Machida Z vs Nagoya G — J1 League
J1 League · Nhật Bản
1
2.12
X
3.35
2
3.55
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Machida ZMỗi trậnNagoya GNAG
Machida ZMỗi trậnNagoya GNAG
1.2
Bàn thắng / trận
1.90.7
Bàn thua / trận
2.043%
Kiểm soát bóng
53%10.8
Dứt điểm / trận
12.24.2
Phạt góc / trận
4.70.87
Bàn thắng kỳ vọng
1.19Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Machida ZTỷ lệNagoya GNAG
Machida ZTỷ lệNagoya GNAG
40%
Trận thắng
40%60%
Tài 1.5
100%20%
Tài 2.5
80%40%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Machida Z
WWWDW
Machida Z
WWWDW
JEF
JEF U
MAC
Machida Z
0
4
5.00
1.76
JEF U
MAC
Machida Z
0
4
5.00
1.76
FC
FC Tokyo
MAC
Machida Z
1
5
2.40
3.40
FC Tokyo
MAC
Machida Z
1
5
2.40
3.40
MAC
Machida Z
FUJ
Fujieda MYFC
2
1
–
–
Machida Z
FUJ
Fujieda MYFC
2
1
–
–
NAG
Nagoya G
MAC
Machida Z
2
2
2.72
2.67
Nagoya G
MAC
Machida Z
2
2
2.72
2.67
MAC
Machida Z
URA
Urawa
1
0
2.35
3.65
Machida Z
URA
Urawa
1
0
2.35
3.65
KAW
Kawasaki
MAC
Machida Z
1
1
3.40
2.28
Kawasaki
MAC
Machida Z
1
1
3.40
2.28
MAC
Machida Z
TOK
Tokyo Verdy
0
0
1.97
5.10
Machida Z
TOK
Tokyo Verdy
0
0
1.97
5.10
JEF
JEF U
MAC
Machida Z
0
2
4.40
1.88
JEF U
MAC
Machida Z
0
2
4.40
1.88
MAC
Machida Z
YOK
Yokohama
2
0
1.95
4.00
Machida Z
YOK
Yokohama
2
0
1.95
4.00
KAS
Kashima
MAC
Machida Z
1
1
2.35
3.55
Kashima
MAC
Machida Z
1
1
2.35
3.55
NAG
Nagoya G
LLLDL
Nagoya G
LLLDL
KAS
Kashima
NAG
Nagoya G
2
1
1.88
4.10
Kashima
NAG
Nagoya G
2
1
1.88
4.10
NAG
Nagoya G
SHI
Shimizu S
0
1
2.15
3.45
Nagoya G
SHI
Shimizu S
0
1
2.15
3.45
CON
Consadole
NAG
Nagoya G
1
0
–
–
Consadole
NAG
Nagoya G
1
0
–
–
NAG
Nagoya G
MAC
Machida Z
2
2
2.72
2.67
Nagoya G
MAC
Machida Z
2
2
2.72
2.67
SAN
Sanfrecce
NAG
Nagoya G
4
2
1.85
4.60
Sanfrecce
NAG
Nagoya G
4
2
1.85
4.60
CER
Cerezo Osaka
NAG
Nagoya G
6
1
2.35
3.00
Cerezo Osaka
NAG
Nagoya G
6
1
2.35
3.00
NAG
Nagoya G
KYO
Kyoto Sanga
3
0
2.00
4.10
Nagoya G
KYO
Kyoto Sanga
3
0
2.00
4.10
NAG
Nagoya G
GAM
Gamba Osaka
2
1
2.40
3.20
Nagoya G
GAM
Gamba Osaka
2
1
2.40
3.20
NAG
Nagasaki
NAG
Nagoya G
1
2
2.63
2.85
Nagasaki
NAG
Nagoya G
1
2
2.63
2.85
NAG
Nagoya G
FAG
Fagiano O
1
1
1.91
5.20
Nagoya G
FAG
Fagiano O
1
1
1.91
5.20
Đối đầu
MAC
Machida Z
Machida Z4·1·0
Nagoya GNAG

- thg 5 2026 Nagoya G 2 - 2 Machida Z
- thg 11 2025 Machida (Jpn) 3 - 1 Nagoya G
- thg 3 2025 Nagoya G 1 - 2 Machida Z
- thg 7 2024 Machida Z 1 - 0 Nagoya G
- thg 3 2024 Nagoya G 0 - 1 Machida Z
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - J1 League (Play Offs)
- Promotion - J1 League (Placement Play Offs: 3rd place)
- Promotion - J1 League (Placement Play Offs: 5th place)
- Promotion - J1 League (Placement Play Offs: 7th place)
- Promotion - J1 League (Placement Play Offs: 9th place)
- Promotion - J1 League (Placement Play Offs: 11th place)
- Promotion - J1 League (Placement Play Offs: 13th place)
- Promotion - J1 League (Placement Play Offs: 15th place)
- Promotion - J1 League (Placement Play Offs: 17th place)
- Promotion - J1 League (Placement Play Offs: 19th place)





















