Maccabi N vs Ironi B — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
5.80
X
3.80
2
1.57
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Ironi Baka El Garbiya thắng
2
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi NMỗi trậnIroni BIRO
Maccabi NMỗi trậnIroni BIRO
0.9
Bàn thắng / trận
1.62.0
Bàn thua / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi NTỷ lệIroni BIRO
Maccabi NTỷ lệIroni BIRO
20%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
70%50%
Tài 2.5
60%50%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi N
DLWDL
Maccabi N
DLWDL
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel T
0
0
–
–
Maccabi N
HAP
Hapoel T
0
0
–
–
MAC
Maccabi N
TZE
Tzeirei U
1
2
2.95
2.32
Maccabi N
TZE
Tzeirei U
1
2
2.95
2.32
MAC
Maccabi N
MAC
Maccabi N
1
2
1.72
6.00
Maccabi N
MAC
Maccabi N
1
2
1.72
6.00
MAC
Maccabi N
MAC
Maccabi A
0
0
5.30
1.65
Maccabi N
MAC
Maccabi A
0
0
5.30
1.65
HAP
Hapoel M
MAC
Maccabi N
3
1
1.47
6.60
Hapoel M
MAC
Maccabi N
3
1
1.47
6.60
MAC
Maccabi N
MS
MS Tira
1
6
5.80
1.61
Maccabi N
MS
MS Tira
1
6
5.80
1.61
MAC
Maccabi N
ARA
Araba
0
0
3.80
1.95
Maccabi N
ARA
Araba
0
0
3.80
1.95
HAP
Hapoel T
MAC
Maccabi N
1
3
2.10
3.10
Hapoel T
MAC
Maccabi N
1
3
2.10
3.10
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel U
0
3
2.75
2.52
Maccabi N
HAP
Hapoel U
0
3
2.75
2.52
HAP
Hapoel B
MAC
Maccabi N
1
0
1.67
5.10
Hapoel B
MAC
Maccabi N
1
0
1.67
5.10
IRO
Ironi B
DDLLW
Ironi B
DDLLW
IRO
Ironi B
TIR
Tira
0
0
–
–
Ironi B
TIR
Tira
0
0
–
–
IRO
Ironi Nesher
IRO
Ironi B
0
0
3.10
2.25
Ironi Nesher
IRO
Ironi B
0
0
3.10
2.25
IRO
Ironi B
M.
M. Nazareth
0
3
3.15
2.17
Ironi B
M.
M. Nazareth
0
3
3.15
2.17
TZE
Tzeirei U
IRO
Ironi B
1
0
2.70
2.50
Tzeirei U
IRO
Ironi B
1
0
2.70
2.50
IRO
Ironi B
MAC
Maccabi N
4
1
2.35
2.90
Ironi B
MAC
Maccabi N
4
1
2.35
2.90
MAC
Maccabi A
IRO
Ironi B
1
0
1.87
4.30
Maccabi A
IRO
Ironi B
1
0
1.87
4.30
IRO
Ironi B
HAP
Hapoel M
2
1
2.12
3.60
Ironi B
HAP
Hapoel M
2
1
2.12
3.60
IRO
Ironi B
ARA
Araba
5
4
1.77
4.40
Ironi B
ARA
Araba
5
4
1.77
4.40
MS
MS Tira
IRO
Ironi B
0
1
1.67
5.10
MS Tira
IRO
Ironi B
0
1
1.67
5.10
IRO
Ironi B
HAP
Hapoel T
3
1
1.47
5.60
Ironi B
HAP
Hapoel T
3
1
1.47
5.60
Đối đầu
MAC
Maccabi N
Maccabi N0·1·1
Ironi BIRO

- thg 9 2025 Ironi B 3 - 0 Maccabi N
- thg 1 2025 Maccabi N 2 - 2 Ironi B

