Maccabi A vs Holon Yermiyahu — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
2.35
X
3.20
2
2.72
Hiệp 11-0
- Mahfoud N.1-0 22'
Hiệp 21-0
- Cohen Y.2-0 81'
- 84' Monstirsky G.Thẻ đỏ
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
54%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MAC
Maccabi ADự đoánHolon YermiyahuHOL
Maccabi ADự đoánHolon YermiyahuHOL
51%Kiểm soát bóng49%
11Tổng dứt điểm10
5Trúng đích5
5Phạt góc5
0Việt vị2
0Lỗi13
MAC
Maccabi AThực tếHolon YermiyahuHOL
Maccabi AThực tếHolon YermiyahuHOL
42%Kiểm soát bóng58%
14Tổng dứt điểm15
6Trúng đích2
2Phạt góc4
MAC
Maccabi AThực tế · Dự đoánHolon YermiyahuHOL
Maccabi AThực tế · Dự đoánHolon YermiyahuHOL
42%51%Kiểm soát bóng58%49%
1411Tổng dứt điểm1510
65Trúng đích25
25Phạt góc45
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Maccabi AMỗi trậnHolon YermiyahuHOL
Maccabi AMỗi trậnHolon YermiyahuHOL
1.3Bàn thắng / trận0.8
2.1Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Maccabi ATỷ lệHolon YermiyahuHOL
Maccabi ATỷ lệHolon YermiyahuHOL
10%Trận thắng30%
100%Tài 1.550%
60%Tài 2.530%
80%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Maccabi A
DDDLD
Maccabi A
DDDLD
HAP
Hapoel Hadera
MAC
Maccabi A
1
1
1.82
3.75
Hapoel Hadera
MAC
Maccabi A
1
1
1.82
3.75
MAC
Maccabi A
IRO
Ironi B
2
2
2.30
2.82
Maccabi A
IRO
Ironi B
2
2
2.30
2.82
FC
FC Jerusalem
MAC
Maccabi A
1
1
1.45
5.45
FC Jerusalem
MAC
Maccabi A
1
1
1.45
5.45
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel Herzliya
1
2
2.60
2.47
Maccabi A
HAP
Hapoel Herzliya
1
2
2.60
2.47
KIR
Kiryat Gat
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
Kiryat Gat
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
H.
H. Marmorek
MAC
Maccabi A
1
1
2.00
3.50
H. Marmorek
MAC
Maccabi A
1
1
2.00
3.50
FC
FC Jerusalem
MAC
Maccabi A
3
3
1.48
6.25
FC Jerusalem
MAC
Maccabi A
3
3
1.48
6.25
MAC
Maccabi A
TZE
Tzeirey Tira
0
3
3.20
2.20
Maccabi A
TZE
Tzeirey Tira
0
3
3.20
2.20
RAM
Ramat Hasharon
MAC
Maccabi A
2
3
1.75
4.50
Ramat Hasharon
MAC
Maccabi A
2
3
1.75
4.50
MAC
Maccabi A
KFA
Kfar Saba 1928
1
1
3.15
2.27
Maccabi A
KFA
Kfar Saba 1928
1
1
3.15
2.27
HOL
Holon Yermiyahu
WLWDD
Holon Yermiyahu
WLWDD
HOL
Holon Yermiyahu
KFA
Kfar Saba 1928
1
0
3.55
1.93
Holon Yermiyahu
KFA
Kfar Saba 1928
1
0
3.55
1.93
SHI
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
3
1
2.02
3.40
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
3
1
2.02
3.40
HOL
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
0
2.90
2.42
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
0
2.90
2.42
HOL
Holon Yermiyahu
RAM
Ramat Hasharon
0
0
4.10
1.80
Holon Yermiyahu
RAM
Ramat Hasharon
0
0
4.10
1.80
FC
FC Jerusalem
HOL
Holon Yermiyahu
0
0
–
–
FC Jerusalem
HOL
Holon Yermiyahu
0
0
–
–
HOL
Holon Yermiyahu
MAC
Maccabi K
0
0
2.25
3.10
Holon Yermiyahu
MAC
Maccabi K
0
0
2.25
3.10
MAC
Maccabi Yavne
HOL
Holon Yermiyahu
1
1
1.76
4.50
Maccabi Yavne
HOL
Holon Yermiyahu
1
1
1.76
4.50
HOL
Holon Yermiyahu
BEI
Beitar Yavne
1
0
2.10
3.25
Holon Yermiyahu
BEI
Beitar Yavne
1
0
2.10
3.25
SHI
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.20
3.25
Shimshon
HOL
Holon Yermiyahu
2
0
2.20
3.25
HOL
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
2
2.20
3.10
Holon Yermiyahu
H.
H. Marmorek
1
2
2.20
3.10
Đối đầu
MAC
Maccabi A
Maccabi A0·1·1
Holon YermiyahuHOL

- thg 12 2025 Maccabi A 1 - 1 Holon Yermiyahu
- thg 4 2025 Holon Yermiyahu 5 - 3 Maccabi A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































