Maccabi Yavne vs Shimshon — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
1.95
X
3.40
2
3.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
57%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi YavneMỗi trậnShimshon SHI
Maccabi YavneMỗi trậnShimshon SHI
2.2Bàn thắng / trận1.2
1.1Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi YavneTỷ lệShimshon SHI
Maccabi YavneTỷ lệShimshon SHI
50%Trận thắng40%
100%Tài 1.560%
60%Tài 2.530%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi Yavne
WDDLW
Maccabi Yavne
WDDLW
MAC
Maccabi Yavne
IRO
Ironi B
5
1
1.50
5.90
Maccabi Yavne
IRO
Ironi B
5
1
1.50
5.90
FC
FC Jerusalem
MAC
Maccabi Yavne
1
1
2.20
2.95
FC Jerusalem
MAC
Maccabi Yavne
1
1
2.20
2.95
MAC
Maccabi Yavne
HAP
Hapoel Herzliya
0
0
1.85
3.75
Maccabi Yavne
HAP
Hapoel Herzliya
0
0
1.85
3.75
DIM
Dimona
MAC
Maccabi Yavne
1
0
2.67
2.50
Dimona
MAC
Maccabi Yavne
1
0
2.67
2.50
MAC
Maccabi Yavne
HAP
Hapoel Azor
3
0
1.92
3.35
Maccabi Yavne
HAP
Hapoel Azor
3
0
1.92
3.35
MAC
Maccabi Yavne
MAC
Maccabi K
0
0
–
–
Maccabi Yavne
MAC
Maccabi K
0
0
–
–
KFA
Kfar Saba 1928
MAC
Maccabi Yavne
2
4
3.25
2.20
Kfar Saba 1928
MAC
Maccabi Yavne
2
4
3.25
2.20
MAC
Maccabi Yavne
HOL
Holon Yermiyahu
1
1
1.76
4.50
Maccabi Yavne
HOL
Holon Yermiyahu
1
1
1.76
4.50
KIR
Kiryat Gat
MAC
Maccabi Yavne
2
1
1.56
4.60
Kiryat Gat
MAC
Maccabi Yavne
2
1
1.56
4.60
MAC
Maccabi Yavne
DIM
Dimona
4
1
2.10
3.50
Maccabi Yavne
DIM
Dimona
4
1
2.10
3.50
SHI
Shimshon
LWWDW
Shimshon
LWWDW
SHI
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
1
2
2.57
2.45
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
1
2
2.57
2.45
H.
H. Marmorek
SHI
Shimshon
1
2
4.55
1.80
H. Marmorek
SHI
Shimshon
1
2
4.55
1.80
SHI
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
3
1
2.02
3.40
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
3
1
2.02
3.40
HAP
Hapoel Hadera
SHI
Shimshon
2
2
2.42
2.62
Hapoel Hadera
SHI
Shimshon
2
2
2.42
2.62
SHI
Shimshon
IRO
Ironi B
2
0
2.25
2.85
Shimshon
IRO
Ironi B
2
0
2.25
2.85
SHI
Shimshon
HAP
Hapoel Herzliya
0
0
–
–
Shimshon
HAP
Hapoel Herzliya
0
0
–
–
SHI
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
4
2
1.98
3.10
Shimshon
RAM
Ramat Hasharon
4
2
1.98
3.10
SHI
Shimshon
KFA
Kfar Saba 1928
0
0
2.10
3.10
Shimshon
KFA
Kfar Saba 1928
0
0
2.10
3.10
SHI
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.20
3.25
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.20
3.25
SHI
Shimshon
KIR
Kiryat Gat
1
3
4.20
1.80
Shimshon
KIR
Kiryat Gat
1
3
4.20
1.80
Đối đầu
MAC
Maccabi Yavne
Maccabi Yavne1·1·0
Shimshon SHI

- thg 10 2025 Shimshon 3 - 3 Maccabi Yavne
- thg 4 2025 Shimshon 0 - 3 Maccabi Yavne
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation

















