Macarthur R vs Hakoah S — New South Wales NPL 2
1
2.17
X
3.60
2
2.88
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAC
Macarthur RMỗi trậnHakoah SHAK
Macarthur RMỗi trậnHakoah SHAK
0.7
Bàn thắng / trận
2.50.6
Bàn thua / trận
2.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAC
Macarthur RTỷ lệHakoah SHAK
Macarthur RTỷ lệHakoah SHAK
40%
Trận thắng
50%40%
Tài 1.5
90%10%
Tài 2.5
90%10%
BTTS
90%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAC
Macarthur R
LWWLW
Macarthur R
LWWLW
MAC
Macarthur R
BLA
Blacktown S
0
2
2.67
2.20
Macarthur R
BLA
Blacktown S
0
2
2.67
2.20
DUL
Dulwich Hill
MAC
Macarthur R
1
2
3.20
2.12
Dulwich Hill
MAC
Macarthur R
1
2
3.20
2.12
BUL
Bulls A
MAC
Macarthur R
0
1
2.08
3.35
Bulls A
MAC
Macarthur R
0
1
2.08
3.35
MAC
Macarthur R
HUR
Hurstville
1
2
2.30
3.25
Macarthur R
HUR
Hurstville
1
2
2.30
3.25
PRO
Prospect U
MAC
Macarthur R
1
2
3.10
2.30
Prospect U
MAC
Macarthur R
1
2
3.10
2.30
MAC
Macarthur R
BAN
Bankstown C
1
1
3.50
1.97
Macarthur R
BAN
Bankstown C
1
1
3.50
1.97
MAC
Macarthur R
INT
Inter Lions
3
2
2.25
2.90
Macarthur R
INT
Inter Lions
3
2
2.25
2.90
NEW
Newcastle II
MAC
Macarthur R
0
0
2.35
2.50
Newcastle II
MAC
Macarthur R
0
0
2.35
2.50
MAC
Macarthur R
HIL
Hills B
0
0
2.45
2.45
Macarthur R
HIL
Hills B
0
0
2.45
2.45
RYD
Rydalmere L
MAC
Macarthur R
0
1
2.10
3.00
Rydalmere L
MAC
Macarthur R
0
1
2.10
3.00
HAK
Hakoah S
LWWWL
Hakoah S
LWWWL
CAN
Canterbury B
HAK
Hakoah S
4
3
2.27
2.55
Canterbury B
HAK
Hakoah S
4
3
2.27
2.55
HAK
Hakoah S
BUL
Bulls A
3
2
2.05
3.10
Hakoah S
BUL
Bulls A
3
2
2.05
3.10
DRU
Druitt T
HAK
Hakoah S
0
9
3.15
2.02
Druitt T
HAK
Hakoah S
0
9
3.15
2.02
HAK
Hakoah S
RYD
Rydalmere L
1
0
1.85
4.50
Hakoah S
RYD
Rydalmere L
1
0
1.85
4.50
HIL
Hills B
HAK
Hakoah S
2
1
2.15
2.85
Hills B
HAK
Hakoah S
2
1
2.15
2.85
HAK
Hakoah S
HUR
Hurstville
1
1
2.00
3.10
Hakoah S
HUR
Hurstville
1
1
2.00
3.10
PRO
Prospect U
HAK
Hakoah S
1
1
3.30
2.00
Prospect U
HAK
Hakoah S
1
1
3.30
2.00
HAK
Hakoah S
NOR
Northern T
1
0
3.00
2.08
Hakoah S
NOR
Northern T
1
0
3.00
2.08
CEN
Central II
HAK
Hakoah S
2
2
2.02
2.77
Central II
HAK
Hakoah S
2
2
2.02
2.77
HAK
Hakoah S
BLA
Blacktown S
2
1
2.88
2.30
Hakoah S
BLA
Blacktown S
2
1
2.88
2.30
Đối đầu
MAC
Macarthur R
Macarthur R0·2·1
Hakoah SHAK

- thg 3 2026 Hakoah S 0 - 0 Macarthur R
- thg 8 2025 Hakoah S 5 - 0 Macarthur R
- thg 5 2025 Macarthur R 2 - 2 Hakoah S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















