Maccabi P vs Maccabi N — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
3.45
X
3.55
2
2.18
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
MAC
Maccabi PChỉ sốMaccabi NMAC
Maccabi PChỉ sốMaccabi NMAC
0.00
xG
1.3751
Kiểm soát bóng
4913
Tổng dứt điểm
124
Trúng đích
65
Phạt góc
30
Thẻ vàng
20
Việt vị
10
Lỗi
12Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi PMỗi trậnMaccabi NMAC
Maccabi PMỗi trậnMaccabi NMAC
1.2
Bàn thắng / trận
2.31.3
Bàn thua / trận
1.356
% kiểm soát bóng
5214.6
Dứt điểm / trận
11.75.8
Phạt góc / trận
3.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi PTỷ lệMaccabi NMAC
Maccabi PTỷ lệMaccabi NMAC
1
Trận thắng
68
Tài 1.5
74
Tài 2.5
67
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi P
WWLLD
Maccabi P
WWLLD
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi T
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel R
2
1
2.75
2.43
Maccabi P
HAP
Hapoel R
2
1
2.75
2.43
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
SPO
Sportist S
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
Sportist S
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
KIR
Kiryat Y
MAC
Maccabi P
0
0
3.05
2.40
Kiryat Y
MAC
Maccabi P
0
0
3.05
2.40
MAC
Maccabi P
BNE
Bnei Yehuda
2
2
1.86
4.00
Maccabi P
BNE
Bnei Yehuda
2
2
1.86
4.00
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi P
2
2
7.25
1.50
Hapoel K
MAC
Maccabi P
2
2
7.25
1.50
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel R
2
0
1.62
4.85
Maccabi P
HAP
Hapoel R
2
0
1.62
4.85
HAP
Hapoel R
MAC
Maccabi P
1
1
3.80
1.90
Hapoel R
MAC
Maccabi P
1
1
3.80
1.90
MAC
Maccabi N
LWLWW
Maccabi N
LWLWW
MAC
Maccabi N
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
Maccabi N
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi N
0
2
2.95
2.25
Hapoel P
MAC
Maccabi N
0
2
2.95
2.25
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel R
2
3
1.83
4.00
Maccabi N
HAP
Hapoel R
2
3
1.83
4.00
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
Maccabi N
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
WIE
Wieczysta K
MAC
Maccabi N
0
1
–
–
Wieczysta K
MAC
Maccabi N
0
1
–
–
ODR
Odra Opole
MAC
Maccabi N
2
4
2.92
2.27
Odra Opole
MAC
Maccabi N
2
4
2.92
2.27
GKS
GKS Katowice
MAC
Maccabi N
0
0
–
–
GKS Katowice
MAC
Maccabi N
0
0
–
–
MAC
Maccabi B
MAC
Maccabi N
1
4
4.90
1.70
Maccabi B
MAC
Maccabi N
1
4
4.90
1.70
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel Haifa
1
1
2.20
3.20
Maccabi N
HAP
Hapoel Haifa
1
1
2.20
3.20
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
Đối đầu
MAC
Maccabi P
Maccabi P2·0·2
Maccabi NMAC

- Feb 2025 Maccabi P 0 - 1 Maccabi N
- Nov 2024 Maccabi N 1 - 2 Maccabi P
- Apr 2024 Maccabi P 0 - 2 Maccabi N
- Feb 2024 Maccabi N 0 - 1 Maccabi P
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















