Maccabi H vs Kiryat Y — Liga Leumit
Liga Leumit · Israel
1
2.30
X
3.35
2
2.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi HMỗi trậnKiryat YKIR
Maccabi HMỗi trậnKiryat YKIR
1.4
Bàn thắng / trận
1.31.3
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi HTỷ lệKiryat YKIR
Maccabi HTỷ lệKiryat YKIR
40%
Trận thắng
30%80%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
50%70%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi H
DDWLW
Maccabi H
DDWLW
BNE
Bnei Yehuda
MAC
Maccabi H
1
1
3.00
2.25
Bnei Yehuda
MAC
Maccabi H
1
1
3.00
2.25
MAC
Maccabi H
HAP
Hapoel K
1
1
1.50
6.00
Maccabi H
HAP
Hapoel K
1
1
1.50
6.00
HAP
Hapoel R
MAC
Maccabi H
1
2
3.40
2.10
Hapoel R
MAC
Maccabi H
1
2
3.40
2.10
MAC
Maccabi H
HAP
Hapoel R
0
3
2.47
2.75
Maccabi H
HAP
Hapoel R
0
3
2.47
2.75
MAC
Maccabi H
HAP
Hapoel K
4
2
2.40
2.75
Maccabi H
HAP
Hapoel K
4
2
2.40
2.75
MAC
Maccabi P
MAC
Maccabi H
1
2
1.60
5.60
Maccabi P
MAC
Maccabi H
1
2
1.60
5.60
MAC
Maccabi H
BNE
Bnei Yehuda
0
1
2.75
2.45
Maccabi H
BNE
Bnei Yehuda
0
1
2.75
2.45
MAC
Maccabi P
MAC
Maccabi H
1
1
1.63
5.10
Maccabi P
MAC
Maccabi H
1
1
1.63
5.10
MAC
Maccabi H
MAC
Maccabi K
3
1
2.30
2.90
Maccabi H
MAC
Maccabi K
3
1
2.30
2.90
HAP
Hapoel Acre
MAC
Maccabi H
3
1
2.82
2.50
Hapoel Acre
MAC
Maccabi H
3
1
2.82
2.50
KIR
Kiryat Y
DLLWW
Kiryat Y
DLLWW
KIR
Kiryat Y
MAC
Maccabi P
0
0
3.05
2.40
Kiryat Y
MAC
Maccabi P
0
0
3.05
2.40
HAP
Hapoel K
KIR
Kiryat Y
2
1
2.65
2.50
Hapoel K
KIR
Kiryat Y
2
1
2.65
2.50
BNE
Bnei Yehuda
KIR
Kiryat Y
2
0
1.85
4.00
Bnei Yehuda
KIR
Kiryat Y
2
0
1.85
4.00
KIR
Kiryat Y
HAP
Hapoel K
2
0
2.55
2.75
Kiryat Y
HAP
Hapoel K
2
0
2.55
2.75
HAP
Hapoel R
KIR
Kiryat Y
1
2
2.30
2.92
Hapoel R
KIR
Kiryat Y
1
2
2.30
2.92
KIR
Kiryat Y
HAP
Hapoel R
0
1
2.55
2.82
Kiryat Y
HAP
Hapoel R
0
1
2.55
2.82
KIR
Kiryat Y
HAP
Hapoel Afula
1
2
1.97
4.20
Kiryat Y
HAP
Hapoel Afula
1
2
1.97
4.20
BNE
Bnei Yehuda
KIR
Kiryat Y
1
3
1.93
4.50
Bnei Yehuda
KIR
Kiryat Y
1
3
1.93
4.50
KIR
Kiryat Y
MAC
Maccabi P
2
2
5.10
1.67
Kiryat Y
MAC
Maccabi P
2
2
5.10
1.67
MAC
Maccabi K
KIR
Kiryat Y
2
0
3.00
2.25
Maccabi K
KIR
Kiryat Y
2
0
3.00
2.25
Đối đầu
MAC
Maccabi H
Maccabi H0·1·1
Kiryat YKIR

- thg 1 2026 M. Herzliya 1 - 3 Kiryat Yam
- thg 9 2025 Kiryat Y 0 - 0 Maccabi H
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship round
- Relegation Round

















