Maccabi K vs Hapoel Afula — Liga Leumit
Liga Leumit · Israel
1
1.77
X
3.70
2
4.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.20
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi KMỗi trậnHapoel AfulaHAP
Maccabi KMỗi trậnHapoel AfulaHAP
1.5
Bàn thắng / trận
0.81.1
Bàn thua / trận
1.258%
Kiểm soát bóng
45%9.4
Dứt điểm / trận
9.65.0
Phạt góc / trận
4.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi KTỷ lệHapoel AfulaHAP
Maccabi KTỷ lệHapoel AfulaHAP
50%
Trận thắng
20%70%
Tài 1.5
60%40%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi K
LWDLW
Maccabi K
LWDLW
MAC
Maccabi K
KIR
Kiryat Y
2
6
2.65
2.52
Maccabi K
KIR
Kiryat Y
2
6
2.65
2.52
MAC
Maccabi K
HAP
Hapoel Hadera
6
1
1.63
4.70
Maccabi K
HAP
Hapoel Hadera
6
1
1.63
4.70
KAF
Kafr Qasim
MAC
Maccabi K
2
2
2.15
3.25
Kafr Qasim
MAC
Maccabi K
2
2
2.15
3.25
IRO
Ironi M
MAC
Maccabi K
4
1
3.20
2.15
Ironi M
MAC
Maccabi K
4
1
3.20
2.15
MAC
Maccabi K
HAP
Hapoel N
2
0
2.15
3.45
Maccabi K
HAP
Hapoel N
2
0
2.15
3.45
HAP
Hapoel R
MAC
Maccabi K
0
1
2.45
2.75
Hapoel R
MAC
Maccabi K
0
1
2.45
2.75
MAC
Maccabi K
HAP
Hapoel Acre
0
0
2.27
3.05
Maccabi K
HAP
Hapoel Acre
0
0
2.27
3.05
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi K
1
4
2.30
2.95
Hapoel K
MAC
Maccabi K
1
4
2.30
2.95
MAC
Maccabi K
HAP
Hapoel R
1
1
3.05
2.20
Maccabi K
HAP
Hapoel R
1
1
3.05
2.20
MAC
Maccabi H
MAC
Maccabi K
3
1
2.30
2.90
Maccabi H
MAC
Maccabi K
3
1
2.30
2.90
HAP
Hapoel Afula
WWWWD
Hapoel Afula
WWWWD
HAP
Hapoel Afula
ASH
Ashdod
2
0
3.80
1.92
Hapoel Afula
ASH
Ashdod
2
0
3.80
1.92
HAP
Hapoel Afula
DOB
Dobrudzha
3
2
–
–
Hapoel Afula
DOB
Dobrudzha
3
2
–
–
HAP
Hapoel Afula
KAF
Kafr Qasim
2
0
4.60
3.15
Hapoel Afula
KAF
Kafr Qasim
2
0
4.60
3.15
HAP
Hapoel Afula
HAP
Hapoel N
2
1
2.85
2.57
Hapoel Afula
HAP
Hapoel N
2
1
2.85
2.57
HAP
Hapoel Hadera
HAP
Hapoel Afula
1
1
2.35
2.92
Hapoel Hadera
HAP
Hapoel Afula
1
1
2.35
2.92
HAP
Hapoel Afula
HAP
Hapoel R
0
0
2.90
2.65
Hapoel Afula
HAP
Hapoel R
0
0
2.90
2.65
HAP
Hapoel Acre
HAP
Hapoel Afula
4
1
2.35
3.05
Hapoel Acre
HAP
Hapoel Afula
4
1
2.35
3.05
HAP
Hapoel Afula
IRO
Ironi M
0
0
2.40
3.00
Hapoel Afula
IRO
Ironi M
0
0
2.40
3.00
KIR
Kiryat Y
HAP
Hapoel Afula
1
2
1.97
4.20
Kiryat Y
HAP
Hapoel Afula
1
2
1.97
4.20
HAP
Hapoel Afula
HAP
Hapoel N
1
3
2.95
2.38
Hapoel Afula
HAP
Hapoel N
1
3
2.95
2.38
Đối đầu
MAC
Maccabi K
Maccabi K2·2·1
Hapoel AfulaHAP

- thg 2 2026 Hapoel Afula 0 - 5 Maccabi K
- thg 10 2025 Maccabi K 1 - 2 Hapoel Afula
- thg 5 2025 Maccabi K 2 - 0 Hapoel Afula
- thg 1 2025 Hapoel A 2 - 2 Maccabi K
- thg 9 2024 Maccabi K 2 - 2 Hapoel A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship round
- Relegation Round

















