Maccabi P vs Ironi Tiberias — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
2.07
X
3.40
2
3.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MAC
Maccabi PDự đoánIroni TiberiasIRO
Maccabi PDự đoánIroni TiberiasIRO
0.00xG0.95
54%Kiểm soát bóng46%
13Tổng dứt điểm10
5Trúng đích4
4Phạt góc3
1Thẻ vàng1
0Việt vị2
0Lỗi11
MAC
Maccabi PThực tếIroni TiberiasIRO
Maccabi PThực tếIroni TiberiasIRO
2.40xG1.82
68%Kiểm soát bóng32%
33Tổng dứt điểm12
10Trúng đích3
11Phạt góc2
1Thẻ vàng1
0Việt vị0
5Lỗi6
MAC
Maccabi PThực tế · Dự đoánIroni TiberiasIRO
Maccabi PThực tế · Dự đoánIroni TiberiasIRO
2.400.00xG1.820.95
68%54%Kiểm soát bóng32%46%
3313Tổng dứt điểm1210
105Trúng đích34
114Phạt góc23
11Thẻ vàng11
00Việt vị02
50Lỗi611
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi PMỗi trậnIroni TiberiasIRO
Maccabi PMỗi trậnIroni TiberiasIRO
1.4Bàn thắng / trận1.1
1.1Bàn thua / trận1.8
49%Kiểm soát bóng41%
13.0Dứt điểm / trận10.3
3.6Phạt góc / trận3.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi PTỷ lệIroni TiberiasIRO
Maccabi PTỷ lệIroni TiberiasIRO
40%Trận thắng30%
70%Tài 1.570%
70%Tài 2.550%
60%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi P
LLWWW
Maccabi P
LLWWW
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
BEI
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
MAC
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
IRO
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
MAC
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
SVO
Svoge
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
Svoge
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
IRO
Ironi Tiberias
LDLWL
Ironi Tiberias
LDLWL
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
2
1.29
8.40
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
2
1.29
8.40
IRO
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel K
2
2
2.85
2.47
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel K
2
2
2.85
2.47
KIR
Kiryat Shmona
IRO
Ironi Tiberias
2
0
2.05
3.70
Kiryat Shmona
IRO
Ironi Tiberias
2
0
2.05
3.70
IRO
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel P
1
0
2.76
2.47
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel P
1
0
2.76
2.47
IRO
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
4
2
1.65
4.85
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
4
2
1.65
4.85
IRO
Ironi Tiberias
KIR
Kiryat Shmona
0
1
2.45
2.60
Ironi Tiberias
KIR
Kiryat Shmona
0
1
2.45
2.60
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
1
1.98
3.65
Hapoel Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
1
1.98
3.65
IRO
Ironi Tiberias
SAK
Sakhnin
2
1
3.15
2.20
Ironi Tiberias
SAK
Sakhnin
2
1
3.15
2.20
HAP
Hapoel K
IRO
Ironi Tiberias
0
2
1.83
4.20
Hapoel K
IRO
Ironi Tiberias
0
2
1.83
4.20
Đối đầu
MAC
Maccabi P
Maccabi P2·2·0
Ironi TiberiasIRO

- thg 8 2026 Ironi Tiberias 0 - 3 Maccabi P
- thg 5 2025 Ironi Tiberias 0 - 0 Maccabi P
- thg 2 2025 Ironi Tiberias 1 - 2 Maccabi P
- thg 11 2024 Maccabi P 0 - 0 Ironi Tiberias
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
- Ligat ha'Al (Relegation Group)















