Maccabi Yavne vs Maccabi A — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
1.90
X
3.55
2
4.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
58%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi YavneMỗi trậnMaccabi AMAC
Maccabi YavneMỗi trậnMaccabi AMAC
1.7
Bàn thắng / trận
2.41.1
Bàn thua / trận
1.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi YavneTỷ lệMaccabi AMAC
Maccabi YavneTỷ lệMaccabi AMAC
50%
Trận thắng
30%90%
Tài 1.5
100%60%
Tài 2.5
80%50%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi Yavne
DWDWL
Maccabi Yavne
DWDWL
MAC
Maccabi Yavne
MAC
Maccabi K
0
0
–
–
Maccabi Yavne
MAC
Maccabi K
0
0
–
–
KFA
Kfar S
MAC
Maccabi Yavne
2
4
3.25
2.20
Kfar S
MAC
Maccabi Yavne
2
4
3.25
2.20
MAC
Maccabi Yavne
HOL
Holon Y
1
1
1.76
4.50
Maccabi Yavne
HOL
Holon Y
1
1
1.76
4.50
MAC
Maccabi Yavne
SHI
Shimshon
2
1
1.95
3.80
Maccabi Yavne
SHI
Shimshon
2
1
1.95
3.80
MAC
Maccabi K
MAC
Maccabi Yavne
2
1
1.56
4.60
Maccabi K
MAC
Maccabi Yavne
2
1
1.56
4.60
MAC
Maccabi Yavne
SC
SC Dimona
4
1
2.10
3.50
Maccabi Yavne
SC
SC Dimona
4
1
2.10
3.50
NOR
Nordia J
MAC
Maccabi Yavne
1
1
4.80
1.72
Nordia J
MAC
Maccabi Yavne
1
1
4.80
1.72
MAC
Maccabi Yavne
HAP
Hapoel H
3
0
1.87
4.10
Maccabi Yavne
HAP
Hapoel H
3
0
1.87
4.10
MAC
Maccabi K
MAC
Maccabi Yavne
2
3
3.15
2.15
Maccabi K
MAC
Maccabi Yavne
2
3
3.15
2.15
MAC
Maccabi Yavne
BEI
Beitar Yavne
2
2
–
–
Maccabi Yavne
BEI
Beitar Yavne
2
2
–
–
MAC
Maccabi A
DDDLW
Maccabi A
DDDLW
MAC
Maccabi K
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
Maccabi K
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
HAP
Hapoel M
MAC
Maccabi A
1
1
2.00
3.50
Hapoel M
MAC
Maccabi A
1
1
2.00
3.50
JER
Jerusalem FC
MAC
Maccabi A
3
3
1.48
6.25
Jerusalem FC
MAC
Maccabi A
3
3
1.48
6.25
MAC
Maccabi A
TZE
Tzeirei Tira
0
3
3.20
2.20
Maccabi A
TZE
Tzeirei Tira
0
3
3.20
2.20
HAP
Hapoel R
MAC
Maccabi A
2
3
1.75
4.50
Hapoel R
MAC
Maccabi A
2
3
1.75
4.50
MAC
Maccabi A
KFA
Kfar S
1
1
3.15
2.27
Maccabi A
KFA
Kfar S
1
1
3.15
2.27
SHI
Shimshon
MAC
Maccabi A
1
1
2.20
3.10
Shimshon
MAC
Maccabi A
1
1
2.20
3.10
MAC
Maccabi A
MAC
Maccabi K
1
2
5.10
1.65
Maccabi A
MAC
Maccabi K
1
2
5.10
1.65
SC
SC Dimona
MAC
Maccabi A
2
1
–
–
SC Dimona
MAC
Maccabi A
2
1
–
–
MAC
Maccabi A
NOR
Nordia J
3
3
1.77
5.00
Maccabi A
NOR
Nordia J
3
3
1.77
5.00
Đối đầu
MAC
Maccabi Yavne
Maccabi Yavne1·0·1
Maccabi AMAC

- thg 9 2025 Maccabi A 2 - 1 Maccabi Y
- thg 2 2025 Maccabi Y 1 - 0 Maccabi A

