Maccabi N vs Hapoel Karmiel — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
3.20
X
3.45
2
2.02
Hiệp 10-0
Hiệp 21-1
- Bàn thắng1-0 ~0'
- ~0' 1-1Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi NMỗi trậnHapoel KarmielHAP
Maccabi NMỗi trậnHapoel KarmielHAP
1.1Bàn thắng / trận1.4
1.9Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi NTỷ lệHapoel KarmielHAP
Maccabi NTỷ lệHapoel KarmielHAP
20%Trận thắng30%
80%Tài 1.560%
60%Tài 2.550%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi N
LLDDD
Maccabi N
LLDDD
MAC
Maccabi N
TIR
Tira
2
3
3.35
2.02
Maccabi N
TIR
Tira
2
3
3.35
2.02
NAH
Nahariya
MAC
Maccabi N
3
0
1.75
4.00
Nahariya
MAC
Maccabi N
3
0
1.75
4.00
TZE
Tzeirei U
MAC
Maccabi N
1
1
2.80
2.28
Tzeirei U
MAC
Maccabi N
1
1
2.80
2.28
MAC
Maccabi N
IRO
Ironi Baka
0
0
2.27
2.75
Maccabi N
IRO
Ironi Baka
0
0
2.27
2.75
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel U
0
0
–
–
Maccabi N
HAP
Hapoel U
0
0
–
–
TZE
Tzeirei U
MAC
Maccabi N
1
2
2.40
3.05
Tzeirei U
MAC
Maccabi N
1
2
2.40
3.05
MAC
Maccabi N
MAC
Maccabi A
3
5
3.30
2.15
Maccabi N
MAC
Maccabi A
3
5
3.30
2.15
MAC
Maccabi N
MAC
Maccabi N
1
2
1.72
6.00
Maccabi N
MAC
Maccabi N
1
2
1.72
6.00
IRO
Ironi Baka
MAC
Maccabi N
4
1
2.35
2.90
Ironi Baka
MAC
Maccabi N
4
1
2.35
2.90
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel M
0
0
2.30
3.00
Maccabi N
HAP
Hapoel M
0
0
2.30
3.00
HAP
Hapoel Karmiel
DDWWD
Hapoel Karmiel
DDWWD
HAP
Hapoel U
HAP
Hapoel Karmiel
0
0
2.75
2.37
Hapoel U
HAP
Hapoel Karmiel
0
0
2.75
2.37
HAP
Hapoel Karmiel
IRO
Ironi Nesher
1
1
2.42
2.60
Hapoel Karmiel
IRO
Ironi Nesher
1
1
2.42
2.60
HAP
Hapoel Karmiel
HAP
Hapoel B
3
0
1.90
3.55
Hapoel Karmiel
HAP
Hapoel B
3
0
1.90
3.55
HAP
Hapoel I
HAP
Hapoel Karmiel
1
3
3.60
1.78
Hapoel I
HAP
Hapoel Karmiel
1
3
3.60
1.78
IRO
Ironi Nesher
HAP
Hapoel Karmiel
0
0
–
–
Ironi Nesher
HAP
Hapoel Karmiel
0
0
–
–
HAP
Hapoel Karmiel
HAP
Hapoel I
1
2
1.50
6.25
Hapoel Karmiel
HAP
Hapoel I
1
2
1.50
6.25
TIR
Tira
HAP
Hapoel Karmiel
0
0
1.73
4.60
Tira
HAP
Hapoel Karmiel
0
0
1.73
4.60
HAP
Hapoel Karmiel
HAP
Hapoel T
1
1
1.60
4.90
Hapoel Karmiel
HAP
Hapoel T
1
1
1.60
4.90
HAP
Hapoel U
HAP
Hapoel Karmiel
1
0
3.30
2.10
Hapoel U
HAP
Hapoel Karmiel
1
0
3.30
2.10
HAP
Hapoel Karmiel
HAP
Hapoel B
2
3
1.88
5.10
Hapoel Karmiel
HAP
Hapoel B
2
3
1.88
5.10
Đối đầu
MAC
Maccabi N
Maccabi N1·0·1
Hapoel KarmielHAP

- thg 12 2025 Maccabi N 2 - 1 Hapoel Karmiel
- thg 10 2025 Maccabi N 1 - 4 Hapoel Karmiel
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































