Maccabi N vs Maccabi A — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
5.30
X
3.50
2
1.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
86%Xác suất
Maccabi K. Ata Bialik thắng
2
Tỷ lệ @1.65
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi NMỗi trậnMaccabi AMAC
Maccabi NMỗi trậnMaccabi AMAC
0.9
Bàn thắng / trận
1.21.8
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi NTỷ lệMaccabi AMAC
Maccabi NTỷ lệMaccabi AMAC
30%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
60%50%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi N
DLWWL
Maccabi N
DLWWL
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel T
0
0
–
–
Maccabi N
HAP
Hapoel T
0
0
–
–
MAC
Maccabi N
TZE
Tzeirei U
1
2
2.95
2.32
Maccabi N
TZE
Tzeirei U
1
2
2.95
2.32
MAC
Maccabi N
MAC
Maccabi N
1
2
1.72
6.00
Maccabi N
MAC
Maccabi N
1
2
1.72
6.00
MAC
Maccabi N
IRO
Ironi B
2
1
5.80
1.57
Maccabi N
IRO
Ironi B
2
1
5.80
1.57
HAP
Hapoel M
MAC
Maccabi N
3
1
1.47
6.60
Hapoel M
MAC
Maccabi N
3
1
1.47
6.60
MAC
Maccabi N
MS
MS Tira
1
6
5.80
1.61
Maccabi N
MS
MS Tira
1
6
5.80
1.61
MAC
Maccabi N
ARA
Araba
0
0
3.80
1.95
Maccabi N
ARA
Araba
0
0
3.80
1.95
HAP
Hapoel T
MAC
Maccabi N
1
3
2.10
3.10
Hapoel T
MAC
Maccabi N
1
3
2.10
3.10
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel U
0
3
2.75
2.52
Maccabi N
HAP
Hapoel U
0
3
2.75
2.52
HAP
Hapoel B
MAC
Maccabi N
1
0
1.67
5.10
Hapoel B
MAC
Maccabi N
1
0
1.67
5.10
MAC
Maccabi A
DDWLD
Maccabi A
DDWLD
TZE
Tzeirey Tamra
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
Tzeirey Tamra
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel U
0
0
1.67
5.90
Maccabi A
HAP
Hapoel U
0
0
1.67
5.90
MAC
Maccabi N
MAC
Maccabi A
3
5
3.30
2.15
Maccabi N
MAC
Maccabi A
3
5
3.30
2.15
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel B
1
2
1.63
5.30
Maccabi A
HAP
Hapoel B
1
2
1.63
5.30
MAC
Maccabi A
BEI
Beit Shean
2
2
1.75
4.80
Maccabi A
BEI
Beit Shean
2
2
1.75
4.80
MAC
Maccabi A
IRO
Ironi B
1
0
1.87
4.30
Maccabi A
IRO
Ironi B
1
0
1.87
4.30
HAP
Hapoel I
MAC
Maccabi A
0
0
2.70
2.50
Hapoel I
MAC
Maccabi A
0
0
2.70
2.50
HAP
Hapoel M
MAC
Maccabi A
0
0
3.20
2.20
Hapoel M
MAC
Maccabi A
0
0
3.20
2.20
MAC
Maccabi A
TZE
Tzeirey Tamra
4
0
1.63
5.40
Maccabi A
TZE
Tzeirey Tamra
4
0
1.63
5.40
ARA
Araba
MAC
Maccabi A
1
1
3.80
1.92
Araba
MAC
Maccabi A
1
1
3.80
1.92
Đối đầu
MAC
Maccabi N
Maccabi N0·0·1
Maccabi AMAC

- thg 9 2025 Maccabi A 2 - 0 Maccabi N

