Maccabi K vs Kiryat Y — Liga Leumit
Liga Leumit · Israel
1
2.57
X
3.20
2
2.57
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi KMỗi trậnKiryat YKIR
Maccabi KMỗi trậnKiryat YKIR
2.3
Bàn thắng / trận
0.91.2
Bàn thua / trận
1.155
% kiểm soát bóng
5113.9
Dứt điểm / trận
10.35.4
Phạt góc / trận
5.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi KTỷ lệKiryat YKIR
Maccabi KTỷ lệKiryat YKIR
5
Trận thắng
38
Tài 1.5
76
Tài 2.5
47
BTTS
4Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi K
WWDLW
Maccabi K
WWDLW
MAC
Maccabi K
HAP
Hapoel Hadera
6
1
1.63
4.70
Maccabi K
HAP
Hapoel Hadera
6
1
1.63
4.70
MAC
Maccabi K
HAP
Hapoel Afula
4
1
1.77
4.30
Maccabi K
HAP
Hapoel Afula
4
1
1.77
4.30
KAF
Kafr Qasim
MAC
Maccabi K
2
2
2.15
3.25
Kafr Qasim
MAC
Maccabi K
2
2
2.15
3.25
IRO
Ironi M
MAC
Maccabi K
4
1
3.20
2.15
Ironi M
MAC
Maccabi K
4
1
3.20
2.15
MAC
Maccabi K
HAP
Hapoel N
2
0
2.15
3.45
Maccabi K
HAP
Hapoel N
2
0
2.15
3.45
HAP
Hapoel R
MAC
Maccabi K
0
1
2.45
2.75
Hapoel R
MAC
Maccabi K
0
1
2.45
2.75
MAC
Maccabi K
HAP
Hapoel Acre
0
0
2.27
3.05
Maccabi K
HAP
Hapoel Acre
0
0
2.27
3.05
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi K
1
4
2.30
2.95
Hapoel K
MAC
Maccabi K
1
4
2.30
2.95
MAC
Maccabi K
HAP
Hapoel R
1
1
3.05
2.20
Maccabi K
HAP
Hapoel R
1
1
3.05
2.20
MAC
Maccabi H
MAC
Maccabi K
3
1
2.30
2.90
Maccabi H
MAC
Maccabi K
3
1
2.30
2.90
KIR
Kiryat Y
DLLWW
Kiryat Y
DLLWW
KIR
Kiryat Y
MAC
Maccabi P
0
0
3.05
2.40
Kiryat Y
MAC
Maccabi P
0
0
3.05
2.40
HAP
Hapoel K
KIR
Kiryat Y
2
1
2.65
2.50
Hapoel K
KIR
Kiryat Y
2
1
2.65
2.50
BNE
Bnei Yehuda
KIR
Kiryat Y
2
0
1.85
4.00
Bnei Yehuda
KIR
Kiryat Y
2
0
1.85
4.00
KIR
Kiryat Y
HAP
Hapoel K
2
0
2.55
2.75
Kiryat Y
HAP
Hapoel K
2
0
2.55
2.75
HAP
Hapoel R
KIR
Kiryat Y
1
2
2.30
2.92
Hapoel R
KIR
Kiryat Y
1
2
2.30
2.92
KIR
Kiryat Y
HAP
Hapoel R
0
1
2.55
2.82
Kiryat Y
HAP
Hapoel R
0
1
2.55
2.82
MAC
Maccabi H
KIR
Kiryat Y
0
0
2.30
2.90
Maccabi H
KIR
Kiryat Y
0
0
2.30
2.90
KIR
Kiryat Y
HAP
Hapoel Afula
1
2
1.97
4.20
Kiryat Y
HAP
Hapoel Afula
1
2
1.97
4.20
BNE
Bnei Yehuda
KIR
Kiryat Y
1
3
1.93
4.50
Bnei Yehuda
KIR
Kiryat Y
1
3
1.93
4.50
KIR
Kiryat Y
MAC
Maccabi P
2
2
5.10
1.67
Kiryat Y
MAC
Maccabi P
2
2
5.10
1.67
Đối đầu
MAC
Maccabi K
Maccabi K2·0·0
Kiryat YKIR

- thg 4 2026 Maccabi K 2 - 0 Kiryat Y
- thg 11 2025 Kiryat Yam 0 - 6 Maccabi K
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Leumit League (Promotion Group)
- Leumit League (Relegation Group)

















