Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Maccabi Yavne vs Holon Yermiyahu — Liga Alef

Liga Alef · Israel
1 1.80
X 3.40
2 3.90
Hiệp 11-1
  1. Maman M.1-0 13'
  2. 20' 1-1Masri A.
Hiệp 20-2
  1. Mor K.Thẻ đỏ 52+4'
  2. 65' 1-2Masri A.
  3. 85' 1-3Yehezkel B.

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
89%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.32 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Maccabi Yavne 40%@1.80
Hòa 42%@3.40
Holon Yermiyahu 18%@3.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 11%@10.68
Xỉu 3.5 89%@1.32
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 35%@1.75
Không 65%@1.97
Bet Builder
1X & Under 3.5 55%@1.76
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Maccabi YavneDự đoánHolon Yermiyahu
49%Kiểm soát bóng51%
12Tổng dứt điểm11
5Trúng đích5
5Phạt góc5
0Việt vị2
15Lỗi14
Maccabi YavneThực tếHolon Yermiyahu
46%Kiểm soát bóng54%
7Tổng dứt điểm10
4Trúng đích8
5Phạt góc15
3Việt vị4
15Lỗi18
Maccabi YavneThực tế · Dự đoánHolon Yermiyahu
46%49%Kiểm soát bóng54%51%
712Tổng dứt điểm1011
45Trúng đích85
55Phạt góc155
30Việt vị42
1515Lỗi1814

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Maccabi YavneMỗi trậnHolon Yermiyahu
1.7Bàn thắng / trận1.0
0.7Bàn thua / trận0.8
54%Kiểm soát bóng52%
12.7Dứt điểm / trận12.7
5.8Phạt góc / trận5.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Maccabi YavneTỷ lệHolon Yermiyahu
50%Trận thắng40%
60%Tài 1.550%
40%Tài 2.520%
50%BTTS20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Maccabi Yavne WDWDW
W 28 thg 10 Hapoel N Maccabi Yavne 1 2 – –
D 25 thg 10 H. Marmorek Maccabi Yavne 1 1 3.20 2.02
W 12 thg 10 Bnei H Maccabi Yavne 0 1 – –
D 9 thg 10 Hapoel Hadera Maccabi Yavne 0 0 2.95 2.22
W 1 thg 10 Maccabi Yavne Ironi B 5 1 1.50 5.90
D 24 thg 9 FC Jerusalem Maccabi Yavne 1 1 2.20 2.95
D 18 thg 9 Maccabi Yavne Hapoel Herzliya 0 0 1.85 3.75
L 9 thg 9 Dimona Maccabi Yavne 1 0 2.67 2.50
W 3 thg 9 Maccabi Yavne Hapoel Azor 3 0 1.92 3.35
D 17 thg 4 Maccabi Yavne Maccabi K 0 0 – –
Holon Yermiyahu WWLWL
W 23 thg 10 Holon Yermiyahu Tzeirey Tira 3 0 1.47 5.90
W 8 thg 10 Holon Yermiyahu Nordia J 5 0 1.40 6.20
L 30 thg 9 Maccabi A Holon Yermiyahu 2 0 2.35 2.72
W 24 thg 9 Holon Yermiyahu Kfar Saba 1928 1 0 3.55 1.93
L 17 thg 9 Shimshon Holon Yermiyahu 3 1 2.02 3.40
W 9 thg 9 Holon Yermiyahu H. Marmorek 1 0 2.90 2.42
D 4 thg 9 Holon Yermiyahu Ramat Hasharon 0 0 4.10 1.80
D 17 thg 4 FC Jerusalem Holon Yermiyahu 0 0 – –
D 27 thg 2 Holon Yermiyahu Maccabi K 0 0 2.25 3.10
D 20 thg 2 Maccabi Yavne Holon Yermiyahu 1 1 1.76 4.50

Đối đầu

Maccabi Yavne
1·1·1
Holon Yermiyahu
  • thg 2 2026 Maccabi Yavne 1 - 1 Holon Yermiyahu
  • thg 10 2025 Holon Yermiyahu 2 - 1 Maccabi Yavne
  • thg 4 2025 Maccabi Yavne 1 - 0 Holon Yermiyahu

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dimona 9 +13 22
2 Tira 10 +10 22
3 Ironi Nesher 10 +18 21
4 Shimshon TA 10 +11 21
5 Hapoel M 9 +8 20
6 Holon Yermiyahu 10 +8 18
7 Nahariya 10 +6 18
8 M. K. Malachi 10 +8 17
9 Ramat Hasharon 10 +2 17
10 Beit Shean 10 +6 16
11 Hapoel Hadera 10 +5 16
12 Hapoel Sderot 10 +5 15
13 Hapoel Karmiel 10 +5 15
14 Nof Hagalil 10 +2 15
15 Hapoel Herzliya 10 -7 14
16 M. Neve Shaanan 10 +3 13
17 H. Marmorek 10 +2 13
18 H. Umm al-Fahm 10 +2 13
19 Hapoel Azor 9 +2 13
20 FC Jerusalem 10 -3 13
21 Maccabi Yavne 10 +4 12
22 M. Ashdod 10 +2 12
23 Ironi B. Shemesh 10 -2 12
24 M. Kiryat Ata 10 -1 11
25 Ironi Baka 10 -1 10
26 H. Mahane Yehuda 10 -6 10
27 M. Nujeidat 10 -4 9
28 H. Bnei Jatt 10 -6 9
29 Tzeirey Tamra 10 -10 9
30 T. Umm al-Fahm 8 -4 7
31 H. Bnei Musmus 10 -9 7
32 H. Tirat Carmel 9 -10 7
33 Hapoel I 10 -15 7
34 Kfar Saba 1928 10 -6 6
35 Nordia J 10 -22 2
36 Tzeirey Tira 10 -16 1