Maccabi P vs Ironi K — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
2.50
X
3.65
2
2.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi PMỗi trậnIroni KIRO
Maccabi PMỗi trậnIroni KIRO
1.3
Bàn thắng / trận
1.61.0
Bàn thua / trận
0.952%
Kiểm soát bóng
50%13.2
Dứt điểm / trận
14.03.9
Phạt góc / trận
4.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi PTỷ lệIroni KIRO
Maccabi PTỷ lệIroni KIRO
30%
Trận thắng
50%70%
Tài 1.5
70%50%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi P
WWLLL
Maccabi P
WWLLL
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi T
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel R
2
1
2.75
2.43
Maccabi P
HAP
Hapoel R
2
1
2.75
2.43
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
MAC
Maccabi P
MAC
Maccabi N
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
MAC
Maccabi N
1
2
3.45
2.18
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
SPO
Sportist S
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
Sportist S
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
KIR
Kiryat Y
MAC
Maccabi P
0
0
3.05
2.40
Kiryat Y
MAC
Maccabi P
0
0
3.05
2.40
MAC
Maccabi P
BNE
Bnei Yehuda
2
2
1.86
4.00
Maccabi P
BNE
Bnei Yehuda
2
2
1.86
4.00
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi P
2
2
7.25
1.50
Hapoel K
MAC
Maccabi P
2
2
7.25
1.50
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel R
2
0
1.62
4.85
Maccabi P
HAP
Hapoel R
2
0
1.62
4.85
IRO
Ironi K
LWWWW
Ironi K
LWWWW
IRO
Ironi K
HAP
Hapoel T
1
2
2.85
2.65
Ironi K
HAP
Hapoel T
1
2
2.85
2.65
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
IRO
Ironi K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
1.90
4.00
Ironi K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
1.90
4.00
IRO
Ironi T
IRO
Ironi K
0
1
2.45
2.60
Ironi T
IRO
Ironi K
0
1
2.45
2.60
IRO
Ironi K
MAC
Maccabi Haifa
3
0
4.55
1.70
Ironi K
MAC
Maccabi Haifa
3
0
4.55
1.70
IRO
Ironi K
ASH
Ashdod
2
3
2.25
3.15
Ironi K
ASH
Ashdod
2
3
2.25
3.15
BNE
Bnei Sakhnin
IRO
Ironi K
0
4
3.15
2.50
Bnei Sakhnin
IRO
Ironi K
0
4
3.15
2.50
MAC
Maccabi B
IRO
Ironi K
1
1
3.25
2.20
Maccabi B
IRO
Ironi K
1
1
3.25
2.20
IRO
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
IRO
Ironi K
MAC
Maccabi N
1
0
3.10
2.37
Ironi K
MAC
Maccabi N
1
0
3.10
2.37
Đối đầu
MAC
Maccabi P
Maccabi P0·0·3
Ironi KIRO

- thg 3 2025 Ironi K 2 - 1 Maccabi P
- thg 3 2025 Ironi K 2 - 0 Maccabi P
- thg 12 2024 Maccabi P 0 - 1 Ironi K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
- Ligat ha'Al (Relegation Group)















