Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Magni vs Fjolnir — 2. Deild

2. Deild · Iceland
1 5.10
X 4.85
2 1.47

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
92%Xác suất
GG GG Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Magni 13%@5.10
XHòa 42%@4.85
2Fjolnir 45%@1.47
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 81%@1.62
Xỉu 3.5 19%@6.91
Cả hai đội ghi bànBTTS
92%@1.28
Không 8%@3.30
Bet Builder
1X & Over 2.5 55%@2.99
Hiệp 1 1:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

MagniChỉ sốFjolnir
48
Kiểm soát bóng
52
9
Tổng dứt điểm
11
5
Trúng đích
7
5
Phạt góc
7

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

MagniMỗi trậnFjolnir
1.6
Bàn thắng / trận
2.1
2.8
Bàn thua / trận
2.1
49
% kiểm soát bóng
54
7.1
Dứt điểm / trận
10.3
5.9
Phạt góc / trận
6.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

MagniTỷ lệFjolnir
3
Trận thắng
2
10
Tài 1.5
10
7
Tài 2.5
7
8
BTTS
9

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Magni WLWLW
W 15 Aug Magni Kormakur H 3 0 2.67 2.15
L 8 Aug Hviti r Magni 1 0 1.76 3.60
W 29 Jul Magni Fjardabyg 3 0 3.50 2.00
L 12 Jul Magni Haukar 2 5 6.50 1.45
W 4 Jul Magni Throttur V 4 3 2.65 2.15
D 27 Jun Kari Magni 1 1 1.57 4.30
Fjolnir LWDWW
L 15 Aug Selfoss Fjolnir 6 2 2.05 2.75
W 8 Aug Fjolnir KFG 4 1 1.27 7.40
D 29 Jul Vikingur Fjolnir 2 2 2.82 2.12
W 24 Jul Fjolnir Haukar 2 1 3.25 1.83
W 12 Jul Dalvik R Fjolnir 1 4 2.38 2.55
D 4 Jul Fjolnir Kormakur H 1 1 2.00 3.35

Đối đầu

Magni
0·0·1
Fjolnir
  • May 2026 Fjolnir 4 - 1 Magni

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Haukar 17 +21 38
2 Selfoss 16 +5 29
3 Kári 16 +15 26
4 Fjolnir 16 +8 25
6 Kormákur / Hvöt 16 +13 24
7 Dalvík / Reynir 16 -1 21
8 Magni 16 -15 18
10 Thróttur Vogar 16 -7 16
11 Hvíti riddarinn 17 -11 16
12 KFG 16 -28 13

Chú thích

  • Promotion
  • Relegation