Maccabi Haifa vs Hapoel Haifa — Toto Cup Ligat Al
Toto Cup Ligat Al · Israel
1
1.75
X
3.85
2
4.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
66%Xác suất
Maccabi Haifa thắng
1
Tỷ lệ @1.75
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
MAC
Maccabi HaifaChỉ sốHapoel HaifaHAP
Maccabi HaifaChỉ sốHapoel HaifaHAP
1.53
xG
1.0549%
Kiểm soát bóng
51%14
Tổng dứt điểm
127
Trúng đích
53
Phạt góc
52
Thẻ vàng
22
Việt vị
114
Lỗi
13Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi HaifaMỗi trậnHapoel HaifaHAP
Maccabi HaifaMỗi trậnHapoel HaifaHAP
2.2
Bàn thắng / trận
1.11.3
Bàn thua / trận
0.842%
Kiểm soát bóng
48%13.4
Dứt điểm / trận
16.03.1
Phạt góc / trận
6.01.53
Bàn thắng kỳ vọng
1.38Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi HaifaTỷ lệHapoel HaifaHAP
Maccabi HaifaTỷ lệHapoel HaifaHAP
60%
Trận thắng
30%90%
Tài 1.5
70%70%
Tài 2.5
20%60%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi Haifa
LWWLD
Maccabi Haifa
LWWLD
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel K
0
1
1.70
4.50
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel K
0
1
1.70
4.50
BNE
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi T
4
2
1.65
4.85
Maccabi Haifa
IRO
Ironi T
4
2
1.65
4.85
IRO
Ironi K
MAC
Maccabi Haifa
3
0
4.55
1.70
Ironi K
MAC
Maccabi Haifa
3
0
4.55
1.70
MAC
Maccabi Haifa
PAK
Paks
3
3
–
–
Maccabi Haifa
PAK
Paks
3
3
–
–
HAP
Hapoel B
MAC
Maccabi Haifa
2
5
1.78
4.70
Hapoel B
MAC
Maccabi Haifa
2
5
1.78
4.70
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel T
4
1
2.00
3.65
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel T
4
1
2.00
3.65
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel P
1
1
1.88
4.80
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel P
1
1
1.88
4.80
MAC
Maccabi
MAC
Maccabi Haifa
3
0
1.72
5.40
Maccabi
MAC
Maccabi Haifa
3
0
1.72
5.40
MAC
Maccabi Haifa
BEI
Beitar J
3
0
5.40
1.56
Maccabi Haifa
BEI
Beitar J
3
0
5.40
1.56
HAP
Hapoel Haifa
WLWWD
Hapoel Haifa
WLWWD
HAP
Hapoel Haifa
HAP
Hapoel B
4
0
2.02
3.80
Hapoel Haifa
HAP
Hapoel B
4
0
2.02
3.80
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
Hapoel Haifa
IRO
Ironi K
1
3
2.38
2.82
BNE
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
Bnei Sakhnin
HAP
Hapoel Haifa
1
2
3.40
1.95
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
3
1
1.98
3.65
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
3
1
1.98
3.65
HAP
Hapoel Haifa
ARK
Arkadag (Tkm)
0
0
–
–
Hapoel Haifa
ARK
Arkadag (Tkm)
0
0
–
–
HAP
Hapoel Haifa
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
2.12
3.45
Hapoel Haifa
BNE
Bnei Sakhnin
3
0
2.12
3.45
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel Haifa
1
1
2.20
3.20
Maccabi N
HAP
Hapoel Haifa
1
1
2.20
3.20
HAP
Hapoel Haifa
ASH
Ashdod
1
0
2.28
3.35
Hapoel Haifa
ASH
Ashdod
1
0
2.28
3.35
IRO
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
Ironi K
HAP
Hapoel Haifa
2
0
2.52
2.85
HAP
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
1
1
2.39
3.20
Hapoel Haifa
IRO
Ironi T
1
1
2.39
3.20
Đối đầu
MAC
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa3·2·1
Hapoel HaifaHAP

- thg 1 2026 Maccabi Haifa 2 - 0 Hapoel Haifa
- thg 9 2025 Hapoel Haifa 1 - 1 Maccabi H
- thg 5 2025 Maccabi H 1 - 5 Hapoel Haifa
- thg 3 2025 Hapoel Haifa 0 - 2 Maccabi H
- thg 2 2025 Maccabi H 1 - 1 Hapoel H
- thg 11 2024 Hapoel H 1 - 4 Maccabi H
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















