloy
1
5
–
–
Philippine A
TUL
Tuloy
1
5
–
–
GAR
Garelli U
TUL
Tuloy
3
1
1.26
6.70
Garelli U
TUL
Tuloy
3
1
1.26
6.70
TUL
Tuloy
MAN
Manila Digger
0
14
18.50
1.06
Tuloy
MAN
Manila Digger
0
14
18.50
1.06
STA
Stallion
TUL
Tuloy
12
1
–
–
Stallion
TUL
Tuloy
12
1
–
–
TUL
Tuloy
MEN
Mendiola
1
1
1.55
3.90
Tuloy
MEN
Mendiola
1
1
1.55
3.90
TUL
Tuloy
DAV
Davao Aguilas
2
7
11.50
1.10
Tuloy
DAV
Davao Aguilas
2
7
11.50
1.10
ONE
One Taguig
TUL
Tuloy
13
0
–
–
One Taguig
TUL
Tuloy
13
0
–
–
Đối đầu
MAH
Maharlika
Maharlika1·1·0
TuloyTUL

- thg 5 2026 Tuloy 1 - 1 Maharlika
- thg 9 2025 Tuloy 2 - 3 Maharlika
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts






