Maccabi P vs Hap. Ramat Gan — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
2.75
X
3.25
2
2.43
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MAC
Maccabi PDự đoánHap. Ramat GanHAP
Maccabi PDự đoánHap. Ramat GanHAP
54%Kiểm soát bóng46%
12Tổng dứt điểm12
4Trúng đích5
5Phạt góc4
MAC
Maccabi PThực tếHap. Ramat GanHAP
Maccabi PThực tếHap. Ramat GanHAP
48%Kiểm soát bóng52%
16Tổng dứt điểm13
6Trúng đích5
6Phạt góc3
MAC
Maccabi PThực tế · Dự đoánHap. Ramat GanHAP
Maccabi PThực tế · Dự đoánHap. Ramat GanHAP
48%54%Kiểm soát bóng52%46%
1612Tổng dứt điểm1312
64Trúng đích55
65Phạt góc34
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi PMỗi trậnHap. Ramat GanHAP
Maccabi PMỗi trậnHap. Ramat GanHAP
1.1Bàn thắng / trận1.8
1.4Bàn thua / trận1.4
55%Kiểm soát bóng45%
13.2Dứt điểm / trận11.5
5.1Phạt góc / trận4.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi PTỷ lệHap. Ramat GanHAP
Maccabi PTỷ lệHap. Ramat GanHAP
10%Trận thắng60%
70%Tài 1.5100%
50%Tài 2.580%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi P
LLLWW
Maccabi P
LLLWW
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
BEI
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
MAC
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
MAC
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
IRO
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
MAC
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
NET
Netanya
1
2
3.45
2.18
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
Hapoel P
MAC
Maccabi P
1
0
2.30
2.95
SVO
Svoge
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
Svoge
MAC
Maccabi P
0
0
–
–
HAP
Hap. Ramat Gan
LWLLL
Hap. Ramat Gan
LWLLL
SAK
Sakhnin
HAP
Hap. Ramat Gan
1
0
2.53
2.72
Sakhnin
HAP
Hap. Ramat Gan
1
0
2.53
2.72
HAP
Hap. Ramat Gan
NET
Netanya
2
0
4.60
1.65
Hap. Ramat Gan
NET
Netanya
2
0
4.60
1.65
HAP
Hapoel Tel Aviv
HAP
Hap. Ramat Gan
4
0
1.38
7.70
Hapoel Tel Aviv
HAP
Hap. Ramat Gan
4
0
1.38
7.70
HAP
Hap. Ramat Gan
H.
H. Beer Sheva
1
2
6.40
1.47
Hap. Ramat Gan
H.
H. Beer Sheva
1
2
6.40
1.47
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
1.40
6.70
Maccabi Haifa
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
1.40
6.70
HAP
Hap. Ramat Gan
BEI
Beitar J
3
3
3.85
2.50
Hap. Ramat Gan
BEI
Beitar J
3
3
3.85
2.50
HAP
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel K
2
2
2.57
2.62
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel K
2
2
2.57
2.62
NET
Netanya
HAP
Hap. Ramat Gan
2
3
1.83
4.00
Netanya
HAP
Hap. Ramat Gan
2
3
1.83
4.00
HAP
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel P
2
1
3.10
2.15
Hap. Ramat Gan
HAP
Hapoel P
2
1
3.10
2.15
HAP
Hapoel K
HAP
Hap. Ramat Gan
1
1
4.80
1.74
Hapoel K
HAP
Hap. Ramat Gan
1
1
4.80
1.74
Đối đầu
MAC
Maccabi P
Maccabi P1·2·0
Hap. Ramat GanHAP

- thg 5 2026 Hap. Ramat Gan 1 - 1 Maccabi P
- thg 1 2026 Maccabi P 2 - 2 Hap. Ramat Gan
- thg 9 2025 Hap. Ramat Gan 0 - 3 Maccabi P
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















