Maccabi Yavne vs Holon Yermiyahu — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
1.80
X
3.40
2
3.90
Hiệp 11-1
- Maman M.1-0 13'
- 20' 1-1Masri A.
Hiệp 20-2
- Mor K.Thẻ đỏ 52+4'
- 65' 1-2Masri A.
- 85' 1-3Yehezkel B.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
89%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MAC
Maccabi YavneDự đoánHolon YermiyahuHOL
Maccabi YavneDự đoánHolon YermiyahuHOL
49%Kiểm soát bóng51%
12Tổng dứt điểm11
5Trúng đích5
5Phạt góc5
0Việt vị2
15Lỗi14
MAC
Maccabi YavneThực tếHolon YermiyahuHOL
Maccabi YavneThực tếHolon YermiyahuHOL
46%Kiểm soát bóng54%
7Tổng dứt điểm10
4Trúng đích8
5Phạt góc15
3Việt vị4
15Lỗi18
MAC
Maccabi YavneThực tế · Dự đoánHolon YermiyahuHOL
Maccabi YavneThực tế · Dự đoánHolon YermiyahuHOL
46%49%Kiểm soát bóng54%51%
712Tổng dứt điểm1011
45Trúng đích85
55Phạt góc155
30Việt vị42
1515Lỗi1814
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi YavneMỗi trậnHolon YermiyahuHOL
Maccabi YavneMỗi trậnHolon YermiyahuHOL
1.7Bàn thắng / trận1.0
0.7Bàn thua / trận0.8
54%Kiểm soát bóng52%
12.7Dứt điểm / trận12.7
5.8Phạt góc / trận5.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi YavneTỷ lệHolon YermiyahuHOL
Maccabi YavneTỷ lệHolon YermiyahuHOL
50%Trận thắng40%
60%Tài 1.550%
40%Tài 2.520%
50%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi Yavne
WDWDW
Maccabi Yavne
WDWDW
HAP
Hapoel N
MAC
Maccabi Yavne
1
2
–
–
Hapoel N
MAC
Maccabi Yavne
1
2
–
–
H.
H. Marmorek
MAC
Maccabi Yavne
1
1
3.20
2.02
H. Marmorek
MAC
Maccabi Yavne
1
1
3.20
2.02
BNE
Bnei H
MAC
Maccabi Yavne
0
1
–
–
Bnei H
MAC
Maccabi Yavne
0
1
–
–
HAP
Hapoel Hadera
MAC
Maccabi Yavne
0
0
2.95
2.22
Hapoel Hadera
MAC
Maccabi Yavne
0
0
2.95
2.22
MAC
Maccabi Yavne
IRO
Ironi B
5
1
1.50
5.90
Maccabi Yavne
IRO
Ironi B
5
1
1.50
5.90
FC
FC Jerusalem
MAC
Maccabi Yavne
1
1
2.20
2.95
FC Jerusalem
MAC
Maccabi Yavne
1
1
2.20
2.95
MAC
Maccabi Yavne
HAP
Hapoel Herzliya
0
0
1.85
3.75
Maccabi Yavne
HAP
Hapoel Herzliya
0
0
1.85
3.75
DIM
Dimona
MAC
Maccabi Yavne
1
0
2.67
2.50
Dimona
MAC
Maccabi Yavne
1
0
2.67
2.50
MAC
Maccabi Yavne
HAP
Hapoel Azor
3
0
1.92
3.35
Maccabi Yavne
HAP
Hapoel Azor
3
0
1.92
3.35
MAC
Maccabi Yavne
MAC
Maccabi K
0
0
–
–
Maccabi Yavne
MAC
Maccabi K
0
0
–
–
HOL
Holon Yermiyahu
WWLWL
Holon Yermiyahu
WWLWL
HOL
Holon Yermiyahu
TZE
Tzeirey Tira
3
0
1.47
5.90
Holon Yermiyahu
TZE
Tzeirey Tira
3
0
1.47
5.90
HOL
Holon Yermiyahu
NOR
Nordia J
5
0
1.40
6.20
Holon Yermiyahu
NOR
Nordia J
5
0
1.40
6.20
MAC
Maccabi A
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.35
2.72
Maccabi A
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.35
2.72
HOL
Holon Yermiyahu
KFA
Kfar Saba 1928
1
0
3.55
1.93
Holon Yermiyahu
KFA
Kfar Saba 1928
1
0
3.55
1.93
SHI
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
3
1
2.02
3.40
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
3
1
2.02
3.40
HOL
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
0
2.90
2.42
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
0
2.90
2.42
HOL
Holon Yermiyahu
RAM
Ramat Hasharon
0
0
4.10
1.80
Holon Yermiyahu
RAM
Ramat Hasharon
0
0
4.10
1.80
FC
FC Jerusalem
HOL
Holon Yermiyahu
0
0
–
–
FC Jerusalem
HOL
Holon Yermiyahu
0
0
–
–
HOL
Holon Yermiyahu
MAC
Maccabi K
0
0
2.25
3.10
Holon Yermiyahu
MAC
Maccabi K
0
0
2.25
3.10
MAC
Maccabi Yavne
HOL
Holon Yermiyahu
1
1
1.76
4.50
Maccabi Yavne
HOL
Holon Yermiyahu
1
1
1.76
4.50
Đối đầu
MAC
Maccabi Yavne
Maccabi Yavne1·1·1
Holon YermiyahuHOL

- thg 2 2026 Maccabi Yavne 1 - 1 Holon Yermiyahu
- thg 10 2025 Holon Yermiyahu 2 - 1 Maccabi Yavne
- thg 4 2025 Maccabi Yavne 1 - 0 Holon Yermiyahu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































