Maccabi B vs Maccabi N — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
4.90
X
4.25
2
1.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
81%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi BMỗi trậnMaccabi NMAC
Maccabi BMỗi trậnMaccabi NMAC
0.9
Bàn thắng / trận
1.91.4
Bàn thua / trận
1.748
% kiểm soát bóng
518.5
Dứt điểm / trận
11.55.1
Phạt góc / trận
3.40.84
Bàn thắng kỳ vọng
1.33Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi BTỷ lệMaccabi NMAC
Maccabi BTỷ lệMaccabi NMAC
3
Trận thắng
57
Tài 1.5
74
Tài 2.5
64
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi B
DLDWL
Maccabi B
DLDWL
CZA
Czarni P
MAC
Maccabi B
0
0
–
–
Czarni P
MAC
Maccabi B
0
0
–
–
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi B
1
0
1.85
4.00
Ironi T
MAC
Maccabi B
1
0
1.85
4.00
MAC
Maccabi B
IRO
Ironi K
1
1
3.25
2.20
Maccabi B
IRO
Ironi K
1
1
3.25
2.20
BNE
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
0
2
2.10
3.60
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
0
2
2.10
3.60
MAC
Maccabi B
HAP
Hapoel K
0
1
3.60
2.42
Maccabi B
HAP
Hapoel K
0
1
3.60
2.42
ASH
Ashdod
MAC
Maccabi B
1
2
1.68
5.10
Ashdod
MAC
Maccabi B
1
2
1.68
5.10
HAP
Hapoel Haifa
MAC
Maccabi B
2
3
1.53
6.75
Hapoel Haifa
MAC
Maccabi B
2
3
1.53
6.75
BNE
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
2
0
1.71
5.00
Bnei Sakhnin
MAC
Maccabi B
2
0
1.71
5.00
MAC
Maccabi B
HAP
Hapoel K
0
0
4.10
1.90
Maccabi B
HAP
Hapoel K
0
0
4.10
1.90
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi B
2
1
2.10
3.45
Ironi T
MAC
Maccabi B
2
1
2.10
3.45
MAC
Maccabi N
LWLWW
Maccabi N
LWLWW
MAC
Maccabi N
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
Maccabi N
MAC
Maccabi
0
1
3.95
1.78
HAP
Hapoel P
MAC
Maccabi N
0
2
2.95
2.25
Hapoel P
MAC
Maccabi N
0
2
2.95
2.25
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel R
2
3
1.83
4.00
Maccabi N
HAP
Hapoel R
2
3
1.83
4.00
MAC
Maccabi P
MAC
Maccabi N
1
2
3.45
2.18
Maccabi P
MAC
Maccabi N
1
2
3.45
2.18
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
Maccabi N
HAP
Hapoel K
3
1
2.22
3.10
WIE
Wieczysta K
MAC
Maccabi N
0
1
–
–
Wieczysta K
MAC
Maccabi N
0
1
–
–
ODR
Odra Opole
MAC
Maccabi N
2
4
2.92
2.27
Odra Opole
MAC
Maccabi N
2
4
2.92
2.27
GKS
GKS Katowice
MAC
Maccabi N
0
0
–
–
GKS Katowice
MAC
Maccabi N
0
0
–
–
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel Haifa
1
1
2.20
3.20
Maccabi N
HAP
Hapoel Haifa
1
1
2.20
3.20
IRO
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
Ironi T
MAC
Maccabi N
4
3
2.30
2.93
Đối đầu
MAC
Maccabi B
Maccabi B1·0·4
Maccabi NMAC

- Feb 2026 Maccabi B 0 - 4 Netanya
- Nov 2025 Netanya 2 - 1 Maccabi B
- Dec 2024 Maccabi N 2 - 0 Maccabi B
- Aug 2024 Maccabi B 4 - 3 Maccabi N
- Jan 2024 Maccabi B 1 - 3 Maccabi N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship round
- Relegation Round















