Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Maccabi Jaffa vs Ironi Modiin — State Cup

State Cup · Israel
1 2.37
X 3.40
2 2.60
Hiệp 11-1
  1. Itzhak G.1-0 23'
  2. 43' 1-1Hassan O.
Hiệp 20-2
  1. 46' 1-2Machluf Y.
  2. 70' 1-3Sabag A.

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
73%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.43 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Maccabi Jaffa 58%@2.37
Hòa 18%@3.40
Ironi Modiin 24%@2.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 27%@3.87
Xỉu 3.5 73%@1.43
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 60%@1.53
Không 40%@2.30
Bet Builder
X2 & Under 4.5 55%@1.73
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

Maccabi JaffaDự đoánIroni Modiin
49%Kiểm soát bóng51%
11Tổng dứt điểm12
4Trúng đích5
4Phạt góc4
2Thẻ vàng2
Maccabi JaffaThực tếIroni Modiin
50%Kiểm soát bóng50%
4Tổng dứt điểm12
2Trúng đích6
2Phạt góc4
0Thẻ vàng3
Maccabi JaffaThực tế · Dự đoánIroni Modiin
50%49%Kiểm soát bóng50%51%
411Tổng dứt điểm1212
24Trúng đích65
24Phạt góc44
02Thẻ vàng32

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Maccabi JaffaMỗi trậnIroni Modiin
0.6Bàn thắng / trận1.5
1.6Bàn thua / trận2.1
47%Kiểm soát bóng50%
10.4Dứt điểm / trận12.0
2.9Phạt góc / trận3.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Maccabi JaffaTỷ lệIroni Modiin
30%Trận thắng30%
60%Tài 1.590%
40%Tài 2.570%
30%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Maccabi Jaffa WLLWL
W 23 thg 10 M. Herzliya Maccabi Jaffa 0 1 1.95 3.60
L 16 thg 10 Maccabi Jaffa Ironi Modiin 0 2 2.47 2.50
L 12 thg 10 H. Ironi Rishon Maccabi Jaffa 3 0 1.55 5.30
W 1 thg 10 Maccabi Jaffa Hapoel Acre 1 0 1.80 3.85
L 28 thg 9 Hapoel K Maccabi Jaffa 3 1 1.83 3.60
L 17 thg 9 Maccabi Jaffa Maccabi B 0 2 3.45 1.95
L 10 thg 9 Maccabi Jaffa Hapoel R 1 3 2.62 2.42
W 6 thg 9 Hapoel Afula Maccabi Jaffa 0 1 2.37 2.77
L 30 thg 8 Maccabi Jaffa M. Nazareth 1 2 1.90 3.70
L 24 thg 8 Ashdod Maccabi Jaffa 1 0 1.70 4.45
Ironi Modiin LWLWL
L 23 thg 10 Ironi Modiin Maccabi B 0 6 3.20 2.07
W 16 thg 10 Maccabi Jaffa Ironi Modiin 0 2 2.47 2.50
L 9 thg 10 Ironi Modiin Hapoel Afula 1 2 2.90 2.30
W 1 thg 10 M. Nazareth Ironi Modiin 1 2 2.25 2.92
L 24 thg 9 Ironi Modiin Ashdod 1 3 4.55 1.67
L 17 thg 9 Kiryat Yam Ironi Modiin 3 2 1.68 4.25
L 10 thg 9 Ironi Modiin Bnei Yehuda 2 4 4.35 1.70
D 7 thg 9 Kafr Qasim Ironi Modiin 0 0 2.57 2.75
D 30 thg 8 Ironi Modiin Kiryat Gat 1 1 2.57 2.60
W 23 thg 8 Hapoel K Ironi Modiin 1 4 2.10 3.25

Đối đầu

Maccabi Jaffa
1·1·2
Ironi Modiin
  • thg 10 2026 Maccabi Jaffa 0 - 2 Ironi Modiin
  • thg 5 2026 Ironi Modiin 4 - 1 Maccabi Jaffa
  • thg 1 2026 Maccabi Jaffa 1 - 0 Ironi Modiin
  • thg 9 2025 Ironi Modiin 2 - 2 Maccabi Jaffa

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Hapoel Azor 2 +3 6
2 M. K. Malachi 2 +2 6
3 Maccabi Yavne 2 +2 6
6 Hapoel Acre 1 +5 3
8 Kafr Qasim 1 +3 3
9 Nof Hagalil 2 +3 3
10 Hapoel Sderot 2 +2 3
11 Hapoel Afula 1 +2 3
12 Ironi Modiin 1 +2 3
13 Dimona 2 +1 3
14 H. Ironi Rishon 1 +1 3
15 M. Nazareth 1 +1 3
16 Ramat Hasharon 2 +1 3
17 Ironi Nesher 1 +1 3
19 Nahariya 2 -1 3
20 H. Umm al-Fahm 2 -3 3
21 Tira 2 -4 3
22 Ashdod 1 0 1
23 Kiryat Yam 1 0 1
24 Bnei Yehuda 2 -2 1
25 FC Shefa-Amr 1 -1 0
26 Hapoel Daliyat 1 -1 0
27 Maccabi Maalot 1 -1 0
28 Mevaseret Zion 1 -1 0
29 Bnei Herzliya 1 -1 0
30 Hapoel Herzliya 1 -1 0
31 Hapoel Yarka 1 -1 0
32 Arad 1 -2 0
33 Maccabi Jaffa 1 -2 0
34 Bnei Eilat 1 -2 0
35 M. Kfar Yona 1 -2 0
36 Beitar Petah T. 1 -3 0
37 Hapoel Rahat 1 -3 0
38 H. Bnei Musmus 1 -4 0
39 H. Kfar Shalem 1 -9 0