Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Tel Aviv — Toto Cup Ligat Al

1 2.22
X 3.50
2 3.25
Hiệp 10-1
  1. 18' 0-1Alkoukin R.
Hiệp 22-2
  1. 78' 0-2Altman O.
  2. 83' 0-3Dappa D.
  3. Peretz D.1-3 89'
  4. Peretz D.2-3 90'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
81%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.35 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Maccabi Tel Aviv 57%@2.22
Hòa 21%@3.50
Hapoel Tel Aviv 22%@3.25
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 72%@1.66
Xỉu 2.5 28%@4.27
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 40%@1.56
Không 60%@2.32
Bet Builder
1X & Over 1.5 68%@1.59
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 3:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Maccabi Tel AvivDự đoánHapoel Tel Aviv
2.23xG1.30
54%Kiểm soát bóng46%
22Tổng dứt điểm13
6Trúng đích5
6Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị1
14Lỗi13
Maccabi Tel AvivThực tếHapoel Tel Aviv
50%Kiểm soát bóng50%
3Trúng đích7
5Phạt góc3
Maccabi Tel AvivThực tế · Dự đoánHapoel Tel Aviv
50%54%Kiểm soát bóng50%46%
36Trúng đích75
56Phạt góc34

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Maccabi Tel AvivMỗi trậnHapoel Tel Aviv
2.6Bàn thắng / trận1.8
1.1Bàn thua / trận0.6
58%Kiểm soát bóng50%
18.5Dứt điểm / trận14.9
5.8Phạt góc / trận4.8
2.47Bàn thắng kỳ vọng1.55

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Maccabi Tel AvivTỷ lệHapoel Tel Aviv
60%Trận thắng60%
80%Tài 1.560%
70%Tài 2.560%
80%BTTS20%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Maccabi Tel Aviv LWDDW
L 29 thg 10 Maccabi Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 2 3 2.22 3.25
W 24 thg 10 Maccabi Tel Aviv Hapoel Haifa 6 2 1.29 8.25
D 19 thg 10 Beitar J Maccabi Tel Aviv 0 0 3.00 2.18
D 10 thg 10 Maccabi Tel Aviv Sakhnin 0 0 1.17 14.00
W 19 thg 9 Netanya Maccabi Tel Aviv 1 2 5.00 1.53
W 7 thg 9 H. Beer Sheva Maccabi Tel Aviv 1 4 2.40 2.70
W 31 thg 8 Maccabi Tel Aviv Maccabi Haifa 3 1 1.72 4.20
D 27 thg 8 Maccabi Tel Aviv(Isr) Lugano(Sui) 1 1 2.52 2.70
W 23 thg 8 Hapoel Katamon Maccabi Tel Aviv 2 5 6.20 1.47
L 20 thg 8 Lugano(Sui) Maccabi Tel Aviv(Isr) 2 1 1.80 4.35
Hapoel Tel Aviv WWWWW
W 29 thg 10 Maccabi Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 2 3 2.22 3.25
W 24 thg 10 Hapoel Katamon Hapoel Tel Aviv 0 3 6.50 1.45
W 17 thg 10 Hapoel Tel Aviv Ironi Tiberias 1 0 1.27 10.00
W 10 thg 10 Kiryat Shmona Hapoel Tel Aviv 1 3 5.90 1.50
W 18 thg 9 Hapoel Tel Aviv H. Petah Tikva 3 0 1.33 8.50
W 7 thg 9 Hapoel Tel Aviv Hap. Ramat Gan 4 0 1.38 7.70
W 3 thg 9 Hapoel Tel Aviv Beitar J 3 0 2.12 3.25
D 30 thg 8 Hapoel Haifa Hapoel Tel Aviv 0 0 4.00 1.83
L 27 thg 8 Hapoel Tel Aviv(Isr) Atalanta(Ita) 0 1 6.50 1.52
D 20 thg 8 Atalanta(Ita) Hapoel Tel Aviv(Isr) 0 0 1.19 16.00

Đối đầu

Maccabi Tel Aviv
2·3·1
Hapoel Tel Aviv
  • thg 10 2026 Maccabi Tel Aviv 2 - 3 Hapoel Tel Aviv
  • thg 5 2026 Hapoel Tel Aviv 1 - 1 Maccabi Tel Aviv
  • thg 4 2026 Maccabi Tel Aviv 1 - 0 Hapoel Tel Aviv
  • thg 1 2026 Maccabi Tel Aviv 1 - 1 Hapoel Tel Aviv
  • thg 1 2026 Hapoel Tel Aviv 1 - 1 Maccabi Tel Aviv
  • thg 1 2024 Maccabi Tel Aviv 4 - 2 Hapoel Tel Aviv

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Hapoel Haifa 5 +6 12
2 Kiryat Shmona 5 +6 12
3 Hapoel Katamon 5 +2 10
4 Netanya 5 +3 9
8 Maccabi Haifa 5 -2 6
10 Sakhnin 5 -3 3
11 H. Petah Tikva 5 -5 3
12 Ironi Tiberias 5 -7 3
13 Beitar J 2 0 2
14 H. Beer Sheva 1 -4 0