Maccabi P vs Hapoel K — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
2.23
X
3.40
2
3.10
Hiệp 10-0
Hiệp 22-4
- Bàn thắng1-0 ~0'
- Bàn thắng2-0 ~0'
- ~0' 2-1Bàn thắng
- ~0' 2-2Bàn thắng
- ~0' 2-3Bàn thắng
- ~0' 2-4Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
70%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MAC
Maccabi PDự đoánHapoel KHAP
Maccabi PDự đoánHapoel KHAP
1.47xG1.18
49%Kiểm soát bóng51%
16Tổng dứt điểm13
5Trúng đích4
5Phạt góc5
1Thẻ vàng2
1Việt vị1
11Lỗi13
MAC
Maccabi PThực tếHapoel KHAP
Maccabi PThực tếHapoel KHAP
2.28xG1.73
68%Kiểm soát bóng32%
18Tổng dứt điểm16
8Trúng đích8
8Phạt góc2
1Thẻ vàng3
2Việt vị2
8Lỗi14
MAC
Maccabi PThực tế · Dự đoánHapoel KHAP
Maccabi PThực tế · Dự đoánHapoel KHAP
2.281.47xG1.731.18
68%49%Kiểm soát bóng32%51%
1816Tổng dứt điểm1613
85Trúng đích84
85Phạt góc25
11Thẻ vàng32
21Việt vị21
811Lỗi1413
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi PMỗi trậnHapoel KHAP
Maccabi PMỗi trậnHapoel KHAP
1.2Bàn thắng / trận1.8
1.2Bàn thua / trận1.6
48%Kiểm soát bóng49%
13.7Dứt điểm / trận13.9
4.1Phạt góc / trận5.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi PTỷ lệHapoel KHAP
Maccabi PTỷ lệHapoel KHAP
40%Trận thắng50%
70%Tài 1.570%
70%Tài 2.560%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi P
LLWWW
Maccabi P
LLWWW
BEI
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
MAC
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
MAC
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
IRO
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
MAC
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
SVO
Svoge
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
Svoge
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
HAP
Hapoel K
DWLLW
Hapoel K
DWLLW
IRO
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel K
2
2
2.85
2.47
Ironi Tiberias
HAP
Hapoel K
2
2
2.85
2.47
HAP
Hapoel K
KIR
Kiryat Shmona
4
2
2.55
2.72
Hapoel K
KIR
Kiryat Shmona
4
2
2.55
2.72
HAP
Hapoel P
HAP
Hapoel K
1
0
2.58
2.72
Hapoel P
HAP
Hapoel K
1
0
2.58
2.72
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi
2
5
6.20
1.47
Hapoel K
MAC
Maccabi
2
5
6.20
1.47
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel K
0
1
1.70
4.50
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel K
0
1
1.70
4.50
HAP
Hapoel K
HAP
Hapoel P
3
1
2.47
2.82
Hapoel K
HAP
Hapoel P
3
1
2.47
2.82
HAP
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel K
2
2
2.57
2.62
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel K
2
2
2.57
2.62
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
NET
Netanya
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
Netanya
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
MOT
Motor Lublin
HAP
Hapoel K
2
0
–
–
Motor Lublin
HAP
Hapoel K
2
0
–
–
Đối đầu
MAC
Maccabi P
Maccabi P1·1·4
Hapoel KHAP

- thg 8 2026 Hapoel K 1 - 0 Maccabi P
- thg 4 2025 Hapoel K 0 - 0 Maccabi P
- thg 1 2025 Maccabi P 2 - 0 Hapoel K
- thg 9 2024 Hapoel K 4 - 1 Maccabi P
- thg 4 2024 Hapoel K 2 - 0 Maccabi P
- thg 1 2024 Hapoel K 3 - 1 Maccabi P
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
- Ligat ha'Al (Relegation Group)















