Maccabi Jaffa vs Ironi Modiin — State Cup
State Cup · Israel
1
2.37
X
3.40
2
2.60
Hiệp 11-1
- Itzhak G.1-0 23'
- 43' 1-1Hassan O.
Hiệp 20-2
- 46' 1-2Machluf Y.
- 70' 1-3Sabag A.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
73%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.43
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MAC
Maccabi JaffaDự đoánIroni ModiinIRO
Maccabi JaffaDự đoánIroni ModiinIRO
49%Kiểm soát bóng51%
11Tổng dứt điểm12
4Trúng đích5
4Phạt góc4
2Thẻ vàng2
MAC
Maccabi JaffaThực tếIroni ModiinIRO
Maccabi JaffaThực tếIroni ModiinIRO
50%Kiểm soát bóng50%
4Tổng dứt điểm12
2Trúng đích6
2Phạt góc4
0Thẻ vàng3
MAC
Maccabi JaffaThực tế · Dự đoánIroni ModiinIRO
Maccabi JaffaThực tế · Dự đoánIroni ModiinIRO
50%49%Kiểm soát bóng50%51%
411Tổng dứt điểm1212
24Trúng đích65
24Phạt góc44
02Thẻ vàng32
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi JaffaMỗi trậnIroni ModiinIRO
Maccabi JaffaMỗi trậnIroni ModiinIRO
0.6Bàn thắng / trận1.5
1.6Bàn thua / trận2.1
47%Kiểm soát bóng50%
10.4Dứt điểm / trận12.0
2.9Phạt góc / trận3.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi JaffaTỷ lệIroni ModiinIRO
Maccabi JaffaTỷ lệIroni ModiinIRO
30%Trận thắng30%
60%Tài 1.590%
40%Tài 2.570%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi Jaffa
WLLWL
Maccabi Jaffa
WLLWL
M.
M. Herzliya
MAC
Maccabi Jaffa
0
1
1.95
3.60
M. Herzliya
MAC
Maccabi Jaffa
0
1
1.95
3.60
MAC
Maccabi Jaffa
IRO
Ironi Modiin
0
2
2.47
2.50
Maccabi Jaffa
IRO
Ironi Modiin
0
2
2.47
2.50
H.
H. Ironi Rishon
MAC
Maccabi Jaffa
3
0
1.55
5.30
H. Ironi Rishon
MAC
Maccabi Jaffa
3
0
1.55
5.30
MAC
Maccabi Jaffa
HAP
Hapoel Acre
1
0
1.80
3.85
Maccabi Jaffa
HAP
Hapoel Acre
1
0
1.80
3.85
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi Jaffa
3
1
1.83
3.60
Hapoel K
MAC
Maccabi Jaffa
3
1
1.83
3.60
MAC
Maccabi Jaffa
MAC
Maccabi B
0
2
3.45
1.95
Maccabi Jaffa
MAC
Maccabi B
0
2
3.45
1.95
MAC
Maccabi Jaffa
HAP
Hapoel R
1
3
2.62
2.42
Maccabi Jaffa
HAP
Hapoel R
1
3
2.62
2.42
HAP
Hapoel Afula
MAC
Maccabi Jaffa
0
1
2.37
2.77
Hapoel Afula
MAC
Maccabi Jaffa
0
1
2.37
2.77
MAC
Maccabi Jaffa
M.
M. Nazareth
1
2
1.90
3.70
Maccabi Jaffa
M.
M. Nazareth
1
2
1.90
3.70
ASH
Ashdod
MAC
Maccabi Jaffa
1
0
1.70
4.45
Ashdod
MAC
Maccabi Jaffa
1
0
1.70
4.45
IRO
Ironi Modiin
LWLWL
Ironi Modiin
LWLWL
IRO
Ironi Modiin
MAC
Maccabi B
0
6
3.20
2.07
Ironi Modiin
MAC
Maccabi B
0
6
3.20
2.07
MAC
Maccabi Jaffa
IRO
Ironi Modiin
0
2
2.47
2.50
Maccabi Jaffa
IRO
Ironi Modiin
0
2
2.47
2.50
IRO
Ironi Modiin
HAP
Hapoel Afula
1
2
2.90
2.30
Ironi Modiin
HAP
Hapoel Afula
1
2
2.90
2.30
M.
M. Nazareth
IRO
Ironi Modiin
1
2
2.25
2.92
M. Nazareth
IRO
Ironi Modiin
1
2
2.25
2.92
IRO
Ironi Modiin
ASH
Ashdod
1
3
4.55
1.67
Ironi Modiin
ASH
Ashdod
1
3
4.55
1.67
KIR
Kiryat Yam
IRO
Ironi Modiin
3
2
1.68
4.25
Kiryat Yam
IRO
Ironi Modiin
3
2
1.68
4.25
IRO
Ironi Modiin
BNE
Bnei Yehuda
2
4
4.35
1.70
Ironi Modiin
BNE
Bnei Yehuda
2
4
4.35
1.70
KAF
Kafr Qasim
IRO
Ironi Modiin
0
0
2.57
2.75
Kafr Qasim
IRO
Ironi Modiin
0
0
2.57
2.75
IRO
Ironi Modiin
KIR
Kiryat Gat
1
1
2.57
2.60
Ironi Modiin
KIR
Kiryat Gat
1
1
2.57
2.60
HAP
Hapoel K
IRO
Ironi Modiin
1
4
2.10
3.25
Hapoel K
IRO
Ironi Modiin
1
4
2.10
3.25
Đối đầu
MAC
Maccabi Jaffa
Maccabi Jaffa1·1·2
Ironi ModiinIRO

- thg 10 2026 Maccabi Jaffa 0 - 2 Ironi Modiin
- thg 5 2026 Ironi Modiin 4 - 1 Maccabi Jaffa
- thg 1 2026 Maccabi Jaffa 1 - 0 Ironi Modiin
- thg 9 2025 Ironi Modiin 2 - 2 Maccabi Jaffa
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts








































