Machico vs Camacha — Taça de Portugal
Taça de Portugal · Bồ Đào Nha
1
2.50
X
3.10
2
2.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
72%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
MAC
MachicoChỉ sốCamachaCAM
MachicoChỉ sốCamachaCAM
53%Kiểm soát bóng47%
7Tổng dứt điểm9
4Trúng đích5
3Phạt góc4
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
MachicoMỗi trậnCamachaCAM
MachicoMỗi trậnCamachaCAM
1.0Bàn thắng / trận1.5
0.3Bàn thua / trận1.4
54%Kiểm soát bóng51%
8.0Dứt điểm / trận9.8
3.3Phạt góc / trận4.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
MachicoTỷ lệCamachaCAM
MachicoTỷ lệCamachaCAM
60%Trận thắng40%
40%Tài 1.590%
20%Tài 2.570%
20%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Machico
WDWDD
Machico
WDWDD
ALP
Alpendorada
MAC
Machico
1
2
2.20
3.05
Alpendorada
MAC
Machico
1
2
2.20
3.05
SAL
Salgueiros
MAC
Machico
1
1
2.15
3.75
Salgueiros
MAC
Machico
1
1
2.15
3.75
BEI
Beira-Mar
MAC
Machico
0
2
1.91
4.25
Beira-Mar
MAC
Machico
0
2
1.91
4.25
MAC
Machico
EST
Estrela Calheta
0
0
1.95
3.05
Machico
EST
Estrela Calheta
0
0
1.95
3.05
MAR
Maritimo
MAC
Machico
0
0
–
–
Maritimo
MAC
Machico
0
0
–
–
MAC
Machico
RIB
Ribeira Brava
1
0
1.29
9.60
Machico
RIB
Ribeira Brava
1
0
1.29
9.60
CEL
Celoricense
MAC
Machico
0
0
2.15
3.60
Celoricense
MAC
Machico
0
0
2.15
3.60
MAC
Machico
VIL
Vilaverdense
1
0
1.70
4.35
Machico
VIL
Vilaverdense
1
0
1.70
4.35
CAM
Camacha
MAC
Machico
2
1
1.85
4.25
Camacha
MAC
Machico
2
1
1.85
4.25
MAC
Machico
BRA
Bragança
2
0
3.05
2.14
Machico
BRA
Bragança
2
0
3.05
2.14
CAM
Camacha
LDWWD
Camacha
LDWWD
CAM
Camacha
FLO
Florgrade
0
1
2.30
3.75
Camacha
FLO
Florgrade
0
1
2.30
3.75
GUA
Guarda
CAM
Camacha
2
2
2.65
2.55
Guarda
CAM
Camacha
2
2
2.65
2.55
CAM
Camacha
FLO
Florgrade
1
0
2.22
3.10
Camacha
FLO
Florgrade
1
0
2.22
3.10
ALP
Alpendorada
CAM
Camacha
1
2
2.25
3.15
Alpendorada
CAM
Camacha
1
2
2.25
3.15
CAM
Camacha
SAL
Salgueiros
1
1
3.25
2.47
Camacha
SAL
Salgueiros
1
1
3.25
2.47
MAR
Maritimo
CAM
Camacha
2
0
–
–
Maritimo
CAM
Camacha
2
0
–
–
CAM
Camacha
CEL
Celoricense
1
2
2.07
3.95
Camacha
CEL
Celoricense
1
2
2.07
3.95
VIL
Vilaverdense
CAM
Camacha
0
3
3.55
2.10
Vilaverdense
CAM
Camacha
0
3
3.55
2.10
CAM
Camacha
BRA
Bragança
1
3
2.41
3.05
Camacha
BRA
Bragança
1
3
2.41
3.05
CAM
Camacha
MAC
Machico
2
1
1.85
4.25
Camacha
MAC
Machico
2
1
1.85
4.25
Đối đầu
MAC
Machico
Machico0·2·1
CamachaCAM

- thg 3 2026 Camacha 2 - 1 Machico
- thg 11 2025 Machico 0 - 0 Camacha
- thg 1 2025 Machico 1 - 1 Camacha

