Maccabi N vs Hapoel Haifa — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
2.20
X
3.75
2
3.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi NMỗi trậnHapoel HaifaHAP
Maccabi NMỗi trậnHapoel HaifaHAP
1.9
Bàn thắng / trận
0.71.7
Bàn thua / trận
1.352
% kiểm soát bóng
4512.3
Dứt điểm / trận
14.73.5
Phạt góc / trận
5.61.37
Bàn thắng kỳ vọng
1.27Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi NTỷ lệHapoel HaifaHAP
Maccabi NTỷ lệHapoel HaifaHAP
5
Trận thắng
27
Tài 1.5
66
Tài 2.5
25
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi N
LWLWW
Maccabi N
LWLWW
MAC
Maccabi N
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
Maccabi N
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi N
0
2
2.95
2.25
Hapoel P
MAC
Maccabi N
0
2
2.95
2.25
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel R
2
3
1.83
4.00
Maccabi N
HAP
Hapoel R
2
3
1.83
4.00
MAC
Maccabi P
MAC
Maccabi N
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
MAC
Maccabi N
1
2
3.45
2.18
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
Maccabi N
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
WIE
Wieczysta K
MAC
Maccabi N
0
1
–
–
Wieczysta K
MAC
Maccabi N
0
1
–
–
ODR
Odra Opole
MAC
Maccabi N
2
4
2.92
2.27
Odra Opole
MAC
Maccabi N
2
4
2.92
2.27
GKS
GKS Katowice
MAC
Maccabi N
0
0
–
–
GKS Katowice
MAC
Maccabi N
0
0
–
–
MAC
Maccabi B
MAC
Maccabi N
1
4
4.90
1.70
Maccabi B
MAC
Maccabi N
1
4
4.90
1.70
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
HAP
Hapoel Haifa
WLWWW
Hapoel Haifa
WLWWW
HAP
Hapoel Haifa
HAP
Hapoel B
4
0
2.02
3.80
Hapoel Haifa
HAP
Hapoel B
4
0
2.02
3.80
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
BNE
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
3
1
1.98
3.65
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
3
1
1.98
3.65
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel Haifa
2
3
1.75
4.30
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel Haifa
2
3
1.75
4.30
HAP
Hapoel Haifa
ARK
Arkadag (Tkm)
0
0
–
–
Hapoel Haifa
ARK
Arkadag (Tkm)
0
0
–
–
HAP
Hapoel Haifa
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
2.12
3.45
Hapoel Haifa
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
2.12
3.45
HAP
Hapoel Haifa
ASH
Ashdod
1
0
2.28
3.35
Hapoel Haifa
ASH
Ashdod
1
0
2.28
3.35
IRO
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
1
1
2.39
3.20
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
1
1
2.39
3.20
Đối đầu
MAC
Maccabi N
Maccabi N2·3·1
Hapoel HaifaHAP

- Apr 2026 Maccabi N 0 - 0 Hapoel Haifa
- Dec 2025 Hapoel Haifa 3 - 4 Netanya
- May 2025 Hapoel Haifa 1 - 1 Maccabi N
- Apr 2025 Maccabi N 2 - 2 Hapoel Haifa
- Feb 2025 Hapoel H 1 - 3 Maccabi N
- Oct 2024 Maccabi N 0 - 3 Hapoel H
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship round
- Relegation Round















