Maccabi N vs Bnei Sakhnin — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
1.75
X
3.85
2
4.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi NMỗi trậnBnei SakhninBNE
Maccabi NMỗi trậnBnei SakhninBNE
2.2
Bàn thắng / trận
0.41.3
Bàn thua / trận
1.750%
Kiểm soát bóng
46%12.3
Dứt điểm / trận
8.54.3
Phạt góc / trận
3.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi NTỷ lệBnei SakhninBNE
Maccabi NTỷ lệBnei SakhninBNE
60%
Trận thắng
10%80%
Tài 1.5
60%60%
Tài 2.5
40%70%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi N
LWLWW
Maccabi N
LWLWW
MAC
Maccabi N
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
Maccabi N
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi N
0
2
2.95
2.25
Hapoel P
MAC
Maccabi N
0
2
2.95
2.25
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel R
2
3
1.83
4.00
Maccabi N
HAP
Hapoel R
2
3
1.83
4.00
MAC
Maccabi P
MAC
Maccabi N
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
MAC
Maccabi N
1
2
3.45
2.18
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
Maccabi N
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
WIE
Wieczysta K
MAC
Maccabi N
0
1
–
–
Wieczysta K
MAC
Maccabi N
0
1
–
–
ODR
Odra Opole
MAC
Maccabi N
2
4
2.92
2.27
Odra Opole
MAC
Maccabi N
2
4
2.92
2.27
GKS
GKS Katowice
MAC
Maccabi N
0
0
–
–
GKS Katowice
MAC
Maccabi N
0
0
–
–
MAC
Maccabi B
MAC
Maccabi N
1
4
4.90
1.70
Maccabi B
MAC
Maccabi N
1
4
4.90
1.70
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel Haifa
1
1
2.20
3.20
Maccabi N
HAP
Hapoel Haifa
1
1
2.20
3.20
BNE
Bnei Sakhnin
WLLLL
Bnei Sakhnin
WLLLL
BNE
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel P
1
0
2.92
2.40
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel P
1
0
2.92
2.40
BNE
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
IRO
Ironi K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
1.90
4.00
Ironi K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
1.90
4.00
BNE
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
IRO
Ironi T
BNE
Bnei Sakhnin
2
1
3.15
2.20
Ironi T
BNE
Bnei Sakhnin
2
1
3.15
2.20
HAP
Hapoel Haifa
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
2.12
3.45
Hapoel Haifa
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
2.12
3.45
BNE
Bnei Sakhnin
IRO
Ironi K
0
4
3.15
2.50
Bnei Sakhnin
IRO
Ironi K
0
4
3.15
2.50
HAP
Hapoel K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
2.00
4.00
Hapoel K
BNE
Bnei Sakhnin
1
0
2.00
4.00
BNE
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
0
2
2.10
3.60
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
0
2
2.10
3.60
BNE
Bnei Sakhnin
ASH
Ashdod
1
1
4.90
1.77
Bnei Sakhnin
ASH
Ashdod
1
1
4.90
1.77
Đối đầu
MAC
Maccabi N
Maccabi N2·0·4
Bnei SakhninBNE

- thg 4 2026 Maccabi N 3 - 0 Bnei Sakhnin
- thg 1 2026 Sakhnin 2 - 1 Netanya
- thg 10 2025 Maccabi N 1 - 2 Bnei Sakhnin
- thg 1 2025 Maccabi N 4 - 0 Bnei S
- thg 9 2024 Bnei S 1 - 0 Maccabi N
- thg 1 2024 Maccabi N 0 - 1 Bnei S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
- Ligat ha'Al (Relegation Group)















